Thứ Bảy, 09/05/2026

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs Newport County hôm nay 08-02-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 08/2

Kết thúc

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

0 : 3

Newport County

Newport County

Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 08/02/2025
Vòng 31 - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
Cameron Antwi (Kiến tạo: Cameron Evans)
33
David Ajiboye (Kiến tạo: Bobby Kamwa)
45+2'
Charlie Finney (Thay: Max Conway)
46
Tom Lowery (Thay: Max Sanders)
46
David Ajiboye
60
Adrien Thibaut (Thay: Jamie Knight-Lebel)
60
Joe Thomas
66
Cameron Antwi
67
Josh Martin (Thay: Cameron Antwi)
75
Keenan Patten (Thay: David Ajiboye)
75
Courtney Baker-Richardson (Kiến tạo: Joe Thomas)
82
Lewis Billington (Thay: Charlie Finney)
87
Adrien Thibaut
90
Michael Spellman (Thay: Bobby Kamwa)
90
Kyle Jameson (Thay: Cameron Evans)
90
Calum Agius (Thay: Matus Holicek)
90

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Newport County

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Newport County
Newport County
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 2
14 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 14

Diễn biến Crewe Alexandra vs Newport County

Tất cả (23)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Bobby Kamwa rời sân và được thay thế bởi Michael Spellman.

90'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.

90'

Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Kyle Jameson.

90' Thẻ vàng cho Adrien Thibaut.

Thẻ vàng cho Adrien Thibaut.

87'

Charlie Finney rời sân và được thay thế bởi Lewis Billington.

82'

Joe Thomas đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Courtney Baker-Richardson ghi bàn!

V À A A O O O - Courtney Baker-Richardson ghi bàn!

75'

David Ajiboye rời sân và được thay thế bởi Keenan Patten.

75'

Cameron Antwi rời sân và được thay thế bởi Josh Martin.

67' Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

Thẻ vàng cho Cameron Antwi.

66' Thẻ vàng cho Joe Thomas.

Thẻ vàng cho Joe Thomas.

60'

Jamie Knight-Lebel rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

60' Thẻ vàng cho David Ajiboye.

Thẻ vàng cho David Ajiboye.

46'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Tom Lowery.

46'

Max Conway rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Bobby Kamwa đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' V À A A O O O - David Ajiboye ghi bàn!

V À A A O O O - David Ajiboye ghi bàn!

33'

Cameron Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Newport County

Crewe Alexandra (4-3-2-1): Filip Marschall (12), Ryan Cooney (2), Jamie Knight-Lebel (3), Connor O'Riordan (26), Zac Williams (4), Jack Powell (23), Max Sanders (6), Max Conway (25), Matús Holícek (17), Joel Tabiner (11), Shilow Tracey (10)

Newport County (3-4-3): Nick Townsend (1), Cameron Evans (26), James Clarke (5), Matthew Baker (4), Joe Thomas (12), Shane McLoughlin (19), Cameron Antwi (11), Anthony Driscoll-Glennon (3), David Ajiboye (44), Courtney Baker-Richardson (9), Bobby Kamwa (7)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-3-2-1
12
Filip Marschall
2
Ryan Cooney
3
Jamie Knight-Lebel
26
Connor O'Riordan
4
Zac Williams
23
Jack Powell
6
Max Sanders
25
Max Conway
17
Matús Holícek
11
Joel Tabiner
10
Shilow Tracey
7
Bobby Kamwa
9
Courtney Baker-Richardson
44
David Ajiboye
3
Anthony Driscoll-Glennon
11
Cameron Antwi
19
Shane McLoughlin
12
Joe Thomas
4
Matthew Baker
5
James Clarke
26
Cameron Evans
1
Nick Townsend
Newport County
Newport County
3-4-3
Thay người
46’
Lewis Billington
Charlie Finney
75’
Cameron Antwi
Josh Martin
46’
Max Sanders
Tom Lowery
75’
David Ajiboye
Keenan Patten
60’
Jamie Knight-Lebel
Adrien Thibaut
90’
Bobby Kamwa
Michael Spellman
87’
Charlie Finney
Lewis Billington
90’
Cameron Evans
Kyle Jameson
90’
Matus Holicek
Calum Agius
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Lewis Webb
Calum Agius
Josh Martin
Charlie Finney
Michael Spellman
Lewis Billington
Kyle Jameson
Adrien Thibaut
Kyle Hudlin
Tom Lowery
Jaden Warner
Keenan Patten

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
08/02 - 2025
11/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow