Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
S. Pontisso 18 | |
Giacomo Olzer 24 | |
Fabio Gerli 30 | |
Giacomo Olzer (Kiến tạo: Gaston Brugman) 31 | |
Giacomo Olzer (Kiến tạo: Giuseppe Ambrosino) 45 | |
M. Nasti (Thay: F. Bonazzoli) 46 | |
D. Lordkipanidze (Thay: S. Luperto) 46 | |
Giuseppe Caso (Kiến tạo: Giuseppe Ambrosino) 55 | |
Antonio Imputato (Thay: Giuseppe Caso) 59 | |
Paulo Azzi (Thay: Giacomo Olzer) 60 | |
Simone Lottici Tessadri (Thay: Fabio Gerli) 64 | |
Francesco Folino (Thay: Alessandro Vogliacco) 64 | |
Tommaso Berti (Thay: Simone Pontisso) 71 | |
Wisdom Acquah (Thay: Gaston Brugman) 78 | |
Kleis Bozhanaj (Thay: Francesco Zampano) 87 | |
Daniele Montevago (Thay: Giuseppe Ambrosino) 87 |
Thống kê trận đấu Cremonese vs Modena


Diễn biến Cremonese vs Modena
Giuseppe Ambrosino rời sân và được thay thế bởi Daniele Montevago.
Francesco Zampano rời sân và được thay thế bởi Kleis Bozhanaj.
Gaston Brugman rời sân và được thay thế bởi Wisdom Acquah.
Simone Pontisso rời sân và được thay thế bởi Tommaso Berti.
Alessandro Vogliacco rời sân và được thay thế bởi Francesco Folino.
Fabio Gerli rời sân và được thay thế bởi Simone Lottici Tessadri.
Giacomo Olzer rời sân và được thay thế bởi Paulo Azzi.
Giuseppe Caso rời sân và được thay thế bởi Antonio Imputato.
Giuseppe Ambrosino đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Giuseppe Ambrosino đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Giuseppe Caso đã ghi bàn!
Sebastiano Luperto rời sân và được thay thế bởi Dachi Lordkipanidze.
Federico Bonazzoli rời sân và được thay thế bởi Marco Nasti.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Giuseppe Ambrosino đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Giacomo Olzer đã ghi bàn!
Gaston Brugman đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Đội hình xuất phát Cremonese vs Modena
Cremonese (3-5-2): Federico Agazzi (22), Alessandro Vogliacco (38), Matteo Bianchetti (15), Sebastiano Luperto (5), Adrian Lickunas (17), Fabio Gerli (16), Simone Pontisso (20), Jari Vandeputte (27), Giuseppe Pezzella (3), Federico Bonazzoli (90), Manuel De Luca (9)
Modena (4-3-3): Leandro Chichizola (1), Daniel Tonoli (77), Steven Nador (6), Bryant Nieling (20), Francesco Zampano (7), Alessandro Bianco (42), Gaston Brugman (16), Simone Santoro (8), Giacomo Olzer (72), Giuseppe Ambrosino (70), Giuseppe Caso (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Federico Bonazzoli Marco Nasti | 59’ | Giuseppe Caso Antonio Imputato |
| 46’ | Giuseppe Pezzella Dachi Lordkipanidze | 60’ | Giacomo Olzer Paulo Azzi |
| 64’ | Alessandro Vogliacco Francesco Folino | 87’ | Francesco Zampano Kleis Bozhanaj |
| 71’ | Simone Pontisso Tommaso Berti | 87’ | Giuseppe Ambrosino Daniele Montevago |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tommaso Berti | Wisdom Acquah | ||
Cabianca | Luca Bacchin | ||
Salvatore Elia | Davide Adorni | ||
Marco Festa | Paulo Azzi | ||
Francesco Folino | Antonio Imputato | ||
Riccardo Liberali | Kleis Bozhanaj | ||
Simone Lottici Tessadri | Martino Odero | ||
Fellipe Jack | Andrea Maran | ||
Marco Nasti | Leonardo Consiglio | ||
Yuri Rocchetti | Gady Beyuku | ||
Dachi Lordkipanidze | Daniele Montevago | ||
Pedro Mendes | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cremonese
Thành tích gần đây Modena
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B H | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T T B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 11 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 16 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 19 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 1 | B T B | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch