Thứ Bảy, 18/04/2026
Curtis Nelson (Kiến tạo: Liam Kelly)
13
A. Thibaut (Thay: T. O'Reilly)
45
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Nathaniel Mendez-Laing)
45+1'
Alfie Pond (Thay: Calum Agius)
46
Adrien Thibaut (Thay: Tommi O'Reilly)
46
Max Sanders
59
Alex Gilbey
60
Alex Gilbey (Kiến tạo: Marvin Ekpiteta)
66
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Nathaniel Mendez-Laing)
66
Jack Powell (Thay: Matus Holicek)
74
Conor Thomas (Thay: Max Sanders)
74
Adrien Thibaut (Kiến tạo: Jack Powell)
76
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Liam Kelly)
84

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs MK Dons

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
MK Dons
MK Dons
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 18
5 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Crewe Alexandra vs MK Dons

Tất cả (32)
84'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Rushian Hepburn-Murphy.

76'

Jack Powell đã kiến tạo cho bàn thắng.

76' V À A A O O O - Adrien Thibaut ghi bàn!

V À A A O O O - Adrien Thibaut ghi bàn!

76' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

74'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Conor Thomas.

74'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.

66'

Marvin Ekpiteta đã kiến tạo cho bàn thắng.

66'

Nathaniel Mendez-Laing rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.

66' V À A A O O O - Alex Gilbey đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alex Gilbey đã ghi bàn!

60' Thẻ vàng cho Alex Gilbey.

Thẻ vàng cho Alex Gilbey.

59' Thẻ vàng cho Max Sanders.

Thẻ vàng cho Max Sanders.

46'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

46'

Calum Agius rời sân và được thay thế bởi Alfie Pond.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết hiệp một! Trọng tài đã thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' V À A A O O O - Marvin Ekpiteta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marvin Ekpiteta đã ghi bàn!

45+1'

Nathaniel Mendez-Laing đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+1' V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

13' V À A A O O O - Curtis Nelson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Curtis Nelson đã ghi bàn!

13'

Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.

13' V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs MK Dons

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Tommi O'Reilly (26), Calum Agius (20), Josh March (24), Emre Tezgel (36)

MK Dons (3-4-1-2): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (25), Jack Sanders (32), Gethin Jones (2), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Joe Tomlinson (14), Ben Wiles (26), Nathaniel Mendez-Laing (11), Callum Paterson (13)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
41
Ian Lawlor
2
Lewis Billington
18
James Connolly
5
Mickey Demetriou
3
Reece Hutchinson
17
Matús Holícek
6
Max Sanders
26
Tommi O'Reilly
26
Tommi O'Reilly
20
Calum Agius
24
Josh March
36
Emre Tezgel
13
Callum Paterson
11
Nathaniel Mendez-Laing
26
Ben Wiles
14
Joe Tomlinson
8
Alex Gilbey
6
Liam Kelly
2
Gethin Jones
32
Jack Sanders
25
Curtis Nelson
21
Marvin Ekpiteta
1
Craig MacGillivray
MK Dons
MK Dons
3-4-1-2
Thay người
46’
Tommi O'Reilly
Adrien Thibaut
66’
Nathaniel Mendez-Laing
Connor Lemonheigh-Evans
46’
Calum Agius
Alfie Pond
84’
Liam Kelly
Rushian Hepburn-Murphy
74’
Max Sanders
Conor Thomas
74’
Matus Holicek
Jack Powell
Cầu thủ dự bị
Adrien Thibaut
Connal Trueman
Tom Booth
Dan Crowley
Conor Thomas
Scott Hogan
Shilow Tracey
Aaron Collins
Charlie Finney
Aaron Nemane
Jack Powell
Connor Lemonheigh-Evans
Alfie Pond
Rushian Hepburn-Murphy
Adrien Thibaut

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025
18/10 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons44231383882B B H H T
3Cambridge UnitedCambridge United43211573178B H H T H
4Salford CitySalford City4424515877B T T B H
5Notts CountyNotts County44237142176B T B T B
6Swindon TownSwindon Town44229131675H H T B H
7ChesterfieldChesterfield44191691273T T H T H
8Grimsby TownGrimsby Town432011121971T B T T B
9BarnetBarnet441913121270T T H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4419916866T T B T B
11Oldham AthleticOldham Athletic441714131465B T H B B
12WalsallWalsall44181115465H H B B T
13Colchester UnitedColchester United441712151163H B T T T
14Fleetwood TownFleetwood Town44151415-159H B B T H
15Bristol RoversBristol Rovers4418422-1358T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley44141020-852T B B B H
17Cheltenham TownCheltenham Town43141019-1752B H T T T
18GillinghamGillingham44121418-1650B H T H B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4413922-2648B B T B T
20Crawley TownCrawley Town4481422-2438B T T B B
21Tranmere RoversTranmere Rovers4391024-2437B B B B H
22Newport CountyNewport County4410727-3137T B B T B
23BarrowBarrow449926-2936H B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town449926-3036B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow