Thứ Ba, 24/03/2026
Mathias Kvistgaarden (Kiến tạo: Jakov Medic)
17
Kellen Fisher
34
Bobby Thomas
36
Vladan Kovacevic
44
Papa Diallo
53
Liam Kitching
54
Brandon Thomas-Asante (Thay: Tatsuhiro Sakamoto)
66
Jack Stacey (Thay: Benjamin Chrisene)
67
Mirko Topic
71
Oscar Schwartau (Thay: Mathias Kvistgaarden)
73
Ellis Simms (Thay: Ephron Mason-Clark)
78
Jovon Makama (Thay: Joshua Sargent)
84
Liam Gibbs (Thay: Papa Diallo)
84
Miguel Angel Brau (Thay: Jay Dasilva)
87
Jakov Medic
90+5'
Haji Wright
90+6'
Harry Darling
90+9'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Norwich City

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Norwich City
Norwich City
64 Kiểm soát bóng 36
4 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 2
3 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 13
13 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
15 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Norwich City

Tất cả (24)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

90+6' V À A A O O O - Haji Wright đã ghi bàn!

V À A A O O O - Haji Wright đã ghi bàn!

90+5' Thẻ vàng cho Jakov Medic.

Thẻ vàng cho Jakov Medic.

90+5' V À A A O O O - Haji Wright đã ghi bàn!

V À A A O O O - Haji Wright đã ghi bàn!

87'

Jay Dasilva rời sân và được thay thế bởi Miguel Angel Brau.

84'

Papa Diallo rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

84'

Joshua Sargent rời sân và được thay thế bởi Jovon Makama.

78'

Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

73'

Mathias Kvistgaarden rời sân và được thay thế bởi Oscar Schwartau.

71' Thẻ vàng cho Mirko Topic.

Thẻ vàng cho Mirko Topic.

67'

Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi Jack Stacey.

66'

Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

54' Thẻ vàng cho Liam Kitching.

Thẻ vàng cho Liam Kitching.

53' Thẻ vàng cho Papa Diallo.

Thẻ vàng cho Papa Diallo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Vladan Kovacevic.

Thẻ vàng cho Vladan Kovacevic.

36' Thẻ vàng cho Bobby Thomas.

Thẻ vàng cho Bobby Thomas.

34' Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

17'

Jakov Medic đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Norwich City

Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Liam Kitching (15), Bobby Thomas (4), Jay Dasilva (3), Victor Torp (29), Matt Grimes (6), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jack Rudoni (5), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)

Norwich City (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Ben Chrisene (14), Harry Darling (6), Jakov Medic (5), Papa Amadou Diallo (19), Kenny McLean (23), Mirko Topic (22), Kellen Fisher (35), Mathias Kvistgaarden (30), Ante Crnac (17), Josh Sargent (9)

Coventry City
Coventry City
4-2-3-1
19
Carl Rushworth
27
Milan van Ewijk
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
3
Jay Dasilva
29
Victor Torp
6
Matt Grimes
7
Tatsuhiro Sakamoto
5
Jack Rudoni
10
Ephron Mason-Clark
11
Haji Wright
9
Josh Sargent
17
Ante Crnac
30
Mathias Kvistgaarden
35
Kellen Fisher
22
Mirko Topic
23
Kenny McLean
19
Papa Amadou Diallo
5
Jakov Medic
6
Harry Darling
14
Ben Chrisene
1
Vladan Kovacevic
Norwich City
Norwich City
3-4-2-1
Thay người
66’
Tatsuhiro Sakamoto
Brandon Thomas-Asante
67’
Benjamin Chrisene
Jack Stacey
78’
Ephron Mason-Clark
Ellis Simms
73’
Mathias Kvistgaarden
Oscar Schwartau
87’
Jay Dasilva
Miguel Angel Brau Blanquez
84’
Papa Diallo
Liam Gibbs
Cầu thủ dự bị
Ben Wilson
Jack Stacey
Jake Bidwell
Daniel Grimshaw
Luke Woolfenden
Ruairi McConville
Miguel Angel Brau Blanquez
Theodore Adelusi
Jamie Allen
Pelle Mattsson
Josh Eccles
Liam Gibbs
Kai Andrews
Matěj Jurásek
Ellis Simms
Jovon Makama
Brandon Thomas-Asante
Oscar Schwartau
Tình hình lực lượng

Oliver Dovin

Không xác định

Jacob Wright

Thẻ đỏ trực tiếp

Joel Latibeaudiere

Không xác định

Gabriel Forsyth

Không xác định

Forson Amankwah

Chấn thương gân kheo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
03/09 - 2022
21/01 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
31/08 - 2024
04/01 - 2025
13/09 - 2025
27/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3924874180T T T B T
2MiddlesbroughMiddlesbrough39201182271T T B H H
3Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
4MillwallMillwall3920910969T T T B H
5Hull CityHull City3920613566B B T B T
6SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
7WrexhamWrexham39171210963T B T B T
8Derby CountyDerby County3917913860T T B T T
9WatfordWatford39141411456T H B T H
10Norwich CityNorwich City3916617654T T T B T
11Birmingham CityBirmingham City39141114-153B B T H B
12QPRQPR3915816-653B B B T T
13Preston North EndPreston North End39131313-452B B B B T
14SwanseaSwansea3915717-552B T T B B
15Stoke CityStoke City3914916351B B H T B
16Bristol CityBristol City3914916-151B B B H B
17Sheffield UnitedSheffield United3915519050T H B H B
18Charlton AthleticCharlton Athletic39121215-1048B T T H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers39111018-1343B H B T H
20West BromWest Brom39111018-1443B H H T T
21PortsmouthPortsmouth38101018-1740B H B B B
22LeicesterLeicester39111216-939B H T B H
23Oxford UnitedOxford United3991218-1539T T T H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday391929-550B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow