Thẻ vàng cho Lucas Lovat.
Diogo Barbosa (Thay: Messias) 18 | |
Gabriel (Thay: Wadson) 18 | |
Gabriel Pinheiro 31 | |
Marcos Paulo 31 | |
Allanzinho 40 | |
Fabio Lima (Thay: Allanzinho) 44 | |
Matheus Bressan 45 | |
Henri (Thay: Matheus Bressan) 46 | |
Patrick de Lucca (Thay: Douglas Baggio) 46 | |
Mikael (Thay: Luizao) 46 | |
Diogo Barbosa 55 | |
Guilherme Pato (Thay: Luiz Phellype) 57 | |
Guilherme Pato 59 | |
Hereda 65 | |
Fabio Alemao 70 | |
Kevin (Thay: Dada Belmonte) 70 | |
Alisson Safira (Thay: Alan Kardec) 75 | |
Nathan Santos (Thay: Manuel Castro) 75 | |
Lucas Lovat 84 |
Thống kê trận đấu CRB vs Juventude


Diễn biến CRB vs Juventude
Manuel Castro rời sân và được thay thế bởi Nathan Santos.
Alan Kardec rời sân và được thay thế bởi Alisson Safira.
Dada Belmonte rời sân và được thay thế bởi Kevin.
Thẻ vàng cho Fabio Alemao.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Hereda nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Guilherme Pato.
Luiz Phellype rời sân và được thay thế bởi Guilherme Pato.
Thẻ vàng cho Diogo Barbosa.
Luizao rời sân và được thay thế bởi Mikael.
Douglas Baggio rời sân và được thay thế bởi Patrick de Lucca.
Matheus Bressan rời sân và được thay thế bởi Henri.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Matheus Bressan.
Allanzinho rời sân và được thay thế bởi Fabio Lima.
V À A A O O O - Allanzinho đã ghi bàn!
V À A A A O O O Juventude ghi bàn.
Thẻ vàng cho Marcos Paulo.
Wadson rời sân và được thay thế bởi Gabriel.
Messias rời sân và được thay thế bởi Diogo Barbosa.
Đội hình xuất phát CRB vs Juventude
CRB (4-3-3): Matheus Albino (12), Hereda (32), Matheus Bressan (22), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Pedro Castro (21), Luizao (50), Danielzinho (10), Douglas Baggio (7), Luiz Phellype (19), Dada Belmonte (97)
Juventude (3-4-2-1): Jandrei (93), Rodrigo Sam (34), Messias (4), Manuel Castro (17), Luan Martins (5), Mandaca (44), Wadson (6), Rai (75), Allanzinho (20), Alan Kardec (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Luizao Mikael | 18’ | Wadson Gabriel |
| 46’ | Matheus Bressan Henri | 18’ | Messias Diogo Barbosa |
| 46’ | Douglas Baggio Patrick | 44’ | Allanzinho Fabio De Lima Costa |
| 57’ | Luiz Phellype Guilherme Pato | 75’ | Manuel Castro Nathan Santos |
| 70’ | Dada Belmonte Kevin | 75’ | Alan Kardec Alisson Safira |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vitor | Pedro Rocha | ||
Kevin | Ruan Carneiro | ||
Guilherme Pato | Titi | ||
Guilherme Estrella | Lucas Mineiro | ||
Luis Vinicius Nunes Cavalcante | Fabio De Lima Costa | ||
Mikael | Leo Oliveira | ||
Lyncon | Nathan Santos | ||
Henri | Alisson Safira | ||
Patrick | Gabriel | ||
Maycon | Marcos Paulo | ||
Wallace | Diogo Barbosa | ||
Ruy Levino de Oliveira | Joao Paulo Scatolin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CRB
Thành tích gần đây Juventude
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H T | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B H B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B H T T | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H H T H H | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T H B B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H B B | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch