Thứ Hai, 02/11/2026
Tomas Cuello
37
Kaio (Thay: Jesse Lingard)
46
Ruan
55
Yuri Alberto
61
Memphis Depay (Thay: Andre Luiz)
61
Allan (Thay: Raniele)
61
Alan Minda (Thay: Victor Hugo)
67
Zakaria Labyad (Thay: Rodrigo Garro)
77
Mamady Cisse (Thay: Bernard)
79
Andre Carrillo (Thay: Breno Bidon)
81
Zakaria Labyad (Kiến tạo: Matheuzinho)
88
Caua Campos (Thay: Alan Franco)
90

Thống kê trận đấu Corinthians vs Atletico MG

số liệu thống kê
Corinthians
Corinthians
Atletico MG
Atletico MG
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 0
3 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Corinthians vs Atletico MG

Tất cả (19)
90+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Alan Franco rời sân và được thay thế bởi Caua Campos.

88'

Matheuzinho đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Zakaria Labyad đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zakaria Labyad đã ghi bàn!

88' V À A A O O O O G O O O O A A A L Corinthians ghi bàn.

V À A A O O O O G O O O O A A A L Corinthians ghi bàn.

81'

Breno Bidon rời sân và được thay thế bởi Andre Carrillo.

79'

Bernard rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.

77'

Rodrigo Garro rời sân và được thay thế bởi Zakaria Labyad.

67'

Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.

62' Thẻ vàng cho Yuri Alberto.

Thẻ vàng cho Yuri Alberto.

61' Thẻ vàng cho Yuri Alberto.

Thẻ vàng cho Yuri Alberto.

61'

Raniele rời sân và được thay thế bởi Allan.

61'

Andre Luiz rời sân và được thay thế bởi Memphis Depay.

55' Thẻ vàng cho Ruan.

Thẻ vàng cho Ruan.

46'

Jesse Lingard rời sân và được thay thế bởi Kaio.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Tomas Cuello.

Thẻ vàng cho Tomas Cuello.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Corinthians vs Atletico MG

Corinthians (4-2-3-1): Hugo Souza (1), Matheuzinho (2), Gabriel Paulista (3), Gustavo Henrique (13), Matheus Bidu (21), Andre Luiz (49), Raniele (14), Breno (7), Rodrigo Garro (8), Jesse Lingard (77), Yuri Alberto (9)

Atletico MG (4-3-3): Everson (22), Natanael (2), Ruan (4), Júnior Alonso (6), Renan Lodi (16), Tomas Cuello (28), Maycon Barberan (8), Alan Franco (21), Victor Hugo (30), Mateo Cassierra (9), Bernard (11)

Corinthians
Corinthians
4-2-3-1
1
Hugo Souza
2
Matheuzinho
3
Gabriel Paulista
13
Gustavo Henrique
21
Matheus Bidu
49
Andre Luiz
14
Raniele
7
Breno
8
Rodrigo Garro
77
Jesse Lingard
9
Yuri Alberto
11
Bernard
9
Mateo Cassierra
30
Victor Hugo
21
Alan Franco
8
Maycon Barberan
28
Tomas Cuello
16
Renan Lodi
6
Júnior Alonso
4
Ruan
2
Natanael
22
Everson
Atletico MG
Atletico MG
4-3-3
Thay người
46’
Jesse Lingard
Kaio Cesar
67’
Victor Hugo
Alan Minda
61’
Andre Luiz
Memphis Depay
79’
Bernard
Mamady Cisse
61’
Raniele
Allan
90’
Alan Franco
Caua Campos
77’
Rodrigo Garro
Zakaria Labyad
81’
Breno Bidon
André Carrillo
Cầu thủ dự bị
Kaue Camargo
Gabriel Delfim
Pedro Raul
Ángelo Preciado
André Ramalho
Lyanco
Memphis Depay
Vitor Hugo
André Carrillo
Kaua Pascini
Pedro Milans
Alexsander
Matheus Pereira
Tomas Perez
Fabrizio Angileri
Mamady Cisse
Allan
Reinier
Kaio Cesar
Alan Minda
Zakaria Labyad
Caua Campos
Dieguinho
Dudu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
18/07 - 2021
11/11 - 2021
25/07 - 2022
14/11 - 2022
Cúp quốc gia Brazil
18/05 - 2023
01/06 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
VĐQG Brazil
09/07 - 2023
10/11 - 2023
15/04 - 2024
29/07 - 2024
25/05 - 2025
19/10 - 2025
25/05 - 2026

Thành tích gần đây Corinthians

VĐQG Brazil
31/10 - 2026
25/10 - 2026
20/10 - 2026
12/10 - 2026
08/10 - 2026
21/09 - 2026
14/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây Atletico MG

Cúp quốc gia Brazil
02/11 - 2026
VĐQG Brazil
30/10 - 2026
27/10 - 2026
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
18/10 - 2026
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
12/10 - 2026
09/10 - 2026
04/10 - 2026
20/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3322744073H T T T T
2PalmeirasPalmeiras33201033470T T T T H
3CruzeiroCruzeiro3317610657T B T T T
4FluminenseFluminense3315991054T B B B T
5Athletico ParanaenseAthletico Paranaense3315991054H T B H B
6BahiaBahia3314118653B T B H T
7Atletico MGAtletico MG3314811550H T T B B
8Santos FCSantos FC33121110247H B T H H
9RB BragantinoRB Bragantino3312813444H T H B T
10Sao PauloSao Paulo3312714043B T T H B
11CoritibaCoritiba3311913-1042B H B B T
12Botafogo FRBotafogo FR3310914-839B H T B B
13Vasco da GamaVasco da Gama3210814-938T H B T B
14VitoriaVitoria3310815-1338T B H H B
15GremioGremio3391014-737H H B T T
16MirassolMirassol3391014-1037H B T H B
17CorinthiansCorinthians339915-636B B H B T
18InternacionalInternacional3381114-535T H B T B
19RemoRemo3361116-1529H H H B T
20Chapecoense AFChapecoense AF324919-3421B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow