Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Benjamin Borasi (Thay: Luiz Felipe) 20 | |
Gustavo Henrique 30 | |
Matheus Ribeiro 41 | |
Betao (Thay: Matheus Ribeiro) 45 | |
Wanderson (Thay: Gustavo Henrique) 46 | |
Betao 48 | |
Nicolas (Thay: Eduardo) 59 | |
Jhonata Robert (Thay: Waguininho) 67 | |
Diego Goncalves (Thay: Romulo Otero) 68 | |
Auremir (Thay: Samuel) 68 | |
Reginaldo (Thay: Derek) 68 | |
Ronald (Thay: Guilherme Lobo) 82 | |
Bruno Alves (Thay: Luciano Castan da Silva) 82 | |
Wenderson 90 |
Thống kê trận đấu Criciuma vs Nautico


Diễn biến Criciuma vs Nautico
Thẻ vàng cho Wenderson.
Thẻ vàng cho [player1].
Luciano Castan da Silva rời sân và được thay thế bởi Bruno Alves.
Guilherme Lobo rời sân và được thay thế bởi Ronald.
Derek rời sân và được thay thế bởi Reginaldo.
Samuel rời sân và được thay thế bởi Auremir.
Romulo Otero rời sân và được thay thế bởi Diego Goncalves.
Waguininho rời sân và được thay thế bởi Jhonata Robert.
Eduardo rời sân và được thay thế bởi Nicolas.
Thẻ vàng cho Betao.
Gustavo Henrique rời sân và được thay thế bởi Wanderson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Matheus Ribeiro rời sân và được thay thế bởi Betao.
Thẻ vàng cho Matheus Ribeiro.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Gustavo Henrique.
Luiz Felipe rời sân và được thay thế bởi Benjamin Borasi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Criciuma vs Nautico
Criciuma (3-4-3): Pedro Santos (70), Luciano Castán (4), Rodrigo (3), Cesar (37), Willean Lepo (97), Eduardo (5), Guilherme Lobo (8), Marcelo Hermes (22), Romulo Otero (91), Waguininho (13), Fellipe Mateus (7)
Nautico (4-2-3-1): Muriel (1), Arnaldo (2), Leo Oliveira (15), Gustavo Henrique (46), Matheus Ribeiro (14), Samuel (41), Wenderson (8), Luiz Felipe (27), Jean (20), Derek (72), Kauan Maranhao (19)


| Thay người | |||
| 59’ | Eduardo Nicolas | 20’ | Luiz Felipe Benjamin Borasi |
| 67’ | Waguininho Jhonata Robert | 45’ | Matheus Ribeiro Betao |
| 68’ | Romulo Otero Diego Goncalves | 46’ | Gustavo Henrique Wanderson |
| 82’ | Guilherme Lobo Ronald | 68’ | Samuel Auremir |
| 82’ | Luciano Castan da Silva Bruno Alves | 68’ | Derek Reginaldo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alisson | Gaston Guruceaga | ||
Nicolas | Betao | ||
Jhonata Robert | Auremir | ||
Romarinho | Victor Andrade | ||
Ronald | Luiz Claudio | ||
Joao Carlos | Benjamin Borasi | ||
Hiago Alves | Wanderson | ||
Bruno Alves | Juan Rikelme | ||
Jean Irmer | Reginaldo | ||
Thiaguinho | |||
Diego Goncalves | |||
Caue Vinicius | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Criciuma
Thành tích gần đây Nautico
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch