Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Rushian Hepburn-Murphy.
Curtis Nelson (Kiến tạo: Liam Kelly) 13 | |
A. Thibaut (Thay: T. O'Reilly) 45 | |
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Nathaniel Mendez-Laing) 45+1' | |
Alfie Pond (Thay: Calum Agius) 46 | |
Adrien Thibaut (Thay: Tommi O'Reilly) 46 | |
Max Sanders 59 | |
Alex Gilbey 60 | |
Alex Gilbey (Kiến tạo: Marvin Ekpiteta) 66 | |
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Nathaniel Mendez-Laing) 66 | |
Jack Powell (Thay: Matus Holicek) 74 | |
Conor Thomas (Thay: Max Sanders) 74 | |
Adrien Thibaut (Kiến tạo: Jack Powell) 76 | |
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Liam Kelly) 84 |
Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs MK Dons


Diễn biến Crewe Alexandra vs MK Dons
Jack Powell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adrien Thibaut ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Conor Thomas.
Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.
Marvin Ekpiteta đã kiến tạo cho bàn thắng.
Nathaniel Mendez-Laing rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.
V À A A O O O - Alex Gilbey đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alex Gilbey.
Thẻ vàng cho Max Sanders.
Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.
Calum Agius rời sân và được thay thế bởi Alfie Pond.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài đã thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Marvin Ekpiteta đã ghi bàn!
Nathaniel Mendez-Laing đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.
V À A A O O O - Curtis Nelson đã ghi bàn!
Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.
Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs MK Dons
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Tommi O'Reilly (26), Calum Agius (20), Josh March (24), Emre Tezgel (36)
MK Dons (3-4-1-2): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (25), Jack Sanders (32), Gethin Jones (2), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Joe Tomlinson (14), Ben Wiles (26), Nathaniel Mendez-Laing (11), Callum Paterson (13)


| Thay người | |||
| 46’ | Tommi O'Reilly Adrien Thibaut | 66’ | Nathaniel Mendez-Laing Connor Lemonheigh-Evans |
| 46’ | Calum Agius Alfie Pond | 84’ | Liam Kelly Rushian Hepburn-Murphy |
| 74’ | Max Sanders Conor Thomas | ||
| 74’ | Matus Holicek Jack Powell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrien Thibaut | Connal Trueman | ||
Tom Booth | Dan Crowley | ||
Conor Thomas | Scott Hogan | ||
Shilow Tracey | Aaron Collins | ||
Charlie Finney | Aaron Nemane | ||
Jack Powell | Connor Lemonheigh-Evans | ||
Alfie Pond | Rushian Hepburn-Murphy | ||
Adrien Thibaut | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Thành tích gần đây MK Dons
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 44 | 23 | 13 | 8 | 38 | 82 | B B H H T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 44 | 24 | 5 | 15 | 8 | 77 | B T T B H | |
| 5 | 44 | 23 | 7 | 14 | 21 | 76 | B T B T B | |
| 6 | 44 | 22 | 9 | 13 | 16 | 75 | H H T B H | |
| 7 | 44 | 19 | 16 | 9 | 12 | 73 | T T H T H | |
| 8 | 43 | 20 | 11 | 12 | 19 | 71 | T B T T B | |
| 9 | 44 | 19 | 13 | 12 | 12 | 70 | T T H T T | |
| 10 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | T T B T B | |
| 11 | 44 | 17 | 14 | 13 | 14 | 65 | B T H B B | |
| 12 | 44 | 18 | 11 | 15 | 4 | 65 | H H B B T | |
| 13 | 44 | 17 | 12 | 15 | 11 | 63 | H B T T T | |
| 14 | 44 | 15 | 14 | 15 | -1 | 59 | H B B T H | |
| 15 | 44 | 18 | 4 | 22 | -13 | 58 | T T T T T | |
| 16 | 44 | 14 | 10 | 20 | -8 | 52 | T B B B H | |
| 17 | 43 | 14 | 10 | 19 | -17 | 52 | B H T T T | |
| 18 | 44 | 12 | 14 | 18 | -16 | 50 | B H T H B | |
| 19 | 44 | 13 | 9 | 22 | -26 | 48 | B B T B T | |
| 20 | 44 | 8 | 14 | 22 | -24 | 38 | B T T B B | |
| 21 | 43 | 9 | 10 | 24 | -24 | 37 | B B B B H | |
| 22 | 44 | 10 | 7 | 27 | -31 | 37 | T B B T B | |
| 23 | 44 | 9 | 9 | 26 | -29 | 36 | H B B T B | |
| 24 | 44 | 9 | 9 | 26 | -30 | 36 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch