Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs Barnet hôm nay 31-10-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 31/10

Đang diễn ra

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

0 : 1

Barnet

Barnet

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 31/10/2026
Vòng 14 - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
R. Hutchinson
33
T. Knowles
34
N. Tavares
36
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Crewe Alexandra vs Barnet

Tất cả (40)
36'

Josh March (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt bên cánh phải.

36'

Phạm lỗi bởi Nikola Tavares (Barnet).

36' Nikola Tavares (Barnet) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.

Nikola Tavares (Barnet) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.

35'

Phạm lỗi bởi Josh March (Crewe Alexandra).

35'

Oisín Gallagher (Barnet) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

34' V À A A O O O! Crewe Alexandra 0, Barnet 1. Tom Knowles (Barnet) thực hiện cú sút chân phải từ ngoài vòng cấm vào góc trái trên sau một tình huống cố định.

V À A A O O O! Crewe Alexandra 0, Barnet 1. Tom Knowles (Barnet) thực hiện cú sút chân phải từ ngoài vòng cấm vào góc trái trên sau một tình huống cố định.

33'

Phạm lỗi bởi Reece Hutchinson (Crewe Alexandra).

33'

Tom Knowles (Barnet) giành được quả đá phạt bên cánh trái.

33' Reece Hutchinson (Crewe Alexandra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.

Reece Hutchinson (Crewe Alexandra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.

32'

Việt vị, Barnet. Kabongo Tshimanga bị bắt lỗi việt vị.

30'

Trận đấu tiếp tục. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.

28'

Trận đấu bị gián đoạn do chấn thương của Tom Knowles (Barnet).

28'

Cú sút bị chặn. Tom Knowles (Barnet) sút chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn.

27'

Lỗi của Reece Hutchinson (Crewe Alexandra).

27'

Tom Knowles (Barnet) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

25'

Joel Tabiner (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

25'

Lỗi của Brandon Comley (Barnet).

21'

Lỗi của Reece Hutchinson (Crewe Alexandra).

21'

Tom Knowles (Barnet) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

20'

Việt vị, Crewe Alexandra. Charlie McNeill bị bắt việt vị.

19'

Lỗi của Oisín Gallagher (Barnet).

19'

Josh March (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

17'

Reece Hutchinson (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

17'

Charlie Lakin (Barnet) phạm lỗi.

16'

Charlie McNeill (Crewe Alexandra) phạm lỗi.

16'

Romoney Crichlow-Noble (Barnet) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

13'

Nnamdi Ofoborh (Barnet) phạm lỗi.

13'

Josh March (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

10'

Việt vị, Crewe Alexandra. Josh March bị bắt lỗi việt vị.

9'

Romoney Crichlow-Noble (Barnet) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

9'

Josh March (Crewe Alexandra) phạm lỗi.

9'

Romoney Crichlow-Noble (Barnet) phạm lỗi.

9'

Josh March (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Lỗi chạm tay của Charlie Lakin (Barnet).

7'

Cú sút không thành công. Cú đánh đầu của Danny Collinge (Barnet) từ cự ly rất gần đi quá cao. Được kiến tạo bởi Charlie Lakin với một quả tạt sau quả phạt góc.

6'

Phạt góc cho Barnet. Reece Hutchinson đã phá bóng chịu phạt góc.

5'

Việt vị, Crewe Alexandra. Charlie McNeill bị bắt lỗi việt vị.

4'

Việt vị, Crewe Alexandra. Joel Tabiner bị bắt lỗi việt vị.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Barnet

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (13), Lewis Billington (2), Luke Offord (6), Josh Stephenson (12), Reece Hutchinson (3), Matús Holícek (17), Conor Thomas (8), Josh March (9), Joel Tabiner (11), Jordan Gibson (14), Charlie McNiell (23)

Barnet (4-2-3-1): Matthew Cox (13), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Romoney Crichlow (3), Brandon Comley (14), Nathan Ofoborh (10), Tom Knowles (7), Oisin Gallagher (22), Charlie Lakin (8), Kabongo Tshimanga (20)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
13
Ian Lawlor
2
Lewis Billington
6
Luke Offord
12
Josh Stephenson
3
Reece Hutchinson
17
Matús Holícek
8
Conor Thomas
9
Josh March
11
Joel Tabiner
14
Jordan Gibson
23
Charlie McNiell
20
Kabongo Tshimanga
8
Charlie Lakin
22
Oisin Gallagher
7
Tom Knowles
10
Nathan Ofoborh
14
Brandon Comley
3
Romoney Crichlow
25
Nikola Tavares
4
Daniele Collinge
5
Adam Senior
13
Matthew Cox
Barnet
Barnet
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Taye Ashby-Hammond
Kyle Ure
Zac Williams
Joe White
Kane Smith
Calum Agius
Jake Reeves
Patrick Mlynarski
Isiah Noel-Williams
Adrien Thibaut
Oyindamola Ajayi
Stan Dancey
Jack Maskell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
13/09 - 2025
04/02 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City14923929T T T T T
2BarnetBarnet137511026T T B H T
3WalsallWalsall13571822H H H T B
4Cheltenham TownCheltenham Town14644022B B B T T
5Crewe AlexandraCrewe Alexandra14572022T T T B B
6Accrington StanleyAccrington Stanley14563721T H T H T
7Grimsby TownGrimsby Town14554620B B H T T
8York CityYork City14554320H H T B B
9Exeter CityExeter City14554320T T H T T
10GillinghamGillingham14554120H T B H B
11ChesterfieldChesterfield14545319H B H T B
12Newport CountyNewport County14464318T H H B T
13Shrewsbury TownShrewsbury Town14536-518T B T T H
14Tranmere RoversTranmere Rovers14383017B H B T H
15Swindon TownSwindon Town14455-317B B H T H
16Bristol RoversBristol Rovers14527-417B B B B H
17Fleetwood TownFleetwood Town14365-215B H T B B
18Port ValePort Vale12435-415T T H B T
19RochdaleRochdale14437-915H B H B B
20Northampton TownNorthampton Town12345-113B H T B T
21Oldham AthleticOldham Athletic13346-413B H T B H
22Rotherham UnitedRotherham United14275-613B B B H H
23Colchester UnitedColchester United13265-612H B H H B
24Crawley TownCrawley Town12147-97B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow