Thứ Sáu, 11/09/2026
Andre Gray (Kiến tạo: Chris Willock)
6
Jordan Shipley (Kiến tạo: Todd Kane)
50
Rob Dickie
66
Luke Amos (Thay: Andre Dozzell)
67
Jake Bidwell (Thay: Jordan Shipley)
75
George Thomas (Thay: Andre Gray)
76
Callum O'Hare
79
Charlie Austin (Thay: Lyndon Dykes)
80
Albert Adomah (Kiến tạo: Chris Willock)
88
Martyn Waghorn (Thay: Jamie Allen)
89
Jodi Jones (Thay: Todd Kane)
90
Kyle McFadzean
90+14'

Diễn biến Coventry City vs Queens Park

Tất cả (25)
90+15'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+15' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

90+15' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+14' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

90+7'

Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jodi Jones.

90+6'

Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jodi Jones.

89'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

89'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

88' G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

80'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

80'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79' Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.

75'

Jordan Shipley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Bidwell.

67'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

66' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

50' G O O O A A A L - Jordan Shipley là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Shipley là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Coventry City vs Queens Park

Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Todd Kane (20), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jordan Shipley (26), Jamie Allen (8), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17)

Queens Park (3-4-1-2): David Marshall (25), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Sam Field (15), Lee Wallace (3), Chris Willock (21), Lyndon Dykes (9), Andre Gray (19)

Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
1
Simon Moore
15
Dominic Hyam
5
Kyle McFadzean
3
Jake Clarke-Salter
20
Todd Kane
38
Gustavo Hamer
14
Ben Sheaf
26
Jordan Shipley
8
Jamie Allen
10
Callum O'Hare
17
Viktor Gyoekeres
19
Andre Gray
9
Lyndon Dykes
21
Chris Willock
3
Lee Wallace
15
Sam Field
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
25
David Marshall
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
75’
Jordan Shipley
Jake Bidwell
67’
Andre Dozzell
Luke Amos
89’
Jamie Allen
Martyn Waghorn
76’
Andre Gray
George Thomas
90’
Todd Kane
Jodi Jones
80’
Lyndon Dykes
Charlie Austin
Cầu thủ dự bị
Jodi Jones
Jordy de Wijs
Ben Wilson
Joe Walsh
Michael Rose
Moses Odubajo
Liam Kelly
Charlie Austin
Martyn Waghorn
George Thomas
Jake Bidwell
Dominic Ball
Josh Eccles
Luke Amos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/08 - 2021
22/01 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025
23/08 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Premier League
05/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Premier League
22/08 - 2026
Giao hữu
15/08 - 2026
08/08 - 2026
18/07 - 2026
Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
10/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
H1: 1-3
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 0-2
Giao hữu
01/08 - 2026
01/08 - 2026
H1: 0-3
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West BromWest Brom6411313T B H T T
2West HamWest Ham6321511B H T T T
3SwanseaSwansea6321411H T T H B
4QPRQPR6321311H T T B H
5Charlton AthleticCharlton Athletic6321-111T T H B H
6MiddlesbroughMiddlesbrough5311310T B T H T
7Bristol CityBristol City5311210B H T T T
8MillwallMillwall530229T T B B T
9Norwich CityNorwich City630319B T B T T
10Sheffield UnitedSheffield United623109H H T B T
11WolvesWolves522138H T T B H
12WatfordWatford6222-18H H B B T
13SouthamptonSouthampton632177T T H H T
14WrexhamWrexham614127H B T H H
15Birmingham CityBirmingham City614107H T H H B
16Stoke CityStoke City6213-17B B T T H
17PortsmouthPortsmouth5203-16B T B B T
18Blackburn RoversBlackburn Rovers6123-25T B H B B
19Lincoln CityLincoln City5122-25B B T H H
20Cardiff CityCardiff City6042-34H H B B H
21Bolton WanderersBolton Wanderers6114-64H B B B B
22Derby CountyDerby County6114-64H B T B B
23BurnleyBurnley6033-63B B H B H
24Preston North EndPreston North End6105-63B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow