Thứ Hai, 16/03/2026
Louis Beyer
22
Jack Cork
30
Nathan Tella (Kiến tạo: Josh Cullen)
39
Ian Maatsen
44
Viktor Gyoekeres
45+4'
Viktor Gyokeres
45+4'
Charlie Taylor (Thay: Louis Beyer)
46
Josh Eccles (Thay: Callum Doyle)
60
Fabio Tavares (Thay: Kasey Palmer)
60
Matt Godden (Thay: Tyler Walker)
60
Michael Rose (Thay: Kyle McFadzean)
60
Johann Gudmundsson (Thay: Anass Zaroury)
74
Johann Berg Gudmundsson (Thay: Anass Zaroury)
74
Connor Roberts (Thay: Nathan Tella)
83
Todd Kane (Thay: Fankaty Dabo)
85
Ashley Barnes (Thay: Jay Rodriguez)
89

Thống kê trận đấu Coventry City vs Burnley

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Burnley
Burnley
40 Kiểm soát bóng 60
0 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Burnley

Tất cả (19)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89'

Jay Rodriguez sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ashley Barnes.

85'

Fankaty Dabo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Todd Kane.

83'

Nathan Tella sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Roberts.

74'

Anass Zaroury sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Johann Berg Gudmundsson.

60'

Kasey Palmer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fabio Tavares.

60'

Callum Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Eccles.

60'

Tyler Walker sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Godden.

60'

Kyle McFadzean sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Rose.

46'

Louis Beyer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Taylor.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+4' Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

44' Thẻ vàng cho Ian Maatsen.

Thẻ vàng cho Ian Maatsen.

44' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

39' G O O O A A A L - Nathan Tella là mục tiêu!

G O O O A A A L - Nathan Tella là mục tiêu!

30' Thẻ vàng cho Jack Cork.

Thẻ vàng cho Jack Cork.

30' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

22' Thẻ vàng cho Louis Beyer.

Thẻ vàng cho Louis Beyer.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Burnley

Coventry City (3-5-2): Ben Wilson (13), Callum Doyle (3), Kyle McFadzean (5), Jonathan Panzo (2), Fankaty Dabo (23), Kasey Palmer (45), Jamie Allen (8), Ben Sheaf (14), Jake Bidwell (27), Viktor Gyokeres (17), Tyler Walker (19)

Burnley (4-2-3-1): Bailey Peacock-Farrell (15), Vitinho (22), Taylor Harwood-Bellis (5), Louis Beyer (36), Ian Maatsen (29), Joshua Cullen (24), Jack Cork (4), Nathan Tella (23), Josh Brownhill (8), Anass Zaroury (19), Tally (9)

Coventry City
Coventry City
3-5-2
13
Ben Wilson
3
Callum Doyle
5
Kyle McFadzean
2
Jonathan Panzo
23
Fankaty Dabo
45
Kasey Palmer
8
Jamie Allen
14
Ben Sheaf
27
Jake Bidwell
17
Viktor Gyokeres
19
Tyler Walker
9
Tally
19
Anass Zaroury
8
Josh Brownhill
23
Nathan Tella
4
Jack Cork
24
Joshua Cullen
29
Ian Maatsen
36
Louis Beyer
5
Taylor Harwood-Bellis
22
Vitinho
15
Bailey Peacock-Farrell
Burnley
Burnley
4-2-3-1
Thay người
60’
Kyle McFadzean
Michael Rose
46’
Louis Beyer
Charlie Taylor
60’
Callum Doyle
Josh Eccles
74’
Anass Zaroury
Johann Gudmundsson
60’
Tyler Walker
Matt Godden
83’
Nathan Tella
Connor Roberts
60’
Kasey Palmer
Fabio Tavares
89’
Jay Rodriguez
Ashley Barnes
85’
Fankaty Dabo
Todd Kane
Cầu thủ dự bị
Simon Moore
Denis Franchi
Michael Rose
Charlie Taylor
Todd Kane
Connor Roberts
Josh Eccles
Johann Gudmundsson
Martyn Waghorn
Samuel Bastien
Matt Godden
Ashley Barnes
Fabio Tavares
Manuel Benson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
27/11 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow