Antonio Manolache 5 | |
Marius Chindris 24 |
Thống kê trận đấu Corvinul Hunedoara vs ACS Champions FC Arges
số liệu thống kê
Corvinul Hunedoara

ACS Champions FC Arges
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Corvinul Hunedoara
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây ACS Champions FC Arges
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 11 | 19 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T T H T | |
| 3 | 7 | 4 | 3 | 0 | 6 | 15 | H T H T T | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 5 | 15 | T B T B T | |
| 5 | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 3 | 12 | B B T T B | |
| 8 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 11 | B T H H T | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T B H H T | |
| 10 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T B B H T | |
| 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 11 | B H T T H | |
| 12 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 9 | H H T B T | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | H T B T H | |
| 15 | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | B H T B B | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | B H T H B | |
| 17 | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | B T B B B | |
| 18 | 7 | 1 | 1 | 5 | 0 | 4 | B B B T B | |
| 19 | 7 | 0 | 4 | 3 | -5 | 4 | B H B H H | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -9 | 3 | H H B B B | |
| 21 | 7 | 1 | 0 | 6 | -17 | 3 | B T B B B | |
| 22 | 7 | 0 | 2 | 5 | -9 | 2 | B H B H B | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch