Thứ Sáu, 30/10/2026
Ben Krauhaus
16
Ben Thompson
38
Michael Cheek
52
Emre Tezgel (Thay: James Connolly)
58
Owen Lunt (Thay: Conor Thomas)
68
Louis Moult (Thay: Josh March)
68
William Hondermarck (Thay: Ben Thompson)
73
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
73
Jay Mingi (Thay: Jack Lankester)
81
Dion Rankine (Thay: James Golding)
81
Owen Lunt
90+5'

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Bromley

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Bromley
Bromley
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 21
5 Chuyền dài 2
4 Cú sút bị chặn 4
9 Phát bóng 8

Diễn biến Crewe Alexandra vs Bromley

Tất cả (31)
90+5' Thẻ vàng cho Owen Lunt.

Thẻ vàng cho Owen Lunt.

81'

James Golding rời sân và Dion Rankine vào thay.

81'

Jack Lankester rời sân và Jay Mingi vào thay.

73'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

73'

Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi William Hondermarck.

68'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

68'

Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Owen Lunt.

58'

James Connolly rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.

52' V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

52' V À A A A O O O O - Bromley ghi bàn.

V À A A A O O O O - Bromley ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38' Thẻ vàng cho Ben Thompson.

Thẻ vàng cho Ben Thompson.

16' Thẻ vàng cho Ben Krauhaus.

Thẻ vàng cho Ben Krauhaus.

12'

Việt vị, Bromley. Ben Thompson bị bắt việt vị.

11'

Cú sút không thành công. Jack Lankester (Crewe Alexandra) cú sút bằng chân phải từ bên trái vòng cấm gần, nhưng không vào góc trên bên phải. Được hỗ trợ bởi Josh March với một đường chuyền xuyên.

7'

Mitch Pinnock (Bromley) giành được một quả đá phạt ở cánh trái.

7'

Phạm lỗi bởi Tommi O'Reilly (Crewe Alexandra).

7'

Phạm lỗi bởi Omar Sowunmi (Bromley).

7'

Tom Booth (Crewe Alexandra) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Cú sút được cứu thua. Conor Thomas (Crewe Alexandra) có cú sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bị Sam Long (Bromley) cản phá ở trung tâm khung thành. Max Sanders là người kiến tạo với một quả tạt.

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Bromley

Crewe Alexandra (3-4-2-1): Tom Booth (1), James Golding (16), Mickey Demetriou (5), James Connolly (18), Lewis Billington (2), Max Sanders (6), Conor Thomas (8), Reece Hutchinson (3), Tommi O'Reilly (26), Jack Lankester (7), Josh March (24)

Bromley (3-5-1-1): Sam Long (12), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Markus Ifill (26), Jude Arthurs (20), Ashley Charles (4), Ben Thompson (8), Mitch Pinnock (11), Ben Krauhaus (7), Michael Cheek (9)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
3-4-2-1
1
Tom Booth
16
James Golding
5
Mickey Demetriou
18
James Connolly
2
Lewis Billington
6
Max Sanders
8
Conor Thomas
3
Reece Hutchinson
26
Tommi O'Reilly
7
Jack Lankester
24
Josh March
9
Michael Cheek
7
Ben Krauhaus
11
Mitch Pinnock
8
Ben Thompson
4
Ashley Charles
20
Jude Arthurs
26
Markus Ifill
30
Idris Odutayo
6
Kyle Cameron
5
Omar Sowunmi
12
Sam Long
Bromley
Bromley
3-5-1-1
Thay người
58’
James Connolly
Emre Tezgel
73’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
68’
Conor Thomas
Owen Alan Lunt
73’
Ben Thompson
William Hondermarck
68’
Josh March
Louis Moult
81’
Jack Lankester
Jay Mingi
81’
James Golding
Dion Rankine
Cầu thủ dự bị
Sam Waller
Grant Smith
Jay Mingi
Marcus Dinanga
Charlie Finney
Nicke Kabamba
Dion Rankine
William Hondermarck
Owen Alan Lunt
Brooklyn Ilunga
Louis Moult
Alex Stepien-Iwumene
Emre Tezgel
George Penn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/01 - 2025
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
H1: 1-1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow