Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Albert Adomah (Kiến tạo: Charlie Lakin) 4 | |
Priestley Farquharson 12 | |
Alfie Pond 16 | |
Ian Lawlor 30 | |
(Pen) Daniel Kanu 31 | |
O. Bogle (Thay: J. Powell) 52 | |
J. Connolly (Thay: R. Hutchinson) 52 | |
Omar Bogle (Thay: Jack Powell) 52 | |
James Connolly (Thay: Reece Hutchinson) 52 | |
Rico Browne 55 | |
Vincent Harper (Thay: Jid Okeke) 66 | |
Aaron Pressley (Thay: Rico Browne) 66 | |
Emre Tezgel (Thay: Josh March) 72 | |
Max Sanders (Thay: Conor Thomas) 72 | |
Jack Lankester (Thay: Matus Holicek) 72 | |
Alexander Pattison (Thay: Jamie Jellis) 72 | |
Kacper Lopata (Thay: Daniel Kanu) 81 | |
Aaron Pressley (Kiến tạo: Albert Adomah) 83 | |
Albert Adomah (Kiến tạo: Alexander Pattison) 90+1' | |
Brandon Comley 90+5' |
Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Walsall


Diễn biến Crewe Alexandra vs Walsall
Thẻ vàng cho Brandon Comley.
Alexander Pattison đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Albert Adomah ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Albert Adomah đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Pressley ghi bàn!
Daniel Kanu rời sân và được thay thế bởi Kacper Lopata.
Jamie Jellis rời sân và được thay thế bởi Alexander Pattison.
Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Jack Lankester.
Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Max Sanders.
Josh March rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.
Rico Browne rời sân và được thay thế bởi Aaron Pressley.
Jid Okeke rời sân và được thay thế bởi Vincent Harper.
Thẻ vàng cho Rico Browne.
Reece Hutchinson rời sân và được thay thế bởi James Connolly.
Jack Powell rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỎ LỠ - Daniel Kanu thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ian Lawlor.
Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Walsall
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Reece Hutchinson (3), Jack Powell (23), Conor Thomas (8), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)
Walsall (4-3-3): Myles Roberts (1), Rico Browne (33), Priestley Farquharson (6), Harrison Burke (5), Mason Hancock (3), Jamie Jellis (22), Brandon Comley (14), Charlie Lakin (8), Albert Adomah (37), Daniel Kanu (15), Jid Okeke (25)


| Thay người | |||
| 52’ | Reece Hutchinson James Connolly | 66’ | Jid Okeke Vincent Harper |
| 52’ | Jack Powell Omar Bogle | 66’ | Rico Browne Aaron Pressley |
| 72’ | Conor Thomas Max Sanders | 72’ | Jamie Jellis Alex Pattison |
| 72’ | Matus Holicek Jack Lankester | 81’ | Daniel Kanu Kacper Łopata |
| 72’ | Josh March Emre Tezgel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Booth | Sam Hornby | ||
Max Sanders | Aaron Loupalo-Bi | ||
Jack Lankester | Vincent Harper | ||
Omar Bogle | Aaron Pressley | ||
James Connolly | Alfie Chang | ||
Adrien Thibaut | Alex Pattison | ||
Emre Tezgel | Kacper Łopata | ||
Omar Bogle | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Thành tích gần đây Walsall
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 20 | 13 | 4 | 24 | 73 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 19 | 11 | 6 | 27 | 68 | H T H H T | |
| 4 | 36 | 19 | 7 | 10 | 19 | 64 | B T B T B | |
| 5 | 37 | 20 | 4 | 13 | 5 | 64 | T B T T T | |
| 6 | 37 | 19 | 6 | 12 | 15 | 63 | T B H H B | |
| 7 | 37 | 15 | 14 | 8 | 11 | 59 | H B T B T | |
| 8 | 36 | 15 | 11 | 10 | 10 | 56 | B T T H B | |
| 9 | 37 | 16 | 8 | 13 | 7 | 56 | B T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 8 | 13 | 6 | 56 | T B B B T | |
| 11 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 12 | 37 | 14 | 11 | 12 | 4 | 53 | B T T B B | |
| 13 | 35 | 13 | 13 | 9 | 9 | 52 | T T H T T | |
| 14 | 37 | 13 | 12 | 12 | 2 | 51 | H T H H H | |
| 15 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 36 | 11 | 12 | 13 | -9 | 45 | B T H B B | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T H H H T | |
| 18 | 37 | 11 | 8 | 18 | -21 | 41 | T T B T B | |
| 19 | 37 | 11 | 4 | 22 | -22 | 37 | T H T T B | |
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 37 | 8 | 7 | 22 | -26 | 31 | B H T B T | |
| 22 | 37 | 6 | 12 | 19 | -23 | 30 | H H B H H | |
| 23 | 36 | 7 | 8 | 21 | -20 | 29 | B B H B H | |
| 24 | 37 | 6 | 9 | 22 | -31 | 27 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch