Chủ Nhật, 25/10/2026

Trực tiếp kết quả Concordia Chiajna vs CS Afumati hôm nay 05-09-2026

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 05/9

Kết thúc

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

1 : 2

CS Afumati

CS Afumati

Hiệp một: 0-1
T7, 15:00 05/09/2026
Vòng 6 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mamourou Sanogo
12
Darius Falcusan
69
Vlad Ghinet
77
Charles McCarthy
80

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
03/08 - 2024
27/09 - 2025
02/05 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
19/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây CS Afumati

Hạng 2 Romania
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara118301327T T H T T
2CSM SlatinaCSM Slatina11812925T T B T B
3Chindia TargovisteChindia Targoviste118031324T T T T T
4Popesti LeordeniPopesti Leordeni117311124T B T T T
5Cetatea SuceavaCetatea Suceava116321021T H T T T
6Metalul BuzauMetalul Buzau11632621T T T H T
7CSM ResitaCSM Resita11704321B T T B B
8Concordia ChiajnaConcordia Chiajna11614819T B B T H
9FC BacauFC Bacau115331218T H B T B
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea11533818T B T T T
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita11605118B B T B T
12CS AfumatiCS Afumati11524017H T T B B
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti10334-412B H T B H
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea10325-511B B T B B
15ASA Targu MuresASA Targu Mures11326-711H T B B B
16Steaua BucurestiSteaua Bucuresti11245-610B T H H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar11236-129B B B B T
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia11227-18B B T B H
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti11218-167B B H T B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare11065-86H B H H B
21CSL StefanestiCSL Stefanesti11209-196B B B B B
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita11038-163B B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow