Thứ Tư, 05/08/2026
Ronaldo Tavares
2
Jhonatan
11
Jota
14
Ruan Lucas
17
Glauco
23
Fellipe Mateus
30
Hiago Alves (Thay: Bruno Alves)
32
Dixon Vera
36
Nicolas
40
Dixon Vera
43
Joao Miguel (Thay: Jota)
46
Gabriel Indio (Thay: Ruan Lucas)
46
Marcinho (Thay: Eduardo)
46
Kauan (Thay: Gian Cabezas)
58
(Pen) Jhonata Robert
61
Hiago Alves
68
Romarinho (Thay: Romulo Otero)
68
Joao Carlos (Thay: Jhonata Robert)
79
Thiaguinho (Thay: Fellipe Mateus)
79
Pedro Oliveira (Thay: Ian Luccas)
88
Gabriel Moyses (Thay: Ronaldo Tavares)
90

Thống kê trận đấu Criciuma vs Athletic Club

số liệu thống kê
Criciuma
Criciuma
Athletic Club
Athletic Club
71 Kiểm soát bóng 29
7 Sút trúng đích 2
15 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
10 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Criciuma vs Athletic Club

Tất cả (26)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Ronaldo Tavares rời sân và được thay thế bởi Gabriel Moyses.

88'

Ian Luccas rời sân và được thay thế bởi Pedro Oliveira.

79'

Fellipe Mateus rời sân và được thay thế bởi Thiaguinho.

79'

Jhonata Robert rời sân và được thay thế bởi Joao Carlos.

68' Thẻ vàng cho Hiago Alves.

Thẻ vàng cho Hiago Alves.

68'

Romulo Otero rời sân và được thay thế bởi Romarinho.

61' V À A A O O O O - Jhonata Robert từ Criciuma đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O O - Jhonata Robert từ Criciuma đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

61' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

58'

Gian Cabezas rời sân và được thay thế bởi Kauan.

46'

Eduardo rời sân và được thay thế bởi Marcinho.

46'

Ruan Lucas rời sân và được thay thế bởi Gabriel Indio.

46'

Jota rời sân và được thay thế bởi Joao Miguel.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' ĐÃ RA SÂN! - Dixon Vera nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ĐÃ RA SÂN! - Dixon Vera nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

40' Thẻ vàng cho Nicolas.

Thẻ vàng cho Nicolas.

36' Thẻ vàng cho Dixon Vera.

Thẻ vàng cho Dixon Vera.

32'

Bruno Alves rời sân và được thay thế bởi Hiago Alves.

30' Thẻ vàng cho Fellipe Mateus.

Thẻ vàng cho Fellipe Mateus.

23' Thẻ vàng cho Glauco.

Thẻ vàng cho Glauco.

Đội hình xuất phát Criciuma vs Athletic Club

Criciuma (3-4-2-1): Alisson (1), Cesar (37), Rodrigo (3), Bruno Alves (34), Waguininho (13), Eduardo (5), Fellipe Mateus (7), Marcelo Hermes (22), Jhonata Robert (10), Romulo Otero (91), Nicolas (9)

Athletic Club (4-2-3-1): Luan Polli (1), Diogo Batista de Souza (2), Jhonatan (3), Lucas Belezi (4), Zeca (6), Gian Franco Cabezas (8), Ian Luccas (5), Dixon Vera (7), Jota (15), Ruan Assis (11), Ronaldo Tavares (9)

Criciuma
Criciuma
3-4-2-1
1
Alisson
37
Cesar
3
Rodrigo
34
Bruno Alves
13
Waguininho
5
Eduardo
7
Fellipe Mateus
22
Marcelo Hermes
10
Jhonata Robert
91
Romulo Otero
9
Nicolas
9
Ronaldo Tavares
11
Ruan Assis
15
Jota
7
Dixon Vera
5
Ian Luccas
8
Gian Franco Cabezas
6
Zeca
4
Lucas Belezi
3
Jhonatan
2
Diogo Batista de Souza
1
Luan Polli
Athletic Club
Athletic Club
4-2-3-1
Thay người
32’
Bruno Alves
Hiago Alves
46’
Ruan Lucas
Gabriel Indio
46’
Eduardo
Marcinho
46’
Jota
Joao Miguel
68’
Romulo Otero
Romarinho
58’
Gian Cabezas
Kauan
79’
Jhonata Robert
Joao Carlos
88’
Ian Luccas
Pedro Oliveira
79’
Fellipe Mateus
Thiaguinho
90’
Ronaldo Tavares
Gabriel Moyses
Cầu thủ dự bị
Pedro Santos
Glauco
Airton
Gustavinho
Léo Mana
Gabriel Indio
Luciano Castán
Bruninho
Marcinho
Joao Miguel
Romarinho
Kauan
Joao Carlos
Pedro Oliveira
Hiago Alves
Gabriel Moyses
Jean Irmer
Thiaguinho
Diego Goncalves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/04 - 2025
19/08 - 2025
02/04 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
22/07 - 2026
19/07 - 2026
09/07 - 2026
05/07 - 2026
28/06 - 2026
24/06 - 2026
16/06 - 2026
H1: 1-0
06/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây Athletic Club

Hạng 2 Brazil
29/07 - 2026
24/07 - 2026
19/07 - 2026
14/07 - 2026
29/06 - 2026
20/06 - 2026
15/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow