Javier Armas 33 | |
Kabiru Gafar 37 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Corpus Christi vs Fort Wayne FC
số liệu thống kê
Corpus Christi
Fort Wayne FC
54 Kiểm soát bóng 46
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Corpus Christi vs Fort Wayne FC
Corpus Christi (4-4-2): Mason McCready (24), Patrick Langlois (6), Jack Keaney (4), Sam Roscoe (5), Shannon Gómez (22), Ignacio Abeal Pou (21), Parker Vasic (14), Bubu Medina (26), Blake Bowen (2), Dominick Bachstein (18), Jake Keegan (12)
Fort Wayne FC (4-2-3-1): Bernd Schipmann (1), Logan Neidlinger (17), Tiago Alexandre Soares Dias (4), James Musa (41), Aleksandar Vukovic (3), Jon Jordan (6), Javier Armas (86), Kabiru Gafar (12), Taig Healy (11), Clarence Awoudor (10), Ryan Becher (21)
Corpus Christi
4-4-2
24
Mason McCready
6
Patrick Langlois
4
Jack Keaney
5
Sam Roscoe
22
Shannon Gómez
21
Ignacio Abeal Pou
14
Parker Vasic
26
Bubu Medina
2
Blake Bowen
18
Dominick Bachstein
12
Jake Keegan
21
Ryan Becher
10
Clarence Awoudor
11
Taig Healy
12
Kabiru Gafar
86
Javier Armas
6
Jon Jordan
3
Aleksandar Vukovic
41
James Musa
4
Tiago Alexandre Soares Dias
17
Logan Neidlinger
1
Bernd Schipmann
Fort Wayne FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyle Barganski | Marc Bonnaire | ||
Bill Hamid | Jeremy Garay | ||
Emmanuel Johnson | Mamadi Jiana | ||
James Parks | Emerson Nieto | ||
Tomas Pondeca | Michael Rempel | ||
Manzi Shalita | Jayden Smith | ||
Kaihim Thomas | Jack Thomas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corpus Christi
USL League One
Thành tích gần đây Fort Wayne FC
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 4 | 6 | 22 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 6 | 5 | 25 | 60 | T H T H T | |
| 3 | 29 | 15 | 7 | 7 | 23 | 52 | H B T B H | |
| 4 | 30 | 14 | 9 | 7 | 15 | 51 | T B H B T | |
| 5 | 29 | 14 | 7 | 8 | 6 | 49 | T H H B T | |
| 6 | 27 | 14 | 5 | 8 | 5 | 47 | B H T T H | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 7 | 46 | H B B T B | |
| 8 | 29 | 11 | 9 | 9 | 8 | 42 | T B H H H | |
| 9 | 29 | 11 | 4 | 14 | -10 | 37 | H H T T T | |
| 10 | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 | B B T T B | |
| 11 | 29 | 9 | 6 | 14 | 2 | 33 | B T T H T | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | -4 | 33 | H H T T B | |
| 13 | 29 | 8 | 8 | 13 | -7 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 29 | 7 | 10 | 12 | -10 | 31 | T T H B H | |
| 15 | 28 | 7 | 4 | 17 | -20 | 25 | T B B T B | |
| 16 | 28 | 6 | 5 | 17 | -22 | 23 | B B B B B | |
| 17 | 29 | 6 | 5 | 18 | -30 | 23 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch