Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jacy (Kiến tạo: Josue) 37 | |
Lucas Ronier (Kiến tạo: Josue) 53 | |
Pedro Raul (Thay: Gui Negao) 57 | |
Vitinho (Thay: Rodrigo Garro) 58 | |
Andre Carrillo (Thay: Allan) 58 | |
Dieguinho (Thay: Breno Bidon) 58 | |
Tiago (Thay: Jacy) 69 | |
Joaquin Lavega (Thay: Breno Lopes) 77 | |
Lucas Ronier 78 | |
Fabrizio Angileri (Thay: Bidu) 79 | |
Zakaria Labyad (Thay: Memphis Depay) 81 | |
Hugo Souza 84 | |
Fabinho (Thay: Pedro Rocha) 87 | |
Andre Carrillo 89 | |
Vini Paulista (Thay: Josue) 90 | |
Thiago Santos (Thay: JP Chermont) 90 | |
Fabinho 90+8' |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Coritiba


Diễn biến Corinthians vs Coritiba
Thẻ vàng cho Fabinho.
JP Chermont rời sân và được thay thế bởi Thiago Santos.
Josue rời sân và được thay thế bởi Vini Paulista.
Thẻ vàng cho Andre Carrillo.
Pedro Rocha rời sân và được thay thế bởi Fabinho.
Thẻ vàng cho Hugo Souza.
Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Zakaria Labyad.
Bidu rời sân và được thay thế bởi Fabrizio Angileri.
Thẻ vàng cho Lucas Ronier.
Breno Lopes rời sân và được thay thế bởi Joaquin Lavega.
Jacy rời sân và được thay thế bởi Tiago.
Breno Bidon rời sân và được thay thế bởi Dieguinho.
Allan rời sân và được thay thế bởi Andre Carrillo.
Rodrigo Garro rời sân và được thay thế bởi Vitinho.
Gui Negao rời sân và được thay thế bởi Pedro Raul.
Josue đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Ronier đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Josue đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Corinthians vs Coritiba
Corinthians (4-1-3-2): Hugo Souza (1), Matheuzinho (2), Gabriel Paulista (3), Gustavo Henrique (13), Matheus Bidu (21), Allan (29), Breno (7), Rodrigo Garro (8), Andre Luiz (49), Gui Negao (56), Memphis Depay (10)
Coritiba (4-2-3-1): Pedro Rangel (12), Joao Pedro Chermont (44), Maicon (3), Jacy (55), Bruno Melo (26), Wallisson (8), Sebastian Gomez (19), Lucas Ronier (11), Josue (10), Lopes (77), Pedro Rocha (32)


| Thay người | |||
| 57’ | Gui Negao Pedro Raul | 69’ | Jacy Tiago |
| 58’ | Rodrigo Garro Vitinho | 77’ | Breno Lopes Joaquin Lavega |
| 58’ | Allan André Carrillo | 87’ | Pedro Rocha Fabinho |
| 58’ | Breno Bidon Dieguinho | 90’ | JP Chermont Thiago Santos |
| 79’ | Bidu Fabrizio Angileri | 90’ | Josue Vini Paulista |
| 81’ | Memphis Depay Zakaria Labyad | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kaue Camargo | Keiller | ||
Tchoca | Felipe Guimaraes | ||
André Ramalho | Felipe Jonatan | ||
Vitinho | Tiago | ||
Raniele | Thiago Santos | ||
Pedro Raul | Willian | ||
André Carrillo | Fernando Sobral | ||
Pedro Milans | Vini Paulista | ||
Fabrizio Angileri | Gustavo | ||
Charles | Keno | ||
Zakaria Labyad | Joaquin Lavega | ||
Dieguinho | Fabinho | ||
Nhận định Corinthians vs Coritiba
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corinthians
Thành tích gần đây Coritiba
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H T T T B | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T H T B T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H T H | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T B H H | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T H B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T T H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 12 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | T H H H | |
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H B T H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B T B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B H H H B | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B H B H B | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
