Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Jonathan Rowe (Kiến tạo: Jack Stacey) 41 | |
Dimitrios Giannoulis 63 | |
Dimitrios Giannoulis (Thay: Sam McCallum) 63 | |
Tony Springett 63 | |
Tony Springett (Thay: Przemyslaw Placheta) 63 | |
Joel Latibeaudiere (Thay: Liam Kitching) 72 | |
Matt Godden (Thay: Haji Wright) 72 | |
Milan van Ewijk (Thay: Jay Dasilva) 72 | |
Jonathan Rowe 74 | |
Christian Fassnacht (Thay: Jonathan Rowe) 76 | |
Luis Binks (Thay: Jamie Allen) 76 | |
Ui-Jo Hwang (Thay: Adam Idah) 76 | |
Danny Batth 87 | |
Danny Batth (Thay: Liam Gibbs) 87 | |
(og) Ben Gibson 88 | |
Yasin Ayari 90+1' |
Thống kê trận đấu Coventry City vs Norwich City


Diễn biến Coventry City vs Norwich City
Thẻ vàng dành cho Yasin Ayari.
BÀN THẮNG CỦA RIÊNG - Ben Gibson đưa bóng vào lưới của mình!
Liam Gibbs rời sân và được thay thế bởi Danny Batth.
Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Ui-Jo Hwang.
Jonathan Rowe rời sân và được thay thế bởi Christian Fassnacht.
Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Luis Binks.
Thẻ vàng dành cho Jonathan Rowe.
Liam Kitching sắp rời sân và được thay thế bởi Joel Latbeaudiere.
Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Matt Godden.
Jay Dasilva rời sân và được thay thế bởi Milan van Ewijk.
Liam Kitching sắp rời sân và được thay thế bởi Joel Latbeaudiere.
Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.
Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi [player2].
Sam McCallum rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Giannoulis.
Sam McCallum sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Jack Stacey đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Jonathan Rowe đã trúng mục tiêu!
G O O O O A A A L Điểm số của Norwich.
Đội hình xuất phát Coventry City vs Norwich City
Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Liam Kitching (15), Yasin Ayari (26), Josh Eccles (28), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jay Dasilva (3), Jamie Allen (8), Ellis Simms (9), Haji Wright (11)
Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Shane Duffy (24), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Gabriel Sara (17), Kenny McLean (23), Przemyslaw Placheta (20), Liam Gibbs (8), Jon Rowe (27), Adam Idah (11)


| Thay người | |||
| 72’ | Haji Wright Matt Godden | 63’ | Sam McCallum Dimitris Giannoulis |
| 72’ | Liam Kitching Joel Latibeaudiere | 63’ | Przemyslaw Placheta Tony Springett |
| 72’ | Jay Dasilva Milan Van Ewijk | 76’ | Jonathan Rowe Christian Fassnacht |
| 76’ | Jamie Allen Luis Binks | 76’ | Adam Idah Ui-jo Hwang |
| 87’ | Liam Gibbs Danny Batth | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matt Godden | Christian Fassnacht | ||
Luis Binks | Adam Forshaw | ||
Joel Latibeaudiere | Dimitris Giannoulis | ||
Bradley Collins | George Long | ||
Jake Bidwell | Danny Batth | ||
Milan Van Ewijk | Kellen Fisher | ||
Justin Obikwu | Onel Hernandez | ||
Bradley Stretton | Tony Springett | ||
Evan Eghosa Aisowieren | Ui-jo Hwang | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coventry City
Thành tích gần đây Norwich City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | H H T T T | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | H T H H T | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | H T T H T | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | T T H H T | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | B H T T H | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | B H H B T | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | B T T B H | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | B T B T B | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | B T T H B | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | T H T T H | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | T B T H T | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | H B H B T | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | T T B B T | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | T B B T B | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | H B B B B | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | B B B B B | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | H B B B B | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | T T B T H | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | B H B T B | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | H B H T B | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | H T T H B | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | T B B T B | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | B B H H T | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch