Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs MK Dons hôm nay 21-04-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 2, 21/4

Kết thúc

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

0 : 1

MK Dons

MK Dons

Hiệp một: 0-0
T2, 21:00 21/04/2025
Vòng 44 - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Crewe Alexandra vs MK Dons

Tất cả (29)
21'

Phạm lỗi của Liam Kelly (MK Dons).

21'

Tom Lowery (Crewe Alexandra) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

20'

Phạm lỗi của Connor Lemonheigh-Evans (MK Dons).

20'

Tom Lowery (Crewe Alexandra) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

18'

Kane Thompson-Sommers (MK Dons) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

18'

Phạm lỗi của Owen Lunt (Crewe Alexandra).

17'

Cú sút không thành công. Kane Hemmings (Crewe Alexandra) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên trái. Được kiến tạo bởi Joel Tabiner với một quả tạt.

16'

Phạm lỗi của Connor Lemonheigh-Evans (MK Dons).

16'

Conor Thomas (Crewe Alexandra) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

14'

Phạm lỗi của Scott Hogan (MK Dons).

14'

Kane Hemmings (Crewe Alexandra) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

14'

Phạm lỗi của Jonathan Leko (MK Dons).

14'

Owen Lunt (Crewe Alexandra) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

13'

Connor Lemonheigh-Evans (MK Dons) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

13'

Phạm lỗi của Conor Thomas (Crewe Alexandra).

9'

Việt vị, Crewe Alexandra. Conor Thomas bị bắt lỗi việt vị.

7'

Việt vị, MK Dons. Scott Hogan bị bắt lỗi việt vị.

5'

Liam Kelly (MK Dons) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Phạm lỗi của Owen Lunt (Crewe Alexandra).

4'

Cú sút bị chặn. Joel Tabiner (Crewe Alexandra) sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm bị chặn lại.

3'

Jack Sanders (MK Dons) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs MK Dons

Crewe Alexandra (4-3-3): Filip Marschall (12), Lewis Billington (28), Connor O'Riordan (26), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Owen Alan Lunt (19), Conor Thomas (8), Tom Lowery (30), Joel Tabiner (11), Kane Hemmings (15), Max Conway (25)

MK Dons (3-4-3): Craig MacGillivray (15), Jack Sanders (32), Luke Offord (17), Laurence Maguire (23), Aaron Nemane (16), Kane Thompson-Sommers (20), Connor Lemonheigh-Evans (24), Joe Tomlinson (14), Liam Kelly (10), Scott Hogan (29), Jonathan Leko (7)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-3-3
12
Filip Marschall
28
Lewis Billington
26
Connor O'Riordan
5
Mickey Demetriou
4
Zac Williams
19
Owen Alan Lunt
8
Conor Thomas
30
Tom Lowery
11
Joel Tabiner
15
Kane Hemmings
25
Max Conway
7
Jonathan Leko
29
Scott Hogan
10
Liam Kelly
14
Joe Tomlinson
24
Connor Lemonheigh-Evans
20
Kane Thompson-Sommers
16
Aaron Nemane
23
Laurence Maguire
17
Luke Offord
32
Jack Sanders
15
Craig MacGillivray
MK Dons
MK Dons
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Connal Trueman
Jamie Knight-Lebel
Tommi O'Reilly
Max Sanders
Danilo Orsi
Chris Long
Callum Hendry
Calum Agius
Joe White
Jack Powell
Charlie Waller
Adrien Thibaut
Travis Patterson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025
18/10 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons44231383882B H H T T
3Cambridge UnitedCambridge United43211573178B H H T H
4Salford CitySalford City4424515877T T B H T
5Notts CountyNotts County44237142176T B T B B
6Swindon TownSwindon Town44229131675H H T B H
7ChesterfieldChesterfield44191691273T T H T H
8Grimsby TownGrimsby Town432011121971B T T B T
9BarnetBarnet441913121270T H T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4419916866T B T B B
11Oldham AthleticOldham Athletic441714131465T H B B B
12WalsallWalsall44181115465H H B B T
13Colchester UnitedColchester United441712151163B T T T B
14Fleetwood TownFleetwood Town44151415-159H B B T H
15Bristol RoversBristol Rovers4418422-1358T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley44141020-852T B B B H
17Cheltenham TownCheltenham Town43141019-1752B H T T T
18GillinghamGillingham44121418-1650H T H B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4413922-2648B T B T H
20Crawley TownCrawley Town4481422-2438T T B B H
21Tranmere RoversTranmere Rovers4391024-2437B B B H B
22Newport CountyNewport County4410727-3137T B B T B
23BarrowBarrow449926-2936H B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town449926-3036B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow