Thứ Tư, 04/11/2026

Trực tiếp kết quả Concordia Chiajna vs Ripensia Timisoara hôm nay 04-03-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 04/3

Kết thúc

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

2 : 1

Ripensia Timisoara

Ripensia Timisoara

Hiệp một: 0-1
T7, 16:00 04/03/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolae Sofran
41
Raoul Cristea
56
Adrian Cierpka
89

Thống kê trận đấu Concordia Chiajna vs Ripensia Timisoara

số liệu thống kê
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
Ripensia Timisoara
Ripensia Timisoara
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
01/11 - 2026
Cúp quốc gia Romania
29/10 - 2026
Hạng 2 Romania
19/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây Ripensia Timisoara

Giao hữu
25/03 - 2023
Hạng 2 Romania
25/02 - 2023
Giao hữu
11/02 - 2023
Hạng 2 Romania
27/11 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara128401328T H T T H
2Chindia TargovisteChindia Targoviste129031627T T T T T
3Popesti LeordeniPopesti Leordeni128311227B T T T T
4CSM SlatinaCSM Slatina12813825T B T B B
5CSM ResitaCSM Resita12804424T T B B T
6Cetatea SuceavaCetatea Suceava126421022H T T T H
7Concordia ChiajnaConcordia Chiajna12714922B B T H T
8Metalul BuzauMetalul Buzau12633521T T H T B
9FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea12543819B T T T H
10FC BacauFC Bacau12534918H B T B B
11FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti12534118T B H T T
12CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita12606018B T B T B
13CS AfumatiCS Afumati12525-117T T B B B
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea12426-614T B B B T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia12327011B T B H T
16Steaua BucurestiSteaua Bucuresti12255-611T H H T H
17ASA Targu MuresASA Targu Mures12327-811T B B B B
18CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare12165-69B H H B T
19Comunal SelimbarComunal Selimbar12237-149B B B T B
20CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti12228-168B H T B H
21CSL StefanestiCSL Stefanesti122010-226B B B B B
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita12048-164B B B B H
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow