Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Willean Lepo (Kiến tạo: Rodrigo Fagundes) 19 | |
Bruno Alves 29 | |
Rodrigo Rodrigues (Thay: Fabio Gomes) 46 | |
Kauan Cristtyan (Thay: Eliel) 46 | |
(og) Basso 53 | |
Eduardo (Thay: Romulo Otero) 62 | |
Eduardo Vinicius (Thay: Jean Dias) 62 | |
Ramon (Thay: Igor Inocencio) 63 | |
Weverson (Thay: Alan Empereur) 72 | |
Romarinho (Thay: Guilherme Lobo) 75 | |
Yuri Jonathan (Thay: Waguininho) 75 | |
Eduardo 81 | |
Joao Carlos (Thay: Diego Goncalves) 84 | |
Thiaguinho (Thay: Ronald) 84 |
Thống kê trận đấu Criciuma vs Cuiaba


Diễn biến Criciuma vs Cuiaba
Ronald rời sân và được thay thế bởi Thiaguinho.
Diego Goncalves rời sân và được thay thế bởi Joao Carlos.
Thẻ vàng cho Eduardo.
Waguininho rời sân và được thay thế bởi Yuri Jonathan.
Guilherme Lobo rời sân và được thay thế bởi Romarinho.
Alan Empereur rời sân và được thay thế bởi Weverson.
Igor Inocencio rời sân và được thay thế bởi Ramon.
Jean Dias rời sân và được thay thế bởi Eduardo Vinicius.
Romulo Otero rời sân và được thay thế bởi Eduardo.
V À A A O O O - Một cầu thủ của Cuiaba đã phản lưới nhà!
Eliel rời sân và được thay thế bởi Kauan Cristtyan.
Fabio Gomes rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Rodrigues.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bruno Alves.
Rodrigo Fagundes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Willean Lepo đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Criciuma vs Cuiaba
Criciuma (3-4-3): Airton Moraes Michellon (32), Cesar (37), Rodrigo (3), Bruno Alves (34), Willean Bernardo Willemen (97), Ronald dos Santos Lopes (14), Guilherme Lobo (8), Marcelo Hermes (22), Romulo Otero (91), Waguininho (13), Diego Gonçalves (77)
Cuiaba (3-4-2-1): João Carlos Heidemann (1), Joao Basso (13), Calebe Oliveira Costa (5), Alan Empereur (33), Igor Inocêncio de Oliveira (2), Raul Lô Gonçalves (30), David Miguel de Souza Arcanjo (20), Lorenzo Martins (36), Eliel Chrytian Pereira Silva (11), Jean Dias (77), Fábio Gomes (90)


| Cầu thủ dự bị | |||
Hiago Accinelli Da Roza Alves | Eric Almeida de Melo | ||
Márcio Almeida de Oliveira | Luiz Otávio Alves Marcolino | ||
Jhonata Robert Alves da Silva | Gustavo Busatto | ||
João Carlos Barros Lopes | Kauan Cristtyan Cabral do Carmo | ||
Yuri Jonathan Vitor Coelho | Wesley Dias Claudino | ||
Nicolas | Luis Henrique Fonseca Soares | ||
Eduardo Jacinto de Biasi | Marcos Junior | ||
Ruan Rodrigues Carvalho | Vinicius Peixoto Trindade da Silva | ||
Pedro Henrique Santos Gomes | Rodrigo Antônio Rodrigues | ||
Thiaguinho | Weverson Rodrigues Vicente do Nascimento | ||
José Romário Silva de Souza | Ramon de Araujo Silva Moutinho | ||
Caue | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Criciuma
Thành tích gần đây Cuiaba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 14 | 8 | 5 | 15 | 50 | T T H H T | |
| 2 | 27 | 14 | 7 | 6 | 23 | 49 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 5 | 8 | 9 | 47 | T H T B T | |
| 4 | 27 | 13 | 8 | 6 | 8 | 47 | H T H T T | |
| 5 | 27 | 13 | 8 | 6 | 7 | 47 | H B B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 7 | 8 | 3 | 43 | B H H T T | |
| 7 | 27 | 11 | 10 | 6 | 6 | 43 | H T T H T | |
| 8 | 27 | 12 | 6 | 9 | 1 | 42 | T B T T B | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 10 | 41 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | T H T B T | |
| 11 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T H T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | B B B T B | |
| 13 | 27 | 10 | 6 | 11 | -8 | 36 | B H T B B | |
| 14 | 27 | 9 | 8 | 10 | 6 | 35 | H H B T B | |
| 15 | 27 | 8 | 7 | 12 | -2 | 31 | H B B B B | |
| 16 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B T B T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 18 | 27 | 6 | 7 | 14 | -7 | 25 | H B H B T | |
| 19 | 27 | 4 | 5 | 18 | -25 | 17 | B B T B T | |
| 20 | 27 | 2 | 4 | 21 | -40 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch