Diogo Batista rời sân và được thay thế bởi Marcelo Henrique.
Pedro Castro (Kiến tạo: Hereda) 21 | |
(Pen) Douglas Baggio 45+5' | |
Kevin (Thay: Hereda) 46 | |
Ronaldo Tavares 49 | |
Dada Belmonte 50 | |
Diogo Batista 50 | |
Leo Chu (Thay: Bruninho) 61 | |
Patrick de Lucca (Thay: Luizao) 64 | |
Guilherme Pato (Thay: Luiz Phellype) 64 | |
Dixon Vera (Thay: Ruan Lucas) 70 | |
Joao Miguel (Thay: Gian Cabezas) 70 | |
Marcelo Henrique (Thay: Diogo Batista) 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến CRB vs Athletic Club
Gian Cabezas rời sân và được thay thế bởi Joao Miguel.
Ruan Lucas rời sân và được thay thế bởi Dixon Vera.
Luiz Phellype rời sân và được thay thế bởi Guilherme Pato.
Luizao rời sân và được thay thế bởi Patrick de Lucca.
Bruninho rời sân và được thay thế bởi Leo Chu.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Diogo Batista.
Thẻ vàng cho Dada Belmonte.
V À A A A O O O - Ronaldo Tavares đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hereda rời sân và được thay thế bởi Kevin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Douglas Baggio từ CRB đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Pedro Castro đã ghi bàn!
Hereda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O CRB ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu CRB vs Athletic Club


Đội hình xuất phát CRB vs Athletic Club
CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Hereda (32), Matheus Bressan (22), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Pedro Castro (21), Luizao (50), Douglas Baggio (7), Danielzinho (10), Dada Belmonte (97), Luiz Phellype (19)
Athletic Club (4-3-3): Luan Polli (1), Diogo Batista de Souza (2), Jhonatan (3), Lucas Belezi (4), Zeca (6), Jota (15), Kauan (17), Gian Franco Cabezas (8), Bruninho (7), Ronaldo Tavares (9), Ruan Assis (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Hereda Kevin | 61’ | Bruninho Leo Chu |
| 64’ | Luiz Phellype Guilherme Pato | 70’ | Diogo Batista Marcelo Henrique |
| 64’ | Luizao Patrick | 70’ | Gian Cabezas Joao Miguel |
| 70’ | Ruan Lucas Dixon Vera | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vitor | Glauco | ||
Kevin | Alexandre Pena | ||
Guilherme Pato | Gabriel Indio | ||
Guilherme Estrella | Marcelo Henrique | ||
David Braw | Joao Miguel | ||
Geovane | Pedro Oliveira | ||
Luis Vinicius Nunes Cavalcante | Oluwasegun Samuel Otusanya | ||
Lyncon | Leo Chu | ||
Henri | Dixon Vera | ||
Patrick | |||
Maycon | |||
Wallace | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CRB
Thành tích gần đây Athletic Club
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B H T T | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H | |
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T H B | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch