Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
G. Benavídez 45 | |
Jadson 45+1' | |
Kaio César (Thay: Z. Labyad) 46 | |
Yuri Alberto (Thay: Dieguinho) 46 | |
Léo Derik (Thay: Claudinho) 46 | |
Kaio (Thay: Zakaria Labyad) 46 | |
Derik (Thay: Claudinho) 46 | |
Joao Cruz (Thay: Stiven Mendoza) 65 | |
Dudu (Thay: Leozinho) 65 | |
Breno Bidon (Thay: Matheus Pereira) 77 | |
Rodrigo Garro (Thay: Yuri Alberto) 78 | |
Jorge Rivaldo (Thay: Kevin Viveros) 82 | |
Andre Luiz (Thay: Andre Carrillo) 83 | |
Andre Ramalho Silva 86 | |
Juan Portilla 86 | |
Matheuzinho 87 | |
Juan Aguirre (Thay: Carlos Teran) 90 | |
Rodrigo Garro 90+2' | |
Aderbar Santos 90+5' |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Athletico Paranaense


Diễn biến Corinthians vs Athletico Paranaense
Thẻ vàng cho Aderbar Santos.
Carlos Teran rời sân và được thay thế bởi Juan Aguirre.
Thẻ vàng cho Rodrigo Garro.
Thẻ vàng cho Matheuzinho.
Thẻ vàng cho Matheuzinho.
Thẻ vàng cho Juan Portilla.
Thẻ vàng cho Andre Ramalho Silva.
Andre Carrillo rời sân và được thay thế bởi Andre Luiz.
Kevin Viveros rời sân và được thay thế bởi Jorge Rivaldo.
Yuri Alberto rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Garro.
Matheus Pereira rời sân và được thay thế bởi Breno Bidon.
Leozinho rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.
Claudinho rời sân và được thay thế bởi Derik.
Dieguinho rời sân và được thay thế bởi Yuri Alberto.
Zakaria Labyad rời sân và được thay thế bởi Kaio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jadson.
Thẻ vàng cho Gaston Americo Benavidez.
Đội hình xuất phát Corinthians vs Athletico Paranaense
Corinthians (4-2-3-1): Hugo Souza (1), Pedro Milans (20), André Ramalho (5), Raniele (14), Matheuzinho (2), André Carrillo (19), Allan (29), Dieguinho (61), Matheus Pereira (23), Zakaria Labyad (52), Jesse Lingard (77)
Athletico Paranaense (3-4-2-1): Santos (23), Gaston Benavidez (29), Carlos Teran (22), Arthur Dias (4), Gilberto (12), Jadson (16), Juan Portilla (27), Claudinho (26), Leozinho (21), Stiven Mendoza (7), Kevin Viveros (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Rodrigo Garro Yuri Alberto | 46’ | Claudinho Leonardo Derik |
| 46’ | Zakaria Labyad Kaio Cesar | 65’ | Stiven Mendoza Joao Cruz |
| 77’ | Matheus Pereira Breno | 65’ | Leozinho Dudu |
| 78’ | Yuri Alberto Rodrigo Garro | 82’ | Kevin Viveros Jorge Luis Rivaldo Pinto |
| 83’ | Andre Carrillo Andre Luiz | 90’ | Carlos Teran Juan Felipe Aguirre |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kaue Camargo | Matheus Soares | ||
Gabriel Paulista | Gilberto Junior | ||
Tchoca | Leo | ||
Breno | Felipinho | ||
Rodrigo Garro | Leonardo Derik | ||
Yuri Alberto | Joao Cruz | ||
Gustavo Henrique | Bruno Zapelli | ||
Charles | Isaac | ||
Kaio Cesar | Jorge Luis Rivaldo Pinto | ||
Andre Luiz | Juan Felipe Aguirre | ||
Gui Negao | Dudu | ||
Iago Machado | Renan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corinthians
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | T T T T H | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | -3 | 30 | T H T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | T T T H H | |
| 10 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 7 | 6 | 8 | -3 | 27 | T B B H B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch