Thứ Tư, 18/02/2026

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs Fleetwood Town hôm nay 18-02-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 4, 18/2

Đang diễn ra

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

0 : 1

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Hiệp một: 0-1
T4, 02:45 18/02/2026
Khác - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
Mark Helm
21
Josh Powell
32
M. Clark (Thay: J. Powell)
45
Mitchell Clark (Thay: Josh Powell)
46
Josh March (Thay: Owen Lunt)
46
Mickey Demetriou (Thay: Matus Holicek)
57
Ethan Ennis
67
Omar Bogle (Thay: Tommi O'Reilly)
68
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Crewe Alexandra vs Fleetwood Town

Tất cả (10)
68'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.

67' Thẻ vàng cho Ethan Ennis.

Thẻ vàng cho Ethan Ennis.

57'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Mickey Demetriou.

46'

Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi Josh March.

46'

Josh Powell rời sân và được thay thế bởi Mitchell Clark.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32' Thẻ vàng cho Josh Powell.

Thẻ vàng cho Josh Powell.

21' V À A A O O O - Mark Helm đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mark Helm đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Fleetwood Town

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Fleetwood Town
53 Kiểm soát bóng 47
0 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 16
4 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Fleetwood Town

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Alfie Pond (25), Reece Hutchinson (3), Jack Powell (23), Owen Alan Lunt (19), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Adrien Thibaut (29)

Fleetwood Town (3-1-4-2): Jay Lynch (13), Shaun Rooney (26), Conor Haughey (35), Kayden Hughes (32), Harrison Neal (20), Ethan Ennis (16), Elliot Bonds (6), Mark Helm (10), Josh Powell (22), Josh Powell (22), Owen Devonport (29), Will Davies (9)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
41
Ian Lawlor
2
Lewis Billington
18
James Connolly
25
Alfie Pond
3
Reece Hutchinson
23
Jack Powell
19
Owen Alan Lunt
26
Tommi O'Reilly
17
Matús Holícek
20
Calum Agius
29
Adrien Thibaut
9
Will Davies
29
Owen Devonport
22
Josh Powell
22
Josh Powell
10
Mark Helm
6
Elliot Bonds
16
Ethan Ennis
20
Harrison Neal
32
Kayden Hughes
35
Conor Haughey
26
Shaun Rooney
13
Jay Lynch
Fleetwood Town
Fleetwood Town
3-1-4-2
Thay người
46’
Owen Lunt
Josh March
46’
Josh Powell
Mitchell Clark
57’
Matus Holicek
Mickey Demetriou
68’
Tommi O'Reilly
Omar Bogle
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Mitchell Clark
Mickey Demetriou
Luke Hewitson
Omar Bogle
Detlef Esapa Osong
Charlie Finney
Matty Virtue
Josh March
Ched Evans
Stan Dancey
Mitchell Clark
Luca Moore
Crispin McLean
Toby Mullarkey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025
20/08 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Fleetwood Town

Hạng 4 Anh
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley32181042264T H T T H
2Cambridge UnitedCambridge United3217962060T T B T T
3Swindon TownSwindon Town33185101659T T T T B
4MK DonsMK Dons32161062758T T H T T
5Notts CountyNotts County3217781558T T T T H
6ChesterfieldChesterfield3213136952B T H T H
7Salford CitySalford City3016410452T T T B T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra3314811950H T H T T
9WalsallWalsall301479749H H H B B
10Grimsby TownGrimsby Town3013981048T T H H T
11BarnetBarnet3212128948T H H T H
12Colchester UnitedColchester United31121091146T B B T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3113711546B H T T B
14GillinghamGillingham31101110241T B B T B
15Fleetwood TownFleetwood Town3111812041B T B B H
16Oldham AthleticOldham Athletic309129039T B B B H
17Tranmere RoversTranmere Rovers329815-735B B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town319517-2232B B B B H
19Shrewsbury TownShrewsbury Town328816-2232B H B T T
20BarrowBarrow317618-1627B B B B T
21Crawley TownCrawley Town336918-2127H T B B B
22Bristol RoversBristol Rovers328321-2527B T T B B
23Harrogate TownHarrogate Town336720-2725B B B T H
24Newport CountyNewport County326620-2624B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow