Bouly Sambou 41 | |
Hakan Ercelik (Thay: Hasan Huseyin Acar) 46 | |
Zargo Toure (Thay: Loick Landre) 60 | |
Suat Kaya (Thay: Eren Karadag) 61 | |
Safa Kinali (Thay: Leandro Kappel) 69 | |
Ali Akman (Thay: Atakan Akkaynak) 75 | |
Ali Akman 78 | |
Kwasi Okyere Wriedt (Thay: Chukwuma Emmanuel Akabueze) 83 | |
Joshgun Diniev (Thay: Atakan Cangoz) 83 | |
Ozan Sol (Thay: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu) 83 | |
Suat Kaya 90+9' |
Thống kê trận đấu Corum FK vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Corum FK

Sanliurfaspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Corum FK vs Sanliurfaspor
Corum FK: Ahmet Kivanc (1), Kadir Seven (25), Loick Landre (3), Ferhat Yazgan (6), Atakan Cangoz (92), Atakan Akkaynak (8), Eren Tunali (2), Erkan Kas (39), Hasan Ege Akdogan (7), Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu (29), Eren Karadag (99)
Sanliurfaspor: Abdulkadir Sunger (20), Philip Gameli Awuku (3), Alpay Celebi (30), Hasan Huseyin Acar (26), Burak Camoglu (2), Amar Begic (82), Uchenna Ogundu (32), Leandro Kappel (9), Cagri Giritlioglu (96), Bouly Junior Sambou (25), Chukwuma Emmanuel Akabueze (12)
| Thay người | |||
| 60’ | Loick Landre Zargo Toure | 46’ | Hasan Huseyin Acar Hakan Ercelik |
| 61’ | Eren Karadag Suat Kaya | 69’ | Leandro Kappel Safa Kinali |
| 75’ | Atakan Akkaynak Ali Akman | 83’ | Chukwuma Emmanuel Akabueze Kwasi Okyere Wriedt |
| 83’ | Atakan Cangoz Joshgun Diniev | ||
| 83’ | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu Ozan Sol | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Timurhan Kartal | Seyit Gazanfer | ||
Joshgun Diniev | Erzhan Tokotaev | ||
Kerem Kalafat | Enes Kalyoncu | ||
Taha Ibrahim | Fatih Eren | ||
Ozan Sol | Safa Kinali | ||
Mahmut Eren Guler | Jack Karadogan | ||
Ali Akman | Kwasi Okyere Wriedt | ||
Suat Kaya | Hakan Ercelik | ||
Can Efe Bozaci | Nafican Yardimci | ||
Zargo Toure | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 | B T T T H | |
| 8 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T B T B B | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch