Nuno Moreira rời sân và được thay thế bởi Matheus Franca.
Tche Tche (Kiến tạo: Paulo Henrique) 24 | |
Vini Paulista (Thay: Willian) 46 | |
Joaquin Lavega 62 | |
Brenner da Silva (Thay: David) 62 | |
Cauan Barros (Thay: Hugo Moura) 62 | |
Keno (Thay: Joaquin Lavega) 63 | |
Vini Paulista 69 | |
Matheus Franca (Thay: Nuno Moreira) 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Coritiba vs Vasco da Gama
Thẻ vàng cho Vini Paulista.
Joaquin Lavega rời sân và được thay thế bởi Keno.
Hugo Moura rời sân và được thay thế bởi Cauan Barros.
David rời sân và được thay thế bởi Brenner da Silva.
Thẻ vàng cho Joaquin Lavega.
Willian rời sân và được thay thế bởi Vini Paulista.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Paulo Henrique đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tche Tche đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Coritiba vs Vasco da Gama


Đội hình xuất phát Coritiba vs Vasco da Gama
Coritiba (4-2-3-1): Pedro Rangel (22), Tinga (2), Tiago (23), Jacy (55), Bruno Melo (26), Sebastian Gomez (19), Willian (29), Lucas Ronier (11), Josue (10), Joaquin Lavega (7), Pedro Rocha (32)
Vasco da Gama (4-2-3-1): Léo Jardim (1), Paulo Henrique (96), Alan Saldivia (4), Robert Renan (30), Lucas Piton (6), Hugo Moura (25), Tche Tche (3), Marino Hinestroza (18), Thiago Mendes (23), Nuno Moreira (17), David (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Willian Vini Paulista | 62’ | Hugo Moura Cauan Barros |
| 63’ | Joaquin Lavega Keno | 62’ | David Brenner |
| 72’ | Nuno Moreira Matheus França | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Keiller | Daniel Fuzato | ||
Gabriel Leite | Joao Vitor | ||
Joao Pedro Chermont | Carlos Cuesta | ||
Felipe Jonatan | Lucas Freitas | ||
Rodrigo Moledo | Cauan Barros | ||
Thiago Santos | JP | ||
Fernando Sobral | Matheus França | ||
Vini Paulista | Johan Rojas | ||
Gustavo | Adson | ||
Keno | Brenner | ||
Fabinho | Riquelme Avellar | ||
Renato Marques | Walace Fernandes | ||
Brenner | |||
Nhận định Coritiba vs Vasco da Gama
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | T B T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 5 | 19 | B T T B T | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | T T B B H | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T H T T B | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | H B T T T | |
| 6 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | T T T T H | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T H T T | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 0 | 13 | B T T T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H H T B | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | B H T B T | |
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H B H H H | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | B B T B T | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | B B T T H | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | B T B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | H H B B B | |
| 16 | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | H B H H B | |
| 17 | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | T H H B H | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | H B H B H | |
| 19 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B B | |
| 20 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
