Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Jack Rudoni.
Brandon Thomas-Asante (Kiến tạo: Kasey Palmer) 57 | |
Will Vaulks (Thay: Josh McEachran) 61 | |
Idris El Mizouni (Thay: Cameron Brannagan) 61 | |
Tyler Goodhram (Thay: Owen Dale) 61 | |
Will Vaulks (Thay: Joshua McEachran) 61 | |
Tyler Goodrham 61 | |
Tyler Goodrham (Thay: Owen Dale) 61 | |
Victor Torp 62 | |
Tatsuhiro Sakamoto (Thay: Norman Bassette) 63 | |
Victor Torp (Thay: Josh Eccles) 63 | |
Milan van Ewijk (Thay: Joel Latibeaudiere) 63 | |
Ben Sheaf (Thay: Jamie Allen) 73 | |
Ruben Rodrigues (Thay: Malcolm Ebiowei) 77 | |
Mark Harris (Thay: Dane Scarlett) 83 | |
Jack Rudoni (Thay: Kasey Palmer) 90 |
Thống kê trận đấu Coventry City vs Oxford United


Diễn biến Coventry City vs Oxford United
Dane Scarlett rời sân và được thay thế bởi Mark Harris.
Malcolm Ebiowei rời sân và được thay thế bởi Ruben Rodrigues.
Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Ben Sheaf.
Joel Latbeaudiere rời sân và được thay thế bởi Milan van Ewijk.
Norman Bassette rời sân và được thay thế bởi Tatsuhiro Sakamoto.
Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.
Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.
Norman Bassette rời sân và được thay thế bởi Tatsuhiro Sakamoto.
Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Tyler Goodrham.
Cameron Brannagan rời sân và được thay thế bởi Idris El Mizouni.
Joshua McEachran rời sân và được thay thế bởi Will Vaulks.
Kasey Palmer là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Brandon Thomas-Asante đã ghi bàn!
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Coventry City vs Oxford United
Coventry City (4-2-3-1): Ben Wilson (13), Joel Latibeaudiere (22), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Jamie Allen (8), Josh Eccles (28), Ephron Mason-Clark (10), Kasey Palmer (45), Brandon Thomas-Asante (23), Norman Bassette (37)
Oxford United (4-1-4-1): Matt Ingram (21), Peter Kioso (30), Sam Long (2), Ciaron Brown (3), Greg Leigh (22), Josh McEachran (6), Owen Dale (17), Louie Sibley (14), Cameron Brannagan (8), Malcolm Ebiowei (11), Dane Scarlett (44)


| Thay người | |||
| 63’ | Josh Eccles Victor Torp | 61’ | Owen Dale Tyler Goodhram |
| 63’ | Joel Latibeaudiere Milan van Ewijk | 61’ | Cameron Brannagan Idris El Mizouni |
| 63’ | Norman Bassette Tatsuhiro Sakamoto | 61’ | Joshua McEachran Will Vaulks |
| 73’ | Jamie Allen Ben Sheaf | 77’ | Malcolm Ebiowei Rúben Rodrigues |
| 90’ | Kasey Palmer Jack Rudoni | 83’ | Dane Scarlett Mark Harris |
| Cầu thủ dự bị | |||
Victor Torp | Gatlin O'Donkor | ||
Milan van Ewijk | James Golding | ||
Jake Bidwell | Jack Currie | ||
Ben Sheaf | Rúben Rodrigues | ||
Haji Wright | Tyler Goodhram | ||
Ellis Simms | Idris El Mizouni | ||
Tatsuhiro Sakamoto | Mark Harris | ||
Jack Rudoni | Will Vaulks | ||
Bradley Collins | Simon Eastwood | ||
Trên đường Pitch
