Thứ Ba, 15/09/2026
Benjamin Borasi (Thay: Luiz Felipe)
20
Gustavo Henrique
30
Matheus Ribeiro
41
Betao (Thay: Matheus Ribeiro)
45
Wanderson (Thay: Gustavo Henrique)
46
Betao
48
Nicolas (Thay: Eduardo)
59
Jhonata Robert (Thay: Waguininho)
67
Diego Goncalves (Thay: Romulo Otero)
68
Auremir (Thay: Samuel)
68
Reginaldo (Thay: Derek)
68
Ronald (Thay: Guilherme Lobo)
82
Bruno Alves (Thay: Luciano Castan da Silva)
82
Wenderson
90

Thống kê trận đấu Criciuma vs Nautico

số liệu thống kê
Criciuma
Criciuma
Nautico
Nautico
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Criciuma vs Nautico

Tất cả (20)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Wenderson.

Thẻ vàng cho Wenderson.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82'

Luciano Castan da Silva rời sân và được thay thế bởi Bruno Alves.

82'

Guilherme Lobo rời sân và được thay thế bởi Ronald.

68'

Derek rời sân và được thay thế bởi Reginaldo.

68'

Samuel rời sân và được thay thế bởi Auremir.

68'

Romulo Otero rời sân và được thay thế bởi Diego Goncalves.

67'

Waguininho rời sân và được thay thế bởi Jhonata Robert.

59'

Eduardo rời sân và được thay thế bởi Nicolas.

48' Thẻ vàng cho Betao.

Thẻ vàng cho Betao.

46'

Gustavo Henrique rời sân và được thay thế bởi Wanderson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1'

Matheus Ribeiro rời sân và được thay thế bởi Betao.

41' Thẻ vàng cho Matheus Ribeiro.

Thẻ vàng cho Matheus Ribeiro.

41' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

30' Thẻ vàng cho Gustavo Henrique.

Thẻ vàng cho Gustavo Henrique.

20'

Luiz Felipe rời sân và được thay thế bởi Benjamin Borasi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Criciuma vs Nautico

Criciuma (3-4-3): Pedro Santos (70), Luciano Castán (4), Rodrigo (3), Cesar (37), Willean Lepo (97), Eduardo (5), Guilherme Lobo (8), Marcelo Hermes (22), Romulo Otero (91), Waguininho (13), Fellipe Mateus (7)

Nautico (4-2-3-1): Muriel (1), Arnaldo (2), Leo Oliveira (15), Gustavo Henrique (46), Matheus Ribeiro (14), Samuel (41), Wenderson (8), Luiz Felipe (27), Jean (20), Derek (72), Kauan Maranhao (19)

Criciuma
Criciuma
3-4-3
70
Pedro Santos
4
Luciano Castán
3
Rodrigo
37
Cesar
97
Willean Lepo
5
Eduardo
8
Guilherme Lobo
22
Marcelo Hermes
91
Romulo Otero
13
Waguininho
7
Fellipe Mateus
19
Kauan Maranhao
72
Derek
20
Jean
27
Luiz Felipe
8
Wenderson
41
Samuel
14
Matheus Ribeiro
46
Gustavo Henrique
15
Leo Oliveira
2
Arnaldo
1
Muriel
Nautico
Nautico
4-2-3-1
Thay người
59’
Eduardo
Nicolas
20’
Luiz Felipe
Benjamin Borasi
67’
Waguininho
Jhonata Robert
45’
Matheus Ribeiro
Betao
68’
Romulo Otero
Diego Goncalves
46’
Gustavo Henrique
Wanderson
82’
Guilherme Lobo
Ronald
68’
Samuel
Auremir
82’
Luciano Castan da Silva
Bruno Alves
68’
Derek
Reginaldo
Cầu thủ dự bị
Alisson
Gaston Guruceaga
Nicolas
Betao
Jhonata Robert
Auremir
Romarinho
Victor Andrade
Ronald
Luiz Claudio
Joao Carlos
Benjamin Borasi
Hiago Alves
Wanderson
Bruno Alves
Juan Rikelme
Jean Irmer
Reginaldo
Thiaguinho
Diego Goncalves
Caue Vinicius

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
30/06 - 2022
08/10 - 2022
23/03 - 2026
27/07 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
14/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 1-1
24/08 - 2026
20/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 1-0
09/08 - 2026
27/07 - 2026
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Nautico

Hạng 2 Brazil
10/09 - 2026
04/09 - 2026
29/08 - 2026
24/08 - 2026
19/08 - 2026
H1: 1-0
15/08 - 2026
10/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026
17/07 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3Vila NovaVila Nova281468948H T B T H
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12GoiasGoias2811611-639H T B B T
13Sao BernardoSao Bernardo2810810838H B T B T
14NauticoNautico2710710237T H T T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP288713-431B B B B B
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG284519-2717B T B T B
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow