Thứ Tư, 30/09/2026

Trực tiếp kết quả Comoros vs Zambia hôm nay 10-09-2023

Giải Can Cup - CN, 10/9

Kết thúc

Comoros

Comoros

1 : 1

Zambia

Zambia

Hiệp một: 1-0
CN, 02:00 10/09/2023
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benson Sakala (Thay: Kelvin Kapumbu)
13
Benson Sakala (Thay: Kelvin Kapumbu)
17
Benjaloud Youssouf
45
Aymeric Ahmed (Thay: Ali M'Madi)
65
Emmanuel Banda (Thay: Larry Bwalya)
66
Emmanuel Banda
67
Emmanuel Banda (Thay: Lubambo Musonda)
67
Patson Daka
71
William Vouama (Thay: Ibroihim Youssouf)
73
Soiyir Sanali
73
Soiyir Sanali (Thay: Yacine Bourhane)
74
Evans Kangwa (Thay: Lameck Banda)
84
Dominic Chanda (Thay: Lubambo Musonda)
84
Golden Mafwenta (Thay: Stoppila Sunzu)
84
Edward Chilufya (Thay: Lubambo Musonda)
84
Yannis Kari
85
Yannis Kari (Thay: Said Bakari)
85
Zaid Amir (Thay: Kassim Ahamada)
86

Thống kê trận đấu Comoros vs Zambia

số liệu thống kê
Comoros
Comoros
Zambia
Zambia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Comoros vs Zambia

Thay người
65’
Ali M'Madi
Aymeric Ahmed
13’
Kelvin Kapumbu
Benson Sakala
73’
Ibroihim Youssouf
William Vouama
66’
Larry Bwalya
Emmanuel Banda
74’
Yacine Bourhane
Soiyir Sanali
84’
Lameck Banda
Evans Kangwa
85’
Said Bakari
Yannis Kari
84’
Stoppila Sunzu
Golden Mafwenta
86’
Kassim Ahamada
Zaid Amir
84’
Lubambo Musonda
Edward Chilufya
Cầu thủ dự bị
Adel A Anzimati Aboudou
Toaster Nsabata
Yannis Kari
Dominic Chanda
Zaid Amir
Tandi Mwape
William Vouama
Emmanuel Banda
Youssouf M'Changama
Benson Sakala
Raimane Daou
Evans Kangwa
Ali Nadhoim Ahamada
Golden Mafwenta
Soiyir Sanali
Edward Chilufya
Aaron Kamardin
Clatous Chama
Aymeric Ahmed
John Chishimba
Affane Said Djambae
Francis Mwansa
Wisdom Libamba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
07/06 - 2022
10/09 - 2023
H1: 1-0
27/12 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Comoros

Can Cup
29/09 - 2026
H1: 0-0
25/09 - 2026
Giao hữu
31/03 - 2026
28/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Can Cup
30/12 - 2025
H1: 0-0
27/12 - 2025
H1: 0-0
22/12 - 2025
FIFA Arab Cup
09/12 - 2025
02/12 - 2025

Thành tích gần đây Zambia

Can Cup
29/09 - 2026
H1: 1-0
26/09 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
01/04 - 2026
31/03 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
Can Cup
30/12 - 2025
H1: 0-2
27/12 - 2025
H1: 0-0
22/12 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
18/11 - 2025
15/11 - 2025

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc220046T T
2GabonGabon210103B T
3NigerNiger2101-13T B
4LesothoLesotho2002-30B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập211054H T
2MalawiMalawi110013T
3AngolaAngola101001H
4South SudanSouth Sudan2002-60B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà220046T T
2GambiaGambia220036T T
3SomaliaSomalia2002-30B B
4GhanaGhana2002-40B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nam PhiNam Phi110013T
2EritreaEritrea101001H
3KenyaKenya101001H
4GuineaGuinea1001-10B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeninBenin211014H T
2Burkina FasoBurkina Faso211014H T
3MauritaniaMauritania210113T B
4Central African RepublicCentral African Republic2002-30B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon211024T H
2ComorosComoros2101-13B T
3NamibiaNamibia210103T B
4CongoCongo2011-11B H
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UgandaUganda211014H T
2BotswanaBotswana202002H H
3TunisiaTunisia202002H H
4LibyaLibya2011-11H B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria211024T H
2ZambiaZambia210103B T
3TogoTogo2101-13T B
4BurundiBurundi2011-11B H
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MozambiqueMozambique211034H T
2SenegalSenegal211014H T
3SudanSudan2101-23T B
4EthiopiaEthiopia2002-20B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RwandaRwanda220036T T
2MaliMali220036T T
3Cape VerdeCape Verde2002-30B B
4LiberiaLiberia2002-30B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guinea-BissauGuinea-Bissau220056T T
2NigeriaNigeria2101-23T B
3MadagascarMadagascar2011-11B H
4TanzaniaTanzania2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow