Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Crewe Alexandra vs Rochdale hôm nay 17-10-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 17/10

Kết thúc

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

3 : 2

Rochdale

Rochdale

Hiệp một: 2-0
T7, 21:00 17/10/2026
Vòng 11 - Hạng 4 Anh
Mornflake Stadium
 
M. Holíček (Kiến tạo: J. Gibson)
39
J. Gibson (Kiến tạo: O. Lunt)
45
C. Thomas (Thay: M. Holíček)
45
J. White
50
J. Gibson
55
C. Agius (Thay: J. White)
60
E. Dieseruvwe (Thay: D. Brown)
63
E. Francis (Thay: C. Hayes)
63
S. Beckwith (Thay: C. Tasker)
63
(og) J. Tabiner
65
S. Dancey (Thay: J. Gibson)
75
R. Hutchinson (Thay: K. Ure)
75
A. Thibaut (Thay: J. Tabiner)
75
Z. Silcott-Duberry (Thay: B. Adeeko)
79
A. Flint (Kiến tạo: E. Francis)
90

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Rochdale

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Rochdale
Rochdale
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 24
3 Chuyền dài 8
3 Cú sút bị chặn 8
6 Phát bóng 3

Diễn biến Crewe Alexandra vs Rochdale

Tất cả (87)
90+5'

Hiệp hai kết thúc, Crewe Alexandra 3, Rochdale 2.

90+2'

Việt vị, Rochdale. Aden Flint bị bắt lỗi việt vị.

90' V À A A O O O! Crewe Alexandra 3, Rochdale 2. Aden Flint (Rochdale) đánh đầu từ cự ly rất gần vào góc cao bên trái. Được kiến tạo bởi Ed Francis với một quả tạt.

V À A A O O O! Crewe Alexandra 3, Rochdale 2. Aden Flint (Rochdale) đánh đầu từ cự ly rất gần vào góc cao bên trái. Được kiến tạo bởi Ed Francis với một quả tạt.

90' V À A A O O O! Crewe Alexandra 3, Rochdale 2. Aden Flint (Rochdale) đánh đầu từ cự ly rất gần vào góc dưới bên trái. Ed Francis kiến tạo bằng một quả tạt.

V À A A O O O! Crewe Alexandra 3, Rochdale 2. Aden Flint (Rochdale) đánh đầu từ cự ly rất gần vào góc dưới bên trái. Ed Francis kiến tạo bằng một quả tạt.

90'

Trọng tài thứ tư thông báo có 4 phút bù giờ.

87'

Phạt góc, Rochdale. Bị cản phá bởi Stan Dancey.

85'

Cú đánh đầu bị cản phá. Emmanuel Dieseruvwe (Rochdale) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm bị Tom Booth (Crewe Alexandra) cản phá ở trung tâm khung thành. Được kiến tạo bởi Sam Beckwith với một quả tạt.

83'

Cú sút không thành công. Calum Agius (Crewe Alexandra) sút bóng bằng chân phải từ phía trái vòng cấm, bóng đi cao và chệch sang phải. Được kiến tạo bởi Adrien Thibaut.

79'

Thay người, Rochdale. Zain Silcott-Duberry vào thay Baba Adeeko.

79'

Owen Lunt (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

79'

Ed Francis (Rochdale) phạm lỗi.

78'

Owen Lunt (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

78'

Ed Francis (Rochdale) phạm lỗi.

77'

Stan Dancey (Crewe Alexandra) phạm lỗi.

77'

Glenn Middleton (Rochdale) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

75'

Thay người, Crewe Alexandra. Stan Dancey vào thay Jordan Gibson.

75'

Thay người, Crewe Alexandra. Reece Hutchinson vào thay Kyle Ure.

75'

Thay người, Crewe Alexandra. Adrien Thibaut vào thay Joel Tabiner.

74'

Cú sút bị chặn lại. Emmanuel Dieseruvwe (Rochdale) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Kaiden Wilson.

74'

Cú sút bị chặn lại. Ed Francis (Rochdale) sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị chặn lại.

74'

Tom Booth (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Rochdale

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), Luke Offord (6), Josh Stephenson (12), Kyle Ure (4), Owen Alan Lunt (19), Joe White (10), Joel Tabiner (11), Matús Holícek (17), Jordan Gibson (14), Josh March (9)

Rochdale (4-2-3-1): Sam Waller (20), Tobi Adebayo-Rowling (13), Aden Flint (44), Kaiden Wilson (3), Charlie Tasker (2), Harvey Gilmour (8), Babajide Adeeko (17), Cian Hayes (7), Kane Taylor (21), Glenn Middleton (45), Dajaune Brown (39)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
1
Tom Booth
2
Lewis Billington
6
Luke Offord
12
Josh Stephenson
4
Kyle Ure
19
Owen Alan Lunt
10
Joe White
11
Joel Tabiner
17
Matús Holícek
14
Jordan Gibson
9
Josh March
39
Dajaune Brown
45
Glenn Middleton
21
Kane Taylor
7
Cian Hayes
17
Babajide Adeeko
8
Harvey Gilmour
2
Charlie Tasker
3
Kaiden Wilson
44
Aden Flint
13
Tobi Adebayo-Rowling
20
Sam Waller
Rochdale
Rochdale
4-2-3-1
Thay người
45’
M. Holíček
Conor Thomas
63’
C. Hayes
Edward Francis
60’
J. White
Calum Agius
63’
C. Tasker
Sam Beckwith
75’
K. Ure
Reece Hutchinson
79’
B. Adeeko
Zain Silcott-Duberry
75’
J. Tabiner
Adrien Thibaut
75’
J. Gibson
Stan Dancey
Cầu thủ dự bị
Ian Lawlor
Jake Spaven
Reece Hutchinson
Emmanuel Dieseruvwe
Conor Thomas
Zain Silcott-Duberry
Calum Agius
Edward Francis
Charlie McNiell
Luke Hannant
Adrien Thibaut
Sam Sherring
Stan Dancey
Sam Beckwith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Rochdale

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow