Hayato Kawahara 22 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Consadole Sapporo vs Blaublitz Akita
số liệu thống kê

Consadole Sapporo

Blaublitz Akita
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs Blaublitz Akita
Consadole Sapporo (3-4-2-1): Tomoki Tagawa (24), Hayato Kawahara (39), Ryunosuke Umetsu (55), Shota Nishino (47), Mizuki Uchida (17), Niki Urakami (50), Shuma Kido (18), Kaito Konomi (34), Shoji Toyama (38), Ryota Aoki (11), Shingo Omori (23)
Blaublitz Akita (4-4-2): Genki Yamada (1), Hidenori Takahashi (22), Ryoya Iizumi (3), Takato Nonomura (17), Kazuma Nagai (5), Ryuhei Oishi (14), Tomofumi Fujiyama (25), Koki Doi (66), Yoshihiro Nakano (77), Shota Suzuki (34), Koya Handa (18)

Consadole Sapporo
3-4-2-1
24
Tomoki Tagawa
39
Hayato Kawahara
55
Ryunosuke Umetsu
47
Shota Nishino
17
Mizuki Uchida
50
Niki Urakami
18
Shuma Kido
34
Kaito Konomi
38
Shoji Toyama
11
Ryota Aoki
23
Shingo Omori
18
Koya Handa
34
Shota Suzuki
77
Yoshihiro Nakano
66
Koki Doi
25
Tomofumi Fujiyama
14
Ryuhei Oishi
5
Kazuma Nagai
17
Takato Nonomura
3
Ryoya Iizumi
22
Hidenori Takahashi
1
Genki Yamada

Blaublitz Akita
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Takanori Sugeno | Cailen Hill | ||
Yamato Okada | Ryohei Okazaki | ||
Hiroki Miyazawa | Takumi Hasegawa | ||
Tatsuya Hasegawa | Takuma Mizutani | ||
Kinglord Safo | Masakazu Yoshioka | ||
Geon-Ung Kim | Takuro Iwai | ||
Mário Sérgio Pereira Júnior | Kaito Umeda | ||
Supachok Sarachat | Kosuke Sagawa | ||
Vinicius Silveira Peixoto | Shohei Aihara | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Consadole Sapporo
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Blaublitz Akita
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | H T H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 20 | T H T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T H T B | |
| 6 | 10 | 4 | 5 | 1 | 2 | 17 | H T H H | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | H H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | H H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H H T B | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T T H H | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | B B B T | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | T T B B | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 | B T B B | |
| 14 | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | T B B T | |
| 15 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B T | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B B B B | |
| 17 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | B B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B B B T | |
| 19 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | B T B B | |
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch