Thứ Năm, 06/08/2026

Trực tiếp kết quả Concordia Chiajna vs Ripensia Timisoara hôm nay 04-03-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 04/3

Kết thúc

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

2 : 1

Ripensia Timisoara

Ripensia Timisoara

Hiệp một: 0-1
T7, 16:00 04/03/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolae Sofran
41
Raoul Cristea
56
Adrian Cierpka
89

Thống kê trận đấu Concordia Chiajna vs Ripensia Timisoara

số liệu thống kê
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
Ripensia Timisoara
Ripensia Timisoara
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
01/08 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
18/04 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Ripensia Timisoara

Giao hữu
25/03 - 2023
Hạng 2 Romania
25/02 - 2023
Giao hữu
11/02 - 2023
Hạng 2 Romania
27/11 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC BacauFC Bacau110033T
2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna110023T
3CS AfumatiCS Afumati110013T
4CSM ResitaCSM Resita110013T
5CSM SlatinaCSM Slatina110013T
6CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita110013T
7ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara110013T
8CSC DumbravitaCSC Dumbravita101001H
9CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare101001H
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea101001H
11FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia101001H
12Popesti LeordeniPopesti Leordeni101001H
13Ramnicu ValceaRamnicu Valcea101001H
14FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101001H
15Metalul BuzauMetalul Buzau101001H
16ASA Targu MuresASA Targu Mures1001-10B
17CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-10B
18Comunal SelimbarComunal Selimbar1001-10B
19HermannstadtHermannstadt000000
20Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1001-10B
21Chindia TargovisteChindia Targoviste1001-10B
22Cetatea SuceavaCetatea Suceava1001-20B
23CSL StefanestiCSL Stefanesti1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow