Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Wenderson 20 | |
(Pen) Mikael 34 | |
Arnaldo (Thay: Matheus Ribeiro) 46 | |
Derek (Thay: Junior Todinho) 60 | |
Kevin (Thay: Hereda) 63 | |
Kauan Maranhao (Thay: Victor Andrade) 65 | |
Luiz Paulo (Thay: Gustavo Henrique) 72 | |
Samuel (Thay: Luiz Felipe) 72 | |
Guilherme Pato (Thay: Danielzinho) 75 | |
Geovane (Thay: Thiago Rodrigues) 75 | |
Kauan Maranhao (Kiến tạo: Jean) 81 | |
Crystopher (Kiến tạo: Dada Belmonte) 83 | |
Dada Belmonte 85 | |
Lyncon (Thay: Matheus Bressan) 85 | |
Patrick de Lucca (Thay: Dada Belmonte) 85 |
Thống kê trận đấu CRB vs Nautico


Diễn biến CRB vs Nautico
Dada Belmonte rời sân và được thay thế bởi Patrick de Lucca.
Matheus Bressan rời sân và được thay thế bởi Lyncon.
Thẻ vàng cho Dada Belmonte.
Dada Belmonte đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Crystopher đã ghi bàn!
Jean đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kauan Maranhao đã ghi bàn!
Thiago Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Geovane.
Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Guilherme Pato.
Luiz Felipe rời sân và được thay thế bởi Samuel.
Gustavo Henrique rời sân và được thay thế bởi Luiz Paulo.
Victor Andrade rời sân và được thay thế bởi Kauan Maranhao.
Hereda rời sân và được thay thế bởi Kevin.
Junior Todinho rời sân và được thay thế bởi Derek.
Matheus Ribeiro rời sân và được thay thế bởi Arnaldo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Mikael từ CRB đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A A O O O - CRB ghi bàn từ chấm phạt đền.
Thẻ vàng cho Wenderson.
Đội hình xuất phát CRB vs Nautico
CRB (4-3-3): Vitor (1), Hereda (32), Matheus Bressan (22), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Pedro Castro (21), Crystopher (8), Danielzinho (10), Thiago Rodrigues (17), Mikael (28), Dada Belmonte (97)
Nautico (4-2-3-1): Muriel (1), Matheus Ribeiro (14), Leo Oliveira (15), Gustavo Henrique (46), Igor Fernandes (23), Luiz Felipe (27), Wenderson (8), Reginaldo (93), Jean (20), Victor Andrade (11), Junior Todinho (29)


| Thay người | |||
| 63’ | Hereda Kevin | 46’ | Matheus Ribeiro Arnaldo |
| 75’ | Danielzinho Guilherme Pato | 60’ | Junior Todinho Derek |
| 75’ | Thiago Rodrigues Geovane | 65’ | Victor Andrade Kauan Maranhao |
| 85’ | Matheus Bressan Lyncon | 72’ | Luiz Felipe Samuel |
| 85’ | Dada Belmonte Patrick | 72’ | Gustavo Henrique Luiz Paulo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabio | Gaston Guruceaga | ||
Kevin | Arnaldo | ||
Reverson | Auremir | ||
Douglas Baggio | Indio | ||
Guilherme Pato | Halan | ||
Guilherme | Kauan Maranhao | ||
Geovane | Wanderson | ||
Luis Vinicius Nunes Cavalcante | Samuel | ||
Lyncon | Luiz Paulo | ||
Patrick | Derek | ||
Leo Campos | Juan Rikelme | ||
Ruy Levino de Oliveira | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CRB
Thành tích gần đây Nautico
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch