Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexandros Kyziridis (Kiến tạo: Jesus Ramirez) 6 | |
Andrei Borza (Kiến tạo: Alexandros Kyziridis) 27 | |
Cengiz Under 45 | |
David Costa 45+2' | |
Anil Yasar (Thay: Jawad El Yamiq) 46 | |
Yusuf Barasi (Thay: Bilal Boutobba) 46 | |
Anil Yasar 58 | |
Lenny Pintor (Thay: Ahmed Abdullahi) 63 | |
Hamza Akman (Thay: David Costa) 63 | |
Ermin Mahmic (Thay: Mohamed Diomande) 66 | |
Berat Ozdemir (Thay: Fredy) 72 | |
Goktan Gurpuz (Thay: Cengiz Under) 72 | |
Arda Yavuz (Thay: Simone Giordano) 76 | |
Youssoufa Moukoko (Thay: Jesus Ramirez) 81 | |
Arda Sengul (Thay: Hrvoje Smolcic) 82 | |
Ermin Mahmic (Kiến tạo: Youssoufa Moukoko) 88 |
Thống kê trận đấu Corum FK vs Eyupspor


Diễn biến Corum FK vs Eyupspor
Youssoufa Moukoko đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ermin Mahmic ghi bàn!
Hrvoje Smolcic rời sân và được thay thế bởi Arda Sengul.
Jesus Ramirez rời sân và được thay thế bởi Youssoufa Moukoko.
Simone Giordano rời sân và được thay thế bởi Arda Yavuz.
Cengiz Under rời sân và được thay thế bởi Goktan Gurpuz.
Fredy rời sân và được thay thế bởi Berat Ozdemir.
Mohamed Diomande rời sân và được thay thế bởi Ermin Mahmic.
David Costa rời sân và được thay thế bởi Hamza Akman.
Ahmed Abdullahi rời sân và được thay thế bởi Lenny Pintor.
Thẻ vàng cho Anil Yasar.
Bilal Boutobba rời sân và được thay thế bởi Yusuf Barasi.
Jawad El Yamiq rời sân và được thay thế bởi Anil Yasar.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho David Costa.
Thẻ vàng cho Cengiz Under.
Alexandros Kyziridis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andrei Borza đã ghi bàn!
Jesus Ramirez đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Corum FK vs Eyupspor
Corum FK (4-1-4-1): Marcos Felipe (1), Gökhan Sazdağı (11), Serdar Saatçı (4), Hrvoje Smolcic (6), Sebastian Andrei Borza (24), Ylber Ramadani (20), Cengiz Ünder (7), Mohammed Diomande (10), Fredy (16), Alexandros Kyziridis (89), Jesús Ramírez (19)
Eyupspor (4-1-4-1): Horațiu Moldovan (31), Talha Ulvan (7), Jawad El Yamiq (5), Zak Jules (33), Simone Giordano (21), Massanga Matondo (88), Bilal Boutobba (98), David Costa (8), Charles-Andre Raux-Yao (15), Konrad Michalak (77), Ahmed Abdullahi (29)


| Thay người | |||
| 66’ | Mohamed Diomande Ermin Mahmic | 46’ | Jawad El Yamiq Anıl Yaşar |
| 72’ | Fredy Berat Özdemir | 46’ | Bilal Boutobba Yusuf Barasi |
| 72’ | Cengiz Under Goktan Gurpuz | 63’ | Ahmed Abdullahi Lenny Pintor |
| 81’ | Jesus Ramirez Youssoufa Moukoko | 63’ | David Costa Hamza Akman |
| 82’ | Hrvoje Smolcic Arda Hilmi Sengul | 76’ | Simone Giordano Arda Yavuz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Erhan Erenturk | Emre Bilgin | ||
Arda Hilmi Sengul | Arda Yavuz | ||
Alexandre Penetra | Anıl Yaşar | ||
Huseyin Bulut | Yusuf Barasi | ||
Cemali Sertel | Lenny Pintor | ||
Berat Özdemir | Hamza Akman | ||
Markus Seehusen Karlsbakk | Berhan Kutlay Satli | ||
Goktan Gurpuz | Mete Demir | ||
Ermin Mahmic | Christ Sadia | ||
Youssoufa Moukoko | Omer Ahmet Ceylan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corum FK
Thành tích gần đây Eyupspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | H T B T B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H T B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch