William Fajardo 10 | |
Dairon Reyes 67 | |
(Pen) Omar Duarte 85 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Comunicaciones FC
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Deportivo Mictlan
VĐQG Guatemala
Bảng xếp hạng VĐQG Guatemala
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | T H T B H | |
| 2 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | T T T H T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T T T H H | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | B T B T H | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 10 | B T B T B | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | T B B H T | |
| 7 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H B T H B | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | H T B T B | |
| 10 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | B H B H T | |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | H B B B H | |
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
