Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hamzat Ojediran 14 | |
Rob Holding 49 | |
Aiden Hezarkhani 53 | |
Reggie Cannon (Kiến tạo: Youssef Maziz) 58 | |
Morgan Guilavogui 61 | |
Juan Sanabria (Thay: DeAndre Yedlin) 64 | |
Diego Luna (Thay: Aiden Hezarkhani) 64 | |
Noel Caliskan 67 | |
Donavan Phillip (Thay: Youssef Maziz) 71 | |
Colin Guske (Thay: Pablo Ruiz) 72 | |
Joshua Atencio (Thay: Wayne Frederick) 78 | |
Colin Guske 79 | |
Saba Lobjanidze (Thay: Alexandros Katranis) 82 | |
Juan Jose Arias 90 | |
Darren Yapi (Thay: Rafael Navarro) 90 | |
Miguel Navarro 90+2' |
Thống kê trận đấu Colorado Rapids vs Real Salt Lake


Diễn biến Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Thẻ vàng cho Miguel Navarro.
Rafael Navarro rời sân và được thay thế bởi Darren Yapi.
Thẻ vàng cho Juan Jose Arias.
Alexandros Katranis rời sân và được thay thế bởi Saba Lobjanidze.
Thẻ vàng cho Colin Guske.
Wayne Frederick rời sân và được thay thế bởi Joshua Atencio.
Pablo Ruiz rời sân và được thay thế bởi Colin Guske.
Youssef Maziz rời sân và được thay thế bởi Donavan Phillip.
Thẻ vàng cho Noel Caliskan.
Aiden Hezarkhani rời sân và được thay thế bởi Diego Luna.
DeAndre Yedlin rời sân và được thay thế bởi Juan Sanabria.
Thẻ vàng cho Morgan Guilavogui.
Youssef Maziz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Reggie Cannon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Aiden Hezarkhani.
Thẻ vàng cho Rob Holding.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Hamzat Ojediran.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Colorado Rapids (4-2-3-1): Adam Beaudry (31), Reggie Cannon (4), Rob Holding (6), Loïc Williams (5), Miguel Navarro (29), Hamzat Ojediran (8), Wayne Frederick (13), Paxten Aaronson (10), Youssef Maziz (88), Georgi Minoungou (93), Rafael Navarro (9)
Real Salt Lake (3-4-3): Rafael (1), Kobi Joseph Henry (3), Juan Jose Arias (21), Sam Junqua (29), DeAndre Yedlin (2), Pablo Ruiz (7), Noel Caliskan (92), Alexandros Katranis (98), Aiden Hezarkhani (39), Sergi Solans (22), Morgan Guilavogui (9)


| Thay người | |||
| 78’ | Wayne Frederick Joshua Atencio | 64’ | Aiden Hezarkhani Diego Luna |
| 90’ | Rafael Navarro Darren Yapi | 64’ | DeAndre Yedlin Juan Sanabria |
| 72’ | Pablo Ruiz Colin Guske | ||
| 82’ | Alexandros Katranis Saba Lobzhanidze | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Cobb | Luca Moisa | ||
Nathan Tchoumba | Diego Luna | ||
Donavan Phillip | Mason Stajduhar | ||
Alex Harris | Lukas Engel | ||
Kosi Thompson | Lineker Rodrigues dos Santos | ||
Joshua Atencio | Dominik Marczuk | ||
Darren Yapi | Colin Guske | ||
Keegan Rosenberry | Saba Lobzhanidze | ||
Bryan Dowd | Juan Sanabria | ||
Nhận định Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colorado Rapids
Thành tích gần đây Real Salt Lake
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 5 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 6 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 8 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 9 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 10 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 11 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 12 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 13 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 14 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 15 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 16 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 20 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 21 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 22 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 23 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 24 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 25 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 26 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 27 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 28 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 29 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| 30 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 11 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 14 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 15 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 2 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 14 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 15 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
