Thứ Năm, 29/10/2026
Joao Pedro
6
Tinga
40
Jose Enamorado (Thay: Cristian Pavon)
59
Filip Krovinovic (Thay: Fabian Balbuena)
59
Breno Lopes (Thay: Pedro Rocha)
60
Fabricio Bustos (Thay: Tinga)
69
Richard
69
Brian Ocampo (Thay: Joaquin Lavega)
76
Tissi (Thay: Nicolas Fonseca)
77
Martin Braithwaite (Thay: Erick Noriega)
82
Caio Paulista (Thay: Marlon)
82
Martin Braithwaite (Kiến tạo: Francis Amuzu)
90+2'

Thống kê trận đấu Coritiba vs Gremio

số liệu thống kê
Coritiba
Coritiba
Gremio
Gremio
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 10
0 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Coritiba vs Gremio

Tất cả (18)
90+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Francis Amuzu đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A O O O - Martin Braithwaite đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martin Braithwaite đã ghi bàn!

90+2' V À A A O O O Gremio ghi bàn.

V À A A O O O Gremio ghi bàn.

82'

Marlon rời sân và được thay thế bởi Caio Paulista.

82'

Erick Noriega rời sân và được thay thế bởi Martin Braithwaite.

77'

Nicolas Fonseca rời sân và được thay thế bởi Tissi.

76'

Joaquin Lavega rời sân và được thay thế bởi Brian Ocampo.

69'

Sebastian Gomez rời sân và được thay thế bởi Richard.

69'

Tinga rời sân và được thay thế bởi Fabricio Bustos.

60'

Pedro Rocha rời sân và được thay thế bởi Breno Lopes.

59'

Fabian Balbuena rời sân và được thay thế bởi Filip Krovinovic.

59'

Cristian Pavon rời sân và được thay thế bởi Jose Enamorado.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Tinga.

Thẻ vàng cho Tinga.

6'

Diego Caito rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Coritiba vs Gremio

Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (1), Guilherme de Jesus da Silva (2), Tiago Cóser (23), Jacy (55), Bruno Melo (26), Nicolas Fonseca (5), Sebastian Gomez (19), Joaquin Lavega (7), Josué Filipe Soares Pesqueira (10), Pedro Rocha (32), Paulo Roberto da Silva Souza (18)

Gremio (3-4-3): Weverton (1), Gustavo Martins (6), Fabián Balbuena (2), Wallace Gomes da Silva Santos (82), Diego Caito (27), Erick Noriega (8), Mathías Villasanti (20), Marlon Rodrigues Xavier (23), Cristian Pavon (7), Carlos Vinícius (95), Francis Amuzu (9)

Coritiba
Coritiba
4-2-3-1
1
Pedro Luccas Morisco da Silva
2
Guilherme de Jesus da Silva
23
Tiago Cóser
55
Jacy
26
Bruno Melo
5
Nicolas Fonseca
19
Sebastian Gomez
7
Joaquin Lavega
10
Josué Filipe Soares Pesqueira
32
Pedro Rocha
18
Paulo Roberto da Silva Souza
9
Francis Amuzu
95
Carlos Vinícius
7
Cristian Pavon
23
Marlon Rodrigues Xavier
20
Mathías Villasanti
8
Erick Noriega
27
Diego Caito
82
Wallace Gomes da Silva Santos
2
Fabián Balbuena
6
Gustavo Martins
1
Weverton
Gremio
Gremio
3-4-3
Thay người
69’
Tinga
Fabricio Bustos
6’
Diego Caito
João Pedro
76’
Joaquin Lavega
Brian Ocampo
59’
Fabian Balbuena
Filip Krovinovic
82’
Erick Noriega
Martin Braithwaite
Cầu thủ dự bị
Fabricio Bustos
Wagner Leonardo
Richard Cândido Coelho
Mateus Cardoso Lemos Martins
Vitor Goncalves Tissi
Martin Braithwaite
Fábio Augusto Luciano da Silva
José Enamorado
Rodrigo Moledo
Gabriel Grando
Brian Ocampo
Filip Krovinovic
Maicon Pereira Roque
João Pedro
Felipe Jonatan
Dodi
Rodrigo Rodrigues
Matheus Nascimento
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Marcos Rocha
Keiller da Silva Nunes
Bernardo Schons Zortea
Vini Paulista
Caio Fernando de Oliveira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/06 - 2023
H1: 1-1
02/11 - 2023
H1: 0-1
27/04 - 2026
H1: 1-0
27/10 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Coritiba

VĐQG Brazil
27/10 - 2026
H1: 0-0
18/10 - 2026
13/10 - 2026
09/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
H1: 0-0
24/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
27/10 - 2026
H1: 0-0
19/10 - 2026
H1: 2-1
12/10 - 2026
08/10 - 2026
H1: 0-1
20/09 - 2026
17/09 - 2026
13/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Brazil
04/09 - 2026
VĐQG Brazil
31/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3221743770T H T T T
2PalmeirasPalmeiras33201033470T T T T H
3CruzeiroCruzeiro3216610554T T B T T
4Athletico ParanaenseAthletico Paranaense3215981254T H T B H
5FluminenseFluminense3315991054T B B B T
6BahiaBahia3314118653B T B H T
7Atletico MGAtletico MG3214810650T H T T B
8Santos FCSantos FC33121110247H B T H H
9RB BragantinoRB Bragantino3312813444H T H B T
10Sao PauloSao Paulo3312714043B T T H B
11Botafogo FRBotafogo FR3310914-839B H T B B
12CoritibaCoritiba3210913-1239B B H B B
13Vasco da GamaVasco da Gama3110813-638T T H B T
14VitoriaVitoria3210814-1138B T B H H
15MirassolMirassol3291013-837T H B T H
16InternacionalInternacional3381114-535T H B T B
17GremioGremio3281014-934H H H B T
18CorinthiansCorinthians328915-833B B B H B
19RemoRemo3361116-1529H H H B T
20Chapecoense AFChapecoense AF324919-3421B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow