Thẻ vàng cho Ellis Simms.
Flynn Downes 48 | |
Liam Kitching 53 | |
B. Thomas-Asante (Thay: J. Eccles) 57 | |
Brandon Thomas-Asante (Thay: Josh Eccles) 57 | |
E. Simms (Thay: H. Wright) 62 | |
Ellis Simms (Thay: Haji Wright) 62 | |
Shea Charles (Thay: Cameron Bragg) 67 | |
Cameron Archer (Thay: Cyle Larin) 67 | |
Romain Esse (Thay: Tatsuhiro Sakamoto) 77 | |
Victor Torp (Thay: Frank Onyeka) 77 | |
Luke Woolfenden 80 | |
Kuryu Matsuki (Kiến tạo: James Bree) 85 | |
Ellis Simms 86 |
Đang cập nhậtDiễn biến Coventry City vs Southampton
James Bree đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A A O O O - Kuryu Matsuki đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luke Woolfenden.
Frank Onyeka rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.
Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Romain Esse.
Cyle Larin rời sân và được thay thế bởi Cameron Archer.
Cameron Bragg rời sân và được thay thế bởi Shea Charles.
Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.
Thẻ vàng cho Liam Kitching.
V À A A O O O - Flynn Downes đã ghi bàn!
V À A A A O O O Southampton ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Sân vận động Coventry Building Society, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Coventry City vs Southampton


Đội hình xuất phát Coventry City vs Southampton
Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Luke Woolfenden (26), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Frank Onyeka (16), Matt Grimes (6), Tatsuhiro Sakamoto (7), Josh Eccles (28), Josh Eccles (28), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Jack Stephens (5), Ryan Manning (3), Flynn Downes (4), Caspar Jander (20), Cameron Bragg (48), Kuryu Matsuki (27), Finn Azaz (10), Cyle Larin (9)


| Thay người | |||
| 57’ | Josh Eccles Brandon Thomas-Asante | 67’ | Cameron Bragg Shea Charles |
| 62’ | Haji Wright Ellis Simms | 67’ | Cyle Larin Cameron Archer |
| 77’ | Tatsuhiro Sakamoto Romain Esse | ||
| 77’ | Frank Onyeka Victor Torp | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ellis Simms | George Long | ||
Ben Wilson | Nathan Wood | ||
Kaine Kesler-Hayden | Joshua Quarshie | ||
Jake Bidwell | Tom Fellows | ||
Romain Esse | Samuel Edozie | ||
Victor Torp | Shea Charles | ||
Ellis Simms | Oriol Romeu | ||
Brandon Thomas-Asante | Cameron Archer | ||
Jahnoah Markelo | Nicholas Oyekunle | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Oliver Dovin Chấn thương dây chằng chéo | Mads Roerslev Chấn thương đầu gối | ||
Joel Latibeaudiere Thẻ đỏ trực tiếp | Welington Chấn thương cơ | ||
Bobby Thomas Chấn thương cơ | Léo Scienza Chấn thương cơ | ||
Miguel Angel Brau Blanquez Chấn thương cơ | Jay Robinson Chấn thương cơ | ||
Jack Rudoni Chấn thương cơ | |||
Nhận định Coventry City vs Southampton
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coventry City
Thành tích gần đây Southampton
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 38 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 23 | 72 | H H T T B | |
| 3 | 37 | 20 | 8 | 9 | 10 | 68 | B T T T T | |
| 4 | 36 | 18 | 11 | 7 | 26 | 65 | T T T H H | |
| 5 | 37 | 19 | 6 | 12 | 6 | 63 | T T B B T | |
| 6 | 37 | 16 | 12 | 9 | 10 | 60 | T T T B T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | T H T T H | |
| 8 | 37 | 15 | 9 | 13 | 6 | 54 | B B T T B | |
| 9 | 36 | 13 | 13 | 10 | 4 | 52 | H T B T H | |
| 10 | 37 | 14 | 10 | 13 | 0 | 52 | T B B B T | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -2 | 52 | H B T T B | |
| 12 | 38 | 14 | 8 | 16 | -1 | 50 | B T B B B | |
| 13 | 37 | 15 | 4 | 18 | 1 | 49 | T B T H B | |
| 14 | 37 | 12 | 13 | 12 | -4 | 49 | B H B B B | |
| 15 | 36 | 14 | 6 | 16 | 4 | 48 | T B T T T | |
| 16 | 37 | 13 | 9 | 15 | 3 | 48 | H T B B H | |
| 17 | 38 | 12 | 11 | 15 | -10 | 47 | H H B T T | |
| 18 | 37 | 13 | 8 | 16 | -13 | 47 | T B B B B | |
| 19 | 38 | 10 | 11 | 17 | -12 | 41 | H B T T T | |
| 20 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | T B B H B | |
| 21 | 37 | 10 | 9 | 18 | -14 | 39 | T B B H B | |
| 22 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 38 | H H B H T | |
| 23 | 37 | 9 | 10 | 18 | -18 | 37 | B H B H H | |
| 24 | 37 | 1 | 9 | 27 | -51 | 0 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
