Joshua Fitzpatrick rời sân và được thay thế bởi Benny Couto.
Joshua Fitzpatrick (Kiến tạo: Matthew Kiernan) 5 | |
Freddie Anderson (Thay: Fiacre Kelleher) 29 | |
Sean Maguire 41 | |
Patrick Hickey (Thay: Colm Horgan) 46 | |
Alex Nolan 53 | |
Matthew Kiernan 53 | |
Aaron Bolger (Thay: Edward McCarthy) 57 | |
David Hurley 63 | |
Charlie Lutz (Thay: Alex Nolan) 63 | |
Kaedyn Kamara (Thay: Kitt Nelson) 63 | |
Killian Brouder (Thay: Dara McGuinness) 72 | |
Vincent Russell Borden (Thay: Jimmy Keohane) 72 | |
Kaedyn Kamara 86 | |
Evan McLaughlin 88 | |
Robert Slevin 90 | |
Benny Couto (Thay: Joshua Fitzpatrick) 90 |
Thống kê trận đấu Cork City vs Galway United FC


Diễn biến Cork City vs Galway United FC
Thẻ vàng cho Robert Slevin.
Thẻ vàng cho Evan McLaughlin.
Thẻ vàng cho Kaedyn Kamara.
Jimmy Keohane rời sân và được thay thế bởi Vincent Russell Borden.
Dara McGuinness rời sân và được thay thế bởi Killian Brouder.
Kitt Nelson rời sân và được thay thế bởi Kaedyn Kamara.
Alex Nolan rời sân và được thay thế bởi Charlie Lutz.
Thẻ vàng cho David Hurley.
Edward McCarthy rời sân và được thay thế bởi Aaron Bolger.
Colm Horgan rời sân và được thay thế bởi Patrick Hickey.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sean Maguire.
Fiacre Kelleher rời sân và được thay thế bởi Freddie Anderson.
Matthew Kiernan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joshua Fitzpatrick đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cork City vs Galway United FC
Cork City (5-4-1): Conor Brann (13), Harry Nevin (2), Rory Feely (28), Fiacre Kelleher (4), Darragh Crowley (17), Matthew Kiernan (19), Alex Nolan (10), Evan McLaughlin (8), Kitt Nelson (14), Joshua Fitzpatrick (20), Sean Maguire (24)
Galway United FC (3-4-1-2): Brendan Clarke (1), Colm Horgan (21), Garry Buckley (26), Robert Slevin (4), Jeannot Esua (33), Jimmy Keohane (20), David Hurley (10), Bobby Burns (18), Edward McCarthy (24), Dara McGuinness (27), Stephen Walsh (7)


| Thay người | |||
| 29’ | Fiacre Kelleher Freddie Anderson | 46’ | Colm Horgan Patrick Hickey |
| 63’ | Alex Nolan Charlie Lutz | 57’ | Edward McCarthy Aaron Bolger |
| 63’ | Kitt Nelson Kaedyn Kamara | 72’ | Dara McGuinness Killian Brouder |
| 90’ | Joshua Fitzpatrick Benny Couto | 72’ | Jimmy Keohane Vincent Russell Borden |
| Cầu thủ dự bị | |||
Charlie Hanover | Malcolm Isaiah Shaw | ||
Matthew Murray | Axel Piesold | ||
Charlie Lutz | Patrick Hickey | ||
Brody Lee | Regan Donelon | ||
Kaedyn Kamara | Greg Cunningham | ||
Conor Drinan | Killian Brouder | ||
Benny Couto | Vincent Russell Borden | ||
Freddie Anderson | Aaron Bolger | ||
Rory Moloney | Evan Watts | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cork City
Thành tích gần đây Galway United FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 9 | 8 | 23 | 66 | B B B T B | |
| 2 | 36 | 18 | 9 | 9 | 13 | 63 | H T T T T | |
| 3 | 36 | 15 | 14 | 7 | 11 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 36 | 16 | 6 | 14 | 9 | 54 | B B H B T | |
| 5 | 36 | 13 | 13 | 10 | 10 | 52 | B T H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 15 | 9 | 0 | 51 | H B T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -12 | 41 | T B B H T | |
| 8 | 36 | 9 | 12 | 15 | -7 | 39 | T T H B H | |
| 9 | 36 | 11 | 6 | 19 | -19 | 39 | B T B H H | |
| 10 | 36 | 4 | 12 | 20 | -28 | 24 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch