Hiệp hai kết thúc, Colombia 0, Bồ Đào Nha 0.
Diogo Dalot (Thay: João Cancelo) 45 | |
João Neves (Thay: Rúben Neves) 45 | |
R. Ríos (Thay: J. Lerma) 60 | |
L. Suárez (Thay: J. Córdoba) 60 | |
Rafael Leão (Thay: João Félix) 70 | |
Samú Costa (Thay: Vitinha) 70 | |
K. Castaño (Thay: J. Arias) 76 | |
J. Quintero (Thay: J. Rodríguez) 76 | |
G. Puerta 86 | |
D. Muñoz (Thay: S. Arias) 87 | |
Matheus Nunes (Thay: Nuno Mendes) 90 |
Thống kê trận đấu Colombia vs Bồ Đào Nha


Diễn biến Colombia vs Bồ Đào Nha
Cú sút bị chặn lại. Gustavo Puerta (Colombia) có cú sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm bị chặn. Được hỗ trợ bởi Luis Díaz.
Phạm lỗi của Daniel Muñoz (Colombia).
Diogo Costa (Bồ Đào Nha) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Cú sút không thành công. Rafael Leão (Bồ Đào Nha) có cú sút bằng chân phải từ bên trái khu vực 16 mét nhưng bóng đi ra ngoài bên phải. Được hỗ trợ bởi Renato Veiga.
Thay người, Bồ Đào Nha. Matheus Nunes vào thay Nuno Mendes.
Thay người, Bồ Đào Nha. Matheus Nunes vào thay Nuno Mendes.
Cú sút không thành công. Luis Suárez (Colombia) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi lệch sang trái. Được hỗ trợ bởi Daniel Muñoz với một đường chuyền.
Cơ hội bị bỏ lỡ. Luis Suárez (Colombia) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm.
Trọng tài thứ tư đã thông báo có 5 phút bù giờ.
Phạt góc, Colombia. Bị phạm bởi Pedro Neto.
Việt vị, Colombia. Davinson Sánchez bị bắt việt vị.
Cú sút không thành công. Luis Suárez (Colombia) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi cao và lệch sang trái.
Thay người, Colombia. Daniel Muñoz vào thay Santiago Arias.
Gustavo Puerta (Colombia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.
Phạm lỗi bởi Cristiano Ronaldo (Bồ Đào Nha).
Phạm lỗi của Rúben Dias (Bồ Đào Nha).
Richard Ríos (Colombia) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Bruno Fernandes (Bồ Đào Nha) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Phạm lỗi của Richard Ríos (Colombia).
Rafael Leão (Bồ Đào Nha) được hưởng một quả đá phạt bên cánh trái.
Đội hình xuất phát Colombia vs Bồ Đào Nha
Colombia (4-3-3): Camilo Vargas (12), Santiago Arias (4), Davinson Sánchez (23), Jhon Lucumí (3), Deiver Machado (22), Jhon Arias (11), Jefferson Lerma (16), Gustavo Puerta (14), James Rodríguez (10), Jhon Córdoba (9), Luis Díaz (7)
Bồ Đào Nha (4-2-3-1): Diogo Costa (1), João Cancelo (20), Rúben Dias (3), Renato Veiga (13), Nuno Mendes (25), Rúben Neves (21), Vitinha (23), Pedro Neto (18), Bruno Fernandes (8), João Félix (11), Cristiano Ronaldo (7)


| Thay người | |||
| 60’ | J. Córdoba Luis Suárez | 45’ | João Cancelo Diogo Dalot |
| 60’ | J. Lerma Richard Ríos | 45’ | Rúben Neves João Neves |
| 76’ | J. Arias Kevin Castaño | 70’ | João Félix Rafael Leão |
| 76’ | J. Rodríguez Juan Fernando Quintero | 70’ | Vitinha Samú Costa |
| 87’ | S. Arias Daniel Muñoz | 90’ | Nuno Mendes Matheus Nunes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jaminton Campaz | Diogo Dalot | ||
Jorge Carrascal | Rui Silva | ||
Kevin Castaño | Francisco Conceição | ||
Willer Ditta | Gonçalo Guedes | ||
Andres Gomez | João Neves | ||
Luis Suárez | Gonçalo Inácio | ||
Richard Ríos | Tomas Araujo | ||
Juan Fernando Quintero | Francisco Trincao | ||
Juan Portilla | José Sá | ||
David Ospina | Gonçalo Ramos | ||
Daniel Muñoz | Bernardo Silva | ||
Álvaro Montero | Matheus Nunes | ||
Johan Mojica | Rafael Leão | ||
Yerry Mina | Samú Costa | ||
Juan Camilo Hernandez | Nélson Semedo | ||
Nhận định Colombia vs Bồ Đào Nha
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colombia
Thành tích gần đây Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VCK World Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | H T B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | H B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | B H B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | H H T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H B H | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
