Thứ Hai, 14/09/2026
James McAtee (Thay: Rhys Norrington-Davies)
11
James McAtee
38
Ben Sheaf
40
Fankaty Dabo
42
Gustavo Hamer
56
Gustavo Hamer (Thay: Fankaty Dabo)
56
Jake Bidwell
58
Martyn Waghorn (Thay: Matt Godden)
65
Kasey Palmer
65
Kasey Palmer (Thay: Jamie Allen)
65
Kyle McFadzean
76
John Fleck (Thay: Thomas Doyle)
79
(Pen) Martyn Waghorn
87
Billy Sharp (Thay: Chris Basham)
88
Fabio Tavares (Thay: Martyn Waghorn)
90

Thống kê trận đấu Coventry City vs Sheffield United

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Sheffield United
Sheffield United
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 10
4 Phạt góc 10
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Coventry City vs Sheffield United

Tất cả (22)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1'

Martyn Waghorn sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fabio Tavares.

88'

Chris Basham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

87' G O O O A A A L - Martyn Waghorn của Coventry sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Martyn Waghorn của Coventry sút từ chấm phạt đền!

86' G O O O A A A L - Coventry ghi bàn từ chấm phạt đền.

G O O O A A A L - Coventry ghi bàn từ chấm phạt đền.

80'

Thomas Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Fleck.

79'

Thomas Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Fleck.

76' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

65'

Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kasey Palmer.

65'

Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

65'

Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58' Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

58' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

56'

Fankaty Dabo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gustavo Hamer.

56'

Fankaty Dabo sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

42' Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

42' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

40' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

38' Thẻ vàng cho James McAtee.

Thẻ vàng cho James McAtee.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Sheffield United

Coventry City (3-5-2): Ben Wilson (13), Jonathan Panzo (2), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Fankaty Dabo (23), Ben Sheaf (14), Josh Eccles (28), Jamie Allen (8), Jake Bidwell (27), Viktor Gyokeres (17), Matt Godden (24)

Sheffield United (3-5-2): Adam Davies (1), Chris Basham (6), John Egan (12), Anel Ahmedhodzic (15), George Baldock (2), Tommy Doyle (22), Oliver Norwood (16), Ben Osborn (23), Rhys Norrington-Davies (33), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9)

Coventry City
Coventry City
3-5-2
13
Ben Wilson
2
Jonathan Panzo
5
Kyle McFadzean
4
Michael Rose
23
Fankaty Dabo
14
Ben Sheaf
28
Josh Eccles
8
Jamie Allen
27
Jake Bidwell
17
Viktor Gyokeres
24
Matt Godden
9
Oliver McBurnie
29
Iliman Ndiaye
33
Rhys Norrington-Davies
23
Ben Osborn
16
Oliver Norwood
22
Tommy Doyle
2
George Baldock
15
Anel Ahmedhodzic
12
John Egan
6
Chris Basham
1
Adam Davies
Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
Thay người
56’
Fankaty Dabo
Gustavo Hamer
11’
Rhys Norrington-Davies
James McAtee
65’
Jamie Allen
Kasey Palmer
79’
Thomas Doyle
John Fleck
65’
Fabio Tavares
Martyn Waghorn
88’
Chris Basham
Billy Sharp
90’
Martyn Waghorn
Fabio Tavares
Cầu thủ dự bị
Simon Moore
Jordan Amissah
Callum Doyle
Jack Robinson
Todd Kane
John Fleck
Gustavo Hamer
Reda Khadra
Kasey Palmer
James McAtee
Martyn Waghorn
Rhian Brewster
Fabio Tavares
Billy Sharp
Huấn luyện viên

Frank Lampard

Ruben Selles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/11 - 2021
12/03 - 2022
20/10 - 2022
26/12 - 2022
23/11 - 2024
29/03 - 2025
05/11 - 2025
26/02 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Premier League
13/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Premier League
22/08 - 2026
Giao hữu
15/08 - 2026
08/08 - 2026
18/07 - 2026
Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
13/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
09/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West HamWest Ham74211114H T T T T
2SwanseaSwansea7421614T T H B T
3West BromWest Brom7421314B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough6411413B T H T T
5QPRQPR7331312T T B H H
6Charlton AthleticCharlton Athletic7331-112T H B H H
7WolvesWolves6321411T T B H T
8SouthamptonSouthampton74211010T H H T T
9Birmingham CityBirmingham City7241110T H H B T
10Stoke CityStoke City7313010B T T H T
11Bristol CityBristol City6312-110H T T T B
12Norwich CityNorwich City730409T B T T B
13MillwallMillwall630309T B B T B
14Sheffield UnitedSheffield United7232-19H T B T B
15Blackburn RoversBlackburn Rovers722308B H B B T
16Lincoln CityLincoln City6222-18B T H H T
17WatfordWatford7223-28H B B T B
18PortsmouthPortsmouth6213-17T B B T H
19WrexhamWrexham7142-47B T H H B
20Bolton WanderersBolton Wanderers7214-57B B B B T
21Cardiff CityCardiff City7043-44H B B H B
22Derby CountyDerby County7115-74B T B B B
23Preston North EndPreston North End7106-73B B T B B
24BurnleyBurnley7034-83B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow