Thứ Ba, 17/03/2026
Dennis Cirkin
10
Pierre Ekwah
10
Luke O'Nien
14
Kasey Palmer
21
Dennis Cirkin
65
Yasin Abbas Ayari (Thay: Kasey Palmer)
69
Yasin Ayari (Thay: Kasey Palmer)
69
Haji Wright (Thay: Ellis Reco Simms)
70
Haji Wright (Thay: Ellis Simms)
70
Niall Huggins (Thay: Abdoullah Ba)
71
Alex Pritchard (Thay: Bradley Dack)
72
Luis Semedo (Thay: Pierre Ekwah)
72
Alex Pritchard
90+5'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Sunderland

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Sunderland
Sunderland
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
13 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Sunderland

Tất cả (16)
90+5' Alex Pritchard nhận thẻ vàng.

Alex Pritchard nhận thẻ vàng.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Pierre Ekwah rời sân và được thay thế bởi Luis Semedo.

72'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Alex Pritchard.

71'

Abdoullah Ba vào sân và được thay thế bởi Niall Huggins.

70'

Ellis Simms rời sân và được thay thế bởi Haji Wright.

69'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Yasin Ayari.

65' Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

65' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

21' Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

14' Luke O'Nien nhận thẻ vàng.

Luke O'Nien nhận thẻ vàng.

14' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

10' Pierre Ekwah nhận thẻ vàng.

Pierre Ekwah nhận thẻ vàng.

10' Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Sunderland

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Joel Latibeaudiere (22), Milan Van Ewijk (27), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Jay Dasilva (3), Kasey Palmer (45), Ellis Simms (9), Matt Godden (24)

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Luke O'Nien (13), Daniel Ballard (5), Dennis Cirkin (3), Dan Neill (24), Pierre Ekwah (39), Abdoullah Ba (17), Jobe Bellingham (7), Jack Clarke (20), Bradley Dack (46)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
13
Ben Wilson
4
Bobby Thomas
5
Kyle McFadzean
22
Joel Latibeaudiere
27
Milan Van Ewijk
28
Josh Eccles
14
Ben Sheaf
3
Jay Dasilva
45
Kasey Palmer
9
Ellis Simms
24
Matt Godden
46
Bradley Dack
20
Jack Clarke
7
Jobe Bellingham
17
Abdoullah Ba
39
Pierre Ekwah
24
Dan Neill
3
Dennis Cirkin
5
Daniel Ballard
13
Luke O'Nien
32
Trai Hume
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
Thay người
69’
Kasey Palmer
Yasin Abbas Ayari
71’
Abdoullah Ba
Niall Huggins
70’
Ellis Simms
Haji Wright
72’
Bradley Dack
Alex Pritchard
72’
Pierre Ekwah
Luis Semedo
Cầu thủ dự bị
Marco Alin Rus
Nathan Bishop
Bradley Collins
Niall Huggins
Luis Binks
Danny Batth
Jake Bidwell
Nectarios Triantis
Liam Kelly
Jenson Seelt
Tatsuhiro Sakamoto
Elliot Embleton
Yasin Abbas Ayari
Alex Pritchard
Ryan Howley
Chris Rigg
Haji Wright
Luis Semedo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
31/07 - 2022
25/02 - 2023
26/08 - 2023
23/12 - 2023
09/11 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026

Thành tích gần đây Sunderland

Premier League
14/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3816913757B T T B T
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth37101017-1240B B H B B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow