Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Paxten Aaronson 43 | |
Sayed Abu Farkhi (Thay: Darren Yapi) 53 | |
Morgan Whittaker (Thay: Donavan Phillip) 54 | |
Alexis Sanchez (Thay: Wikelman Carmona) 58 | |
Daniel Rios (Thay: Prince Osei Owusu) 58 | |
Luca Petrasso (Thay: Viktor Radojevic) 58 | |
Wayne Frederick (Thay: Joshua Atencio) 68 | |
Fabian Herbers (Thay: Samuel Piette) 76 | |
Dante Sealy 81 | |
Olger Escobar (Thay: Noah Streit) 82 | |
Kosi Thompson (Thay: Keegan Rosenberry) 83 | |
Noah Cobb (Thay: Hamzat Ojediran) 83 | |
Kosi Thompson 86 | |
Wayne Frederick 90 |
Thống kê trận đấu Colorado Rapids vs CF Montreal


Diễn biến Colorado Rapids vs CF Montreal
Thẻ vàng cho Wayne Frederick.
Thẻ vàng cho Kosi Thompson.
Hamzat Ojediran rời sân và Noah Cobb vào thay thế.
Keegan Rosenberry rời sân và Kosi Thompson vào thay thế.
Noah Streit rời sân và Olger Escobar vào thay thế.
Thẻ vàng cho Dante Sealy.
Samuel Piette rời sân và Fabian Herbers vào thay thế.
Joshua Atencio rời sân và được thay thế bởi Wayne Frederick.
Viktor Radojevic rời sân và được thay thế bởi Luca Petrasso.
Prince Osei Owusu rời sân và được thay thế bởi Daniel Rios.
Wikelman Carmona rời sân và được thay thế bởi Alexis Sanchez.
Donavan Phillip rời sân và được thay thế bởi Morgan Whittaker.
Darren Yapi rời sân và được thay thế bởi Sayed Abu Farkhi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Paxten Aaronson từ Colorado Rapids đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Colorado Rapids vs CF Montreal
Colorado Rapids (4-3-3): Nicholas Defreitas-Hansen (41), Keegan Rosenberry (2), Rob Holding (6), Loïc Williams (5), Miguel Navarro (29), Joshua Atencio (12), Hamzat Ojediran (8), Paxten Aaronson (10), Donavan Phillip (32), Darren Yapi (77), Georgi Minoungou (93)
CF Montreal (4-3-3): Sébastian Breza (1), Brayan Ceballos (3), Jalen Neal (2), Efrain Morales (24), Viktor Radojevic (28), Wikelman Carmona (16), Samuel Piette (6), Victor Loturi (22), Dante Sealy (17), Prince-Osei Owusu (9), Noah Streit (23)


| Thay người | |||
| 54’ | Donavan Phillip Morgan Whittaker | 58’ | Viktor Radojevic Luca Petrasso |
| 68’ | Joshua Atencio Wayne Frederick | 58’ | Prince Osei Owusu Daniel Rios |
| 83’ | Hamzat Ojediran Noah Cobb | 58’ | Wikelman Carmona Alexis Sánchez |
| 76’ | Samuel Piette Fabian Herbers | ||
| 82’ | Noah Streit Olger Escobar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Saied Abu Farchi | Dawid Bugaj | ||
Adam Beaudry | Brandan Craig | ||
Noah Cobb | Olger Escobar | ||
Wayne Frederick | Fabian Herbers | ||
Alex Harris | Samsy Keita | ||
Vincent Rinaldi | Luca Petrasso | ||
Kosi Thompson | Daniel Rios | ||
Jackson Travis | Hennadii Synchuk | ||
Morgan Whittaker | Alexis Sánchez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colorado Rapids
Thành tích gần đây CF Montreal
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 5 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 6 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 8 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 9 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 10 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 11 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 12 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 13 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 14 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 15 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 16 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 20 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 21 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 22 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 23 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 24 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 25 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 26 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 27 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 28 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 29 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| 30 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 11 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 14 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 15 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 2 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 14 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 15 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch