Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Crystopher (Kiến tạo: Danielzinho) 18 | |
Barreto 45+2' | |
Fabio Almeida (Thay: Alex) 46 | |
Mikael (Kiến tạo: Reverson) 52 | |
Reverson 54 | |
Rodrigo Pineiro (Thay: Guilherme Parede) 63 | |
Fernando Elizari (Thay: Julio Cesar) 63 | |
Joao Neto (Thay: Vinicius Barata) 66 | |
Douglas Baggio (Thay: Mikael) 67 | |
Kevin (Kiến tạo: Danielzinho) 69 | |
Luca Sosa (Thay: Rafael Barcelos) 72 | |
Otavio Goncalves 75 | |
Hereda (Thay: Kevin) 76 | |
Geovane (Thay: Pedro Castro) 76 | |
Tobias Ostchega 79 | |
Jorge Jimenez (Thay: Otavio Goncalves) 79 | |
Willian Bigode 81 | |
Estevao (Thay: Danielzinho) 88 |
Thống kê trận đấu CRB vs America MG


Diễn biến CRB vs America MG
Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Estevao.
V À A A O O O - Willian Bigode đã ghi bàn!
Otavio Goncalves rời sân và được thay thế bởi Jorge Jimenez.
Thẻ vàng cho Tobias Ostchega.
Pedro Castro rời sân và được thay thế bởi Geovane.
Kevin rời sân và được thay thế bởi Hereda.
Thẻ vàng cho Otavio Goncalves.
Rafael Barcelos rời sân và được thay thế bởi Luca Sosa.
Danielzinho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kevin đã ghi bàn!
Mikael rời sân và được thay thế bởi Douglas Baggio.
Vinicius Barata rời sân và được thay thế bởi Joao Neto.
Julio Cesar rời sân và được thay thế bởi Fernando Elizari.
Guilherme Parede rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Pineiro.
Thẻ vàng cho Reverson.
Reverson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mikael đã ghi bàn!
Alex rời sân và được thay thế bởi Fabio Almeida.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát CRB vs America MG
CRB (4-1-4-1): Vitor (1), Kevin (2), Matheus Simonete Bressanelli (22), Lyncon Correa Gonçalves (33), Reverson (6), Pedro Castro (21), Luis Vinicius Nunes Cavalcante (20), Crystopher Ribeiro Oliveira (8), Daniel Sampaio Simões (10), Adaílson Freire Pereira da Silva (97), Mikael Filipe Viana de Sousa (28)
America MG (4-2-3-1): Bruno Brigido (91), Alex Silva (15), Ricardo Silva (45), Rafael Raul Barcelos (4), Tobías Ostchega (25), Gustavo Bonatto Barreto (88), Otávio Gonçalves de Oliveira (55), Júlio César Leme do Nascimento (37), Willian Gomes de Siqueira (9), Guilherme Parede (7), Paulo Victor (20)


| Thay người | |||
| 76’ | Kevin Hereda | 63’ | Julio Cesar Fernando Elizari |
| 72’ | Rafael Barcelos Luca Alexander Sosa | ||
| 79’ | Otavio Goncalves Jorge Jimenez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Estêvão Barreto de Oliveira | Luiz Gustavo de Almeida Pinto | ||
Hereda | Heitor Manuel Barcelos Lima | ||
Luiz Phellype Luciano Silva | Ítalo Gabriel Charbaje de Souza | ||
Luiz Gustavo Novaes Palhares | Fernando Elizari | ||
Guilherme Nunes Rodrigues | Marcelo Enrique Maçola Filho | ||
Maycon Ribeiro Mattos Ferreira | Luidy Montes Carneiro | ||
Fabio Alemao | Rodrigo Piñeiro | ||
Fábio Henrique Souza Santana | Jorge Jimenez | ||
João Batista da Cruz Santos Neto | Luca Alexander Sosa | ||
Geovane da Silva de Souza | Fábio das Neves Gerônimo de Almeida | ||
Douglas Baggio de Oliveira Costa | |||
Henri Marinho dos Santos | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CRB
Thành tích gần đây America MG
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 14 | 8 | 5 | 15 | 50 | T T H H T | |
| 2 | 27 | 14 | 7 | 6 | 23 | 49 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 5 | 8 | 9 | 47 | T H T B T | |
| 4 | 27 | 13 | 8 | 6 | 8 | 47 | H T H T T | |
| 5 | 27 | 13 | 8 | 6 | 7 | 47 | H B B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 7 | 8 | 3 | 43 | B H H T T | |
| 7 | 27 | 11 | 10 | 6 | 6 | 43 | H T T H T | |
| 8 | 27 | 12 | 6 | 9 | 1 | 42 | T B T T B | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 10 | 41 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | T H T B T | |
| 11 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T H T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | B B B T B | |
| 13 | 27 | 10 | 6 | 11 | -8 | 36 | B H T B B | |
| 14 | 27 | 9 | 8 | 10 | 6 | 35 | H H B T B | |
| 15 | 27 | 8 | 7 | 12 | -2 | 31 | H B B B B | |
| 16 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B T B T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 18 | 27 | 6 | 7 | 14 | -7 | 25 | H B H B T | |
| 19 | 27 | 4 | 5 | 18 | -25 | 17 | B B T B T | |
| 20 | 27 | 2 | 4 | 21 | -40 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch