Thứ Sáu, 31/07/2026

Trực tiếp kết quả Congo vs Uganda hôm nay 19-11-2024

Giải Can Cup - Th 3, 19/11

Kết thúc

Congo

Congo

0 : 1

Uganda

Uganda

Hiệp một: 0-0
T3, 23:00 19/11/2024
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bobosi Byaruhanga
10
Bobosi Byaruhanga (Thay: Khalid Aucho)
10
Ronald Ssekiganda
25
Ronald Ssekiganda
28
Travis Mutyaba
55
Mons Bassouamina (Thay: Merveil Ndockyt)
62
Lois Fauriel (Thay: Jose Dembi)
62
Gaius Makouta (Thay: Morgan Poaty)
62
Yann Mabella (Thay: Silvere Ganvoula)
81
Archange Dieudonne Bintsouka Koxy (Thay: Nolan Mbemba)
81
Steven Mukwala (Thay: Calvin Kabuye)
82

Đội hình xuất phát Congo vs Uganda

Thay người
62’
Jose Dembi
Lois Fauriel
10’
Khalid Aucho
Bobosi Byaruhanga
62’
Morgan Poaty
Gaius Makouta
82’
Calvin Kabuye
Steven Mukwala
62’
Merveil Ndockyt
Mons Bassouamina
81’
Nolan Mbemba
Archange Bintsouka
81’
Silvere Ganvoula
Yann Mabella
Cầu thủ dự bị
Marly Prince Heritier
Alionzi Nafian Legason
Chelcy Bonazebi
Charles Lukwago
Lois Fauriel
Hakim Kiwanuka
Christ Makosso
Bobosi Byaruhanga
Glid Otanga
Steven Mukwala
Gaius Makouta
Gavin Kizito
Mons Bassouamina
Jude Ssemugabi
Archange Bintsouka
Allan Okello
Beni Namboka
Taddeo Lwanga
Jason Bahamboula
Aziz Abdu Kayondo
Yann Mabella
John Paul Dembe
Geoffrey Wasswa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
09/09 - 2024
H1: 1-0
19/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Congo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
H1: 0-0
09/10 - 2025
H1: 1-0
05/09 - 2025
H1: 0-0
CHAN Cup
20/08 - 2025
H1: 0-0
12/08 - 2025
H1: 0-1
05/08 - 2025
H1: 0-1
29/12 - 2024
21/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
14/11 - 2024

Thành tích gần đây Uganda

Can Cup
30/12 - 2025
H1: 0-1
28/12 - 2025
H1: 0-0
24/12 - 2025
H1: 2-0
Giao hữu
19/11 - 2025
H1: 2-0
U17 World Cup
18/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
15/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
H1: 1-0
U17 World Cup
11/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow