Thứ Ba, 03/02/2026
Andre Gray (Kiến tạo: Chris Willock)
6
Jordan Shipley (Kiến tạo: Todd Kane)
50
Rob Dickie
66
Luke Amos (Thay: Andre Dozzell)
67
Jake Bidwell (Thay: Jordan Shipley)
75
George Thomas (Thay: Andre Gray)
76
Callum O'Hare
79
Charlie Austin (Thay: Lyndon Dykes)
80
Albert Adomah (Kiến tạo: Chris Willock)
88
Martyn Waghorn (Thay: Jamie Allen)
89
Jodi Jones (Thay: Todd Kane)
90
Kyle McFadzean
90+14'

Diễn biến Coventry City vs Queens Park

Tất cả (25)
90+15'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+15' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

90+15' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+14' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

90+7'

Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jodi Jones.

90+6'

Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jodi Jones.

89'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

89'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

88' G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

80'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

80'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79' Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.

75'

Jordan Shipley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Bidwell.

67'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

66' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

50' G O O O A A A L - Jordan Shipley là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Shipley là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Coventry City vs Queens Park

Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Todd Kane (20), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jordan Shipley (26), Jamie Allen (8), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17)

Queens Park (3-4-1-2): David Marshall (25), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Sam Field (15), Lee Wallace (3), Chris Willock (21), Lyndon Dykes (9), Andre Gray (19)

Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
1
Simon Moore
15
Dominic Hyam
5
Kyle McFadzean
3
Jake Clarke-Salter
20
Todd Kane
38
Gustavo Hamer
14
Ben Sheaf
26
Jordan Shipley
8
Jamie Allen
10
Callum O'Hare
17
Viktor Gyoekeres
19
Andre Gray
9
Lyndon Dykes
21
Chris Willock
3
Lee Wallace
15
Sam Field
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
25
David Marshall
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
75’
Jordan Shipley
Jake Bidwell
67’
Andre Dozzell
Luke Amos
89’
Jamie Allen
Martyn Waghorn
76’
Andre Gray
George Thomas
90’
Todd Kane
Jodi Jones
80’
Lyndon Dykes
Charlie Austin
Cầu thủ dự bị
Jodi Jones
Jordy de Wijs
Ben Wilson
Joe Walsh
Michael Rose
Moses Odubajo
Liam Kelly
Charlie Austin
Martyn Waghorn
George Thomas
Jake Bidwell
Dominic Ball
Josh Eccles
Luke Amos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/08 - 2021
22/01 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025
23/08 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 4-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3017762858
2MiddlesbroughMiddlesbrough3017761858
3Hull CityHull City291658853
4Ipswich TownIpswich Town2914962151
5MillwallMillwall301488150
6WrexhamWrexham3012117747
7Derby CountyDerby County301299745
8Preston North EndPreston North End3011118344
9Bristol CityBristol City3012711443
10WatfordWatford2911108443
11QPRQPR3012711-143
12Stoke CityStoke City3012612642
13Birmingham CityBirmingham City3011910342
14SouthamptonSouthampton30101010240
15SwanseaSwansea3011613-339
16LeicesterLeicester3010812-538
17Sheffield UnitedSheffield United2911315-236
18Charlton AthleticCharlton Athletic299812-935
19Norwich CityNorwich City309615-533
20PortsmouthPortsmouth288911-1033
21West BromWest Brom309516-1532
22Blackburn RoversBlackburn Rovers297814-1229
23Oxford UnitedOxford United296914-1127
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday291820-390
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow