Agustín Rodríguez 9 | |
David Camacho 16 | |
Rodrigo Vilca 27 | |
Matias Sen 39 | |
G. Paredes (Thay: L. Garro) 46 | |
M. Ganoza (Thay: P. Serra) 46 | |
Jhosep Nunez 83 |
Thống kê trận đấu Comerciantes Unidos vs CD UT Cajamarca
số liệu thống kê
Comerciantes Unidos

CD UT Cajamarca
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 7
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Comerciantes Unidos
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 4 | 13 | T T H T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | T H T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T T T B B | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B H B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | B T B H T | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H T B T B | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B T H T | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | H B B T T | |
| 11 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T B H H H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H B T H B | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B T B H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B T B B | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | B H B T B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch