Thứ Năm, 12/03/2026
Tatsuhiro Sakamoto
17
Brandon Thomas-Asante
34
J. Thompson (Thay: A. McCann)
45
Jordan Thompson (Thay: Alistair McCann)
46
Lewis Dobbin (Thay: Daniel Jebbison)
46
(Pen) Matt Grimes
50
Josh Eccles (Thay: Milan van Ewijk)
61
Romain Esse (Thay: Tatsuhiro Sakamoto)
61
Victor Torp (Thay: Frank Onyeka)
61
Kaine Kesler-Hayden (Thay: Milan van Ewijk)
61
Brad Potts (Thay: Pol Valentin)
65
Andrew Moran (Thay: Alfie Devine)
65
Josh Eccles (Thay: Ephron Mason-Clark)
66
Andrija Vukcevic (Thay: Thierry Small)
73
Jahnoah Markelo (Thay: Brandon Thomas-Asante)
79

Thống kê trận đấu Coventry City vs Preston North End

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Preston North End
Preston North End
68 Kiểm soát bóng 32
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 1
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
23 Ném biên 14
12 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Preston North End

Tất cả (21)
90+5'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

79'

Brandon Thomas-Asante rời sân và được thay thế bởi Jahnoah Markelo.

73'

Thierry Small rời sân và được thay thế bởi Andrija Vukcevic.

66'

Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.

65'

Alfie Devine rời sân và được thay thế bởi Andrew Moran.

65'

Pol Valentin rời sân và được thay thế bởi Brad Potts.

61'

Milan van Ewijk rời sân và được thay thế bởi Kaine Kesler-Hayden.

61'

Frank Onyeka rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.

61'

Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Romain Esse.

61'

Milan van Ewijk rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.

51' V À A A O O O - Matt Grimes từ Coventry thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Matt Grimes từ Coventry thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

50' V À A A O O O O - Matt Grimes từ Coventry đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O O - Matt Grimes từ Coventry đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

46'

Daniel Jebbison rời sân và được thay thế bởi Lewis Dobbin.

46'

Alistair McCann rời sân và được thay thế bởi Jordan Thompson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

34' V À A A O O O - Brandon Thomas-Asante đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brandon Thomas-Asante đã ghi bàn!

17' V À A A O O O - Tatsuhiro Sakamoto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tatsuhiro Sakamoto đã ghi bàn!

17' BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Ben Whiteman đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Ben Whiteman đưa bóng vào lưới nhà!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Sân vận động Coventry Building Society, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Preston North End

Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Luke Woolfenden (26), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Frank Onyeka (16), Matt Grimes (6), Tatsuhiro Sakamoto (7), Brandon Thomas-Asante (23), Ephron Mason-Clark (10), Ellis Simms (9)

Preston North End (5-3-2): Daniel Iversen (1), Pol Valentín (2), Odel Offiah (42), Jordan Storey (14), Andrew Hughes (16), Thierry Small (26), Ali McCann (8), Ali McCann (8), Ben Whiteman (4), Alfie Devine (21), Milutin Osmajić (28), Daniel Jebbison (9)

Coventry City
Coventry City
4-2-3-1
19
Carl Rushworth
27
Milan van Ewijk
26
Luke Woolfenden
15
Liam Kitching
3
Jay Dasilva
16
Frank Onyeka
6
Matt Grimes
7
Tatsuhiro Sakamoto
23
Brandon Thomas-Asante
10
Ephron Mason-Clark
9
Ellis Simms
9
Daniel Jebbison
28
Milutin Osmajić
21
Alfie Devine
4
Ben Whiteman
8
Ali McCann
8
Ali McCann
26
Thierry Small
16
Andrew Hughes
14
Jordan Storey
42
Odel Offiah
2
Pol Valentín
1
Daniel Iversen
Preston North End
Preston North End
5-3-2
Thay người
61’
Milan van Ewijk
Kaine Kesler-Hayden
46’
Daniel Jebbison
Lewis Dobbin
61’
Tatsuhiro Sakamoto
Romain Esse
46’
Alistair McCann
Jordan Thompson
61’
Frank Onyeka
Victor Torp
65’
Alfie Devine
Andrew Moran
66’
Ephron Mason-Clark
Josh Eccles
65’
Pol Valentin
Brad Potts
79’
Brandon Thomas-Asante
Jahnoah Markelo
73’
Thierry Small
Andrija Vukcevic
Cầu thủ dự bị
Ben Wilson
David Cornell
Kaine Kesler-Hayden
Andrija Vukcevic
Jake Bidwell
Liam Lindsay
Jamie Allen
Jordan Thompson
Romain Esse
Andrew Moran
Josh Eccles
Kitt Nelson
Victor Torp
Brad Potts
Haji Wright
Lewis Dobbin
Jahnoah Markelo
Michael Smith
Jordan Thompson
Tình hình lực lượng

Oliver Dovin

Chấn thương dây chằng chéo

Josh Seary

Chấn thương đầu gối

Joel Latibeaudiere

Thẻ đỏ trực tiếp

Callum Lang

Không xác định

Miguel Angel Brau Blanquez

Chấn thương cơ

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/04 - 2021
21/10 - 2021
26/02 - 2022
01/09 - 2022
01/03 - 2023
04/11 - 2023
24/02 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
10/12 - 2025
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3723863977T T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3720982269H H T T B
3MillwallMillwall3720891068B T T T T
4Ipswich TownIpswich Town36181172665T T T H H
5Hull CityHull City3719612663T T B B T
6WrexhamWrexham3615129857H T T T B
7SouthamptonSouthampton361412101154T H T T H
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9WatfordWatford36131310452H T B T H
10Birmingham CityBirmingham City37141013052T B B B T
11SwanseaSwansea3715715052T H B T T
12Bristol CityBristol City3714815050B T B B B
13Sheffield UnitedSheffield United3715418149T B T H B
14Preston North EndPreston North End37121312-449B H B B B
15Norwich CityNorwich City3614616448T B T T T
16Stoke CityStoke City3713915348H T B B H
17Charlton AthleticCharlton Athletic37121114-947H H B T T
18QPRQPR3713816-1347T B B B B
19PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3710918-1439T B B H B
21LeicesterLeicester37111115-738H H B H T
22Oxford UnitedOxford United3791117-1338H B T T T
23West BromWest Brom3791018-1837B H B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday371927-510B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow