Chủ Nhật, 01/02/2026
Michael Cheek
15
Ben Krauhaus
38
Charlie Barker (Kiến tạo: Dion Pereira)
43
Michael Cheek
56
Harry McKirdy (Thay: Reece Brown)
57
Michael Cheek (Kiến tạo: Ashley Charles)
61
Jack Roles (Thay: Gavan Holohan)
68
Kabongo Tshimanga (Thay: Geraldo Bajrami)
68
Harry Forster (Thay: Ade Adeyemo)
68
Charlie Barker
70
Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely)
70
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
74
Ben Thompson (Thay: Ben Krauhaus)
75

Thống kê trận đấu Crawley Town vs Bromley

số liệu thống kê
Crawley Town
Crawley Town
Bromley
Bromley
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 18
32 Ném biên 29
1 Việt vị 1
5 Chuyền dài 6
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Crawley Town vs Bromley

Tất cả (24)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

75'

Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.

74'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

70' Thẻ vàng cho Charlie Barker.

Thẻ vàng cho Charlie Barker.

70'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

68'

Ade Adeyemo rời sân và được thay thế bởi Harry Forster.

68'

Geraldo Bajrami rời sân và được thay thế bởi Kabongo Tshimanga.

68'

Gavan Holohan rời sân và được thay thế bởi Jack Roles.

61'

Ashley Charles đã kiến tạo cho bàn thắng.

61' V À A A O O O - Michael Cheek ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Cheek ghi bàn!

61' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

57'

Reece Brown rời sân và được thay thế bởi Harry McKirdy.

56' V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43'

Ade Adeyemo đã kiến tạo cho bàn thắng này.

43' V À A A O O O - Charlie Barker đã ghi bàn!

V À A A O O O - Charlie Barker đã ghi bàn!

38' Thẻ vàng cho Ben Krauhaus.

Thẻ vàng cho Ben Krauhaus.

15'

Idris Odutayo đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

14'

Idris Odutayo đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Crawley Town vs Bromley

Crawley Town (3-5-1-1): Harvey Davies (1), Charlie Barker (5), Dion Conroy (3), Josh Flint (28), Dion Pereira (19), Reece Brown (10), Geraldo Bajrami (4), Jay Williams (26), Ade Adeyemo (22), Gavan Holohan (8), Ryan Loft (21)

Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Deji Elerewe (3), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Ben Krauhaus (7), Jude Arthurs (20), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)

Crawley Town
Crawley Town
3-5-1-1
1
Harvey Davies
5
Charlie Barker
3
Dion Conroy
28
Josh Flint
19
Dion Pereira
10
Reece Brown
4
Geraldo Bajrami
26
Jay Williams
22
Ade Adeyemo
8
Gavan Holohan
21
Ryan Loft
9
Michael Cheek
11
Mitch Pinnock
20
Jude Arthurs
7
Ben Krauhaus
18
Corey Whitely
4
Ashley Charles
30
Idris Odutayo
3
Deji Elerewe
5
Omar Sowunmi
26
Markus Ifill
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
4-1-4-1
Thay người
57’
Reece Brown
Harry McKirdy
70’
Corey Whitely
Brooklyn Ilunga
68’
Geraldo Bajrami
Kabongo Tshimanga
74’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
68’
Gavan Holohan
Jack Roles
75’
Ben Krauhaus
Ben Thompson
68’
Ade Adeyemo
Harry Forster
Cầu thủ dự bị
Kaheim Dixon
Sam Long
Harry McKirdy
Kyle Cameron
Kabongo Tshimanga
Ben Thompson
Jack Roles
Nicke Kabamba
Harry Forster
William Hondermarck
Louie Watson
Lakyle Samuel
Brooklyn Ilunga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/07 - 2023
Hạng 4 Anh
10/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Crawley Town

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T H T H T
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451B T T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T B B B T
7WalsallWalsall2814771149B T H H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H B T H
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H B T T B
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235T H T B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424T B B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow