Đến đây thôi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Breno Lopes 7 | |
Felipe Jonatan (Thay: Bruno Melo) 34 | |
Sebastian Gomez 45+2' | |
Thiago Santos (Thay: Josue) 58 | |
Joaquin Lavega (Thay: Breno Lopes) 58 | |
Pedro Rocha 59 | |
Lyanco 65 | |
Dudu (Thay: Natanael) 66 | |
Mamady Cisse (Thay: Maycon Barberan) 66 | |
Mateo Cassierra (Thay: Hulk) 72 | |
Bernard (Thay: Reinier) 84 | |
Angelo Preciado (Thay: Tomas Cuello) 84 | |
Renato Marques (Thay: Pedro Rocha) 86 | |
Tiago (Thay: Vini Paulista) 86 | |
Thiago Santos 88 | |
Renan Lodi 90 | |
Renato Marques 90+1' |
Thống kê trận đấu Coritiba vs Atletico MG


Diễn biến Coritiba vs Atletico MG
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Renato Marques nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
ANH ẤY RA SÂN! - Renan Lodi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Thiago Santos.
Vini Paulista rời sân và được thay thế bởi Tiago.
Pedro Rocha rời sân và được thay thế bởi Renato Marques.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Angelo Preciado.
Reinier rời sân và được thay thế bởi Bernard.
Hulk rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.
Maycon Barberan rời sân và Mamady Cisse vào thay.
Natanael rời sân và Dudu vào thay.
Thẻ vàng cho Lyanco.
V À A A O O O - Pedro Rocha ghi bàn!
Breno Lopes rời sân và được thay thế bởi Joaquin Lavega.
Josue rời sân và được thay thế bởi Thiago Santos.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sebastian Gomez.
Bruno Melo rời sân và được thay thế bởi Felipe Jonatan.
V À A A O O O - Breno Lopes đã ghi bàn!
V À A A A O O O O Coritiba ghi bàn.
Đội hình xuất phát Coritiba vs Atletico MG
Coritiba (4-2-3-1): Pedro Rangel (22), Tinga (2), Maicon (3), Jacy (55), Bruno Melo (26), Sebastian Gomez (19), Vini Paulista (36), Lucas Ronier (11), Josue (10), Lopes (77), Pedro Rocha (32)
Atletico MG (4-4-2): Everson (22), Natanael (2), Ruan (4), Lyanco (13), Renan Lodi (16), Victor Hugo (30), Alan Franco (21), Maycon Barberan (8), Tomas Cuello (28), Hulk (7), Reinier (19)


| Thay người | |||
| 34’ | Bruno Melo Felipe Jonatan | 66’ | Maycon Barberan Mamady Cisse |
| 58’ | Josue Thiago Santos | 66’ | Natanael Dudu |
| 58’ | Breno Lopes Joaquin Lavega | 72’ | Hulk Mateo Cassierra |
| 86’ | Vini Paulista Tiago | 84’ | Tomas Cuello Ángelo Preciado |
| 86’ | Pedro Rocha Renato Marques | 84’ | Reinier Bernard |
| Cầu thủ dự bị | |||
Keiller | Gabriel Delfim | ||
Joao Pedro Chermont | Ángelo Preciado | ||
Felipe Jonatan | Júnior Alonso | ||
Tiago | Vitor Hugo | ||
Thiago Santos | Alexsander | ||
Willian | Gustavo Scarpa | ||
Fernando Sobral | Bernard | ||
Joaquin Lavega | Igor Gomes | ||
Fabinho | Tomas Perez | ||
Renato Marques | Mamady Cisse | ||
Enzo Vagner | Mateo Cassierra | ||
David Alves | Dudu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coritiba
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 12 | 29 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | T T H B T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 8 | 21 | T H B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 5 | 21 | T B T B T | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 5 | 20 | B H T B B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 3 | 19 | T T B B T | |
| 7 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B H H H T | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | 0 | 16 | B T T H T | |
| 9 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | T H B H T | |
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B B T T B | |
| 11 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 | T B H T H | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | -1 | 14 | B T T B B | |
| 13 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | B B H H B | |
| 14 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | T H T H B | |
| 15 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 13 | H T B T B | |
| 16 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | H T B T T | |
| 17 | 12 | 2 | 6 | 4 | -3 | 12 | H B B H H | |
| 18 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B B B T | |
| 19 | 12 | 1 | 6 | 5 | -7 | 9 | B T B H H | |
| 20 | 11 | 1 | 5 | 5 | -11 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch