Thứ Ba, 03/02/2026
Liam Kitching
11
Kenneth Paal
25
Alfie Lloyd (Thay: Michael Frey)
60
Jonathan Varane (Thay: Jack Colback)
60
Matt Grimes
62
Josh Eccles (Thay: Liam Kitching)
64
Brandon Thomas-Asante (Thay: Ellis Simms)
64
Min-Hyeok Yang (Thay: Paul Smyth)
71
Ephron Mason-Clark (Thay: Victor Torp)
74
Kieran Morgan (Thay: Koki Saito)
81
Jimmy Dunne
90+2'
Ephron Mason-Clark
90+2'
Bobby Thomas (Kiến tạo: Jack Rudoni)
90+4'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Queens Park

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Queens Park
Queens Park
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 8
28 Ném biên 24
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Queens Park

Tất cả (19)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' V À A A A O O O Coventry ghi bàn.

V À A A A O O O Coventry ghi bàn.

90+4'

Jack Rudoni đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A A O O O - Bobby Thomas đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Bobby Thomas đã ghi bàn!

90+2' Thẻ vàng cho Ephron Mason-Clark.

Thẻ vàng cho Ephron Mason-Clark.

90+2' Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

81'

Koki Saito rời sân và được thay thế bởi Kieran Morgan.

74'

Victor Torp rời sân và được thay thế bởi Ephron Mason-Clark.

71'

Paul Smyth rời sân và được thay thế bởi Min-Hyeok Yang.

64'

Ellis Simms rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

64'

Liam Kitching rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.

62' Thẻ vàng cho Matt Grimes.

Thẻ vàng cho Matt Grimes.

60'

Michael Frey rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.

60'

Jack Colback rời sân và được thay thế bởi Jonathan Varane.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25' Thẻ vàng cho Kenneth Paal.

Thẻ vàng cho Kenneth Paal.

11' Thẻ vàng cho Liam Kitching.

Thẻ vàng cho Liam Kitching.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Queens Park

Coventry City (3-5-2): Oliver Dovin (1), Bobby Thomas (4), Luis Binks (2), Liam Kitching (15), Milan van Ewijk (27), Victor Torp (29), Matt Grimes (6), Jack Rudoni (5), Jay Dasilva (3), Ellis Simms (9), Tatsuhiro Sakamoto (7)

Queens Park (4-2-3-1): Paul Nardi (1), Jimmy Dunne (3), Steve Cook (5), Ronnie Edwards (17), Kenneth Paal (22), Jack Colback (4), Sam Field (8), Paul Smyth (11), Ilias Chair (10), Koki Saito (14), Michael Frey (12)

Coventry City
Coventry City
3-5-2
1
Oliver Dovin
4
Bobby Thomas
2
Luis Binks
15
Liam Kitching
27
Milan van Ewijk
29
Victor Torp
6
Matt Grimes
5
Jack Rudoni
3
Jay Dasilva
9
Ellis Simms
7
Tatsuhiro Sakamoto
12
Michael Frey
14
Koki Saito
10
Ilias Chair
11
Paul Smyth
8
Sam Field
4
Jack Colback
22
Kenneth Paal
17
Ronnie Edwards
5
Steve Cook
3
Jimmy Dunne
1
Paul Nardi
Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
Thay người
64’
Liam Kitching
Josh Eccles
60’
Michael Frey
Alfie Lloyd
64’
Ellis Simms
Brandon Thomas-Asante
60’
Jack Colback
Jonathan Varane
74’
Victor Torp
Ephron Mason-Clark
81’
Koki Saito
Kieran Morgan
Cầu thủ dự bị
Joel Latibeaudiere
Kieran Morgan
Ephron Mason-Clark
Yang Min-Hyeok
Bradley Collins
Alfie Lloyd
Jamie Allen
Jonathan Varane
Josh Eccles
Nicolas Madsen
Brandon Thomas-Asante
Harrison Ashby
Norman Bassette
Liam Morrison
Raphael Borges Rodrigues
Morgan Fox
Jake Bidwell
Joe Walsh
Tình hình lực lượng

Haji Wright

Không xác định

Žan Celar

Chấn thương gân kheo

Karamoko Dembélé

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/08 - 2021
22/01 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025
23/08 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 4-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3017762858
2MiddlesbroughMiddlesbrough3017761858
3Hull CityHull City291658853
4Ipswich TownIpswich Town2914962151
5MillwallMillwall301488150
6WrexhamWrexham3012117747
7Derby CountyDerby County301299745
8Preston North EndPreston North End3011118344
9Bristol CityBristol City3012711443
10WatfordWatford2911108443
11QPRQPR3012711-143
12Stoke CityStoke City3012612642
13Birmingham CityBirmingham City3011910342
14SouthamptonSouthampton30101010240
15SwanseaSwansea3011613-339
16LeicesterLeicester3010812-538
17Sheffield UnitedSheffield United2911315-236
18Charlton AthleticCharlton Athletic299812-935
19Norwich CityNorwich City309615-533
20PortsmouthPortsmouth288911-1033
21West BromWest Brom309516-1532
22Blackburn RoversBlackburn Rovers297814-1229
23Oxford UnitedOxford United296914-1127
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday291820-390
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow