Số người tham dự hôm nay là 30000.
Domagoj Vida 21 | |
Adrien Rabiot (Kiến tạo: Wissam Ben Yedder) 52 | |
(Pen) Andrej Kramaric 83 | |
Presnel Kimpembe 85 |
Thống kê trận đấu Croatia vs ĐT Pháp


Diễn biến Croatia vs ĐT Pháp
Tỷ lệ cầm bóng: Croatia: 50%, Pháp: 50%.
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Tỷ lệ cầm bóng: Croatia: 49%, Pháp: 51%.
Domagoj Vida giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Jonathan Clauss thực hiện một quả tạt ...
Pháp đang cố gắng tạo ra một cái gì đó ở đây.
Pháp thực hiện một quả phát bóng ngắn.
Làm thế nào mà anh ấy bỏ lỡ điều đó? Luka Sucic có một cơ hội tuyệt vời để ghi bàn nhưng bằng cách nào đó lại đi chệch mục tiêu!
Luka Sucic từ Croatia sút bóng trúng mục tiêu
Josip Juranovic chuyền bóng dài lên khung thành.
Croatia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Pháp thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Borna Barisic của Croatia tiếp Matteo Guendouzi
Croatia đang kiểm soát bóng.
Trận đấu chính thức thứ tư cho thấy có 4 phút thời gian sẽ được thêm vào.
Luka Sucic của Croatia bị phạt việt vị.
Marcelo Brozovic thực hiện một quả tạt ...
Luka Sucic của Croatia đá phạt góc từ cánh phải.
Lucas Digne dứt điểm nguy hiểm nhưng buộc phải chịu phạt góc ...
Croatia đang kiểm soát bóng.
Đội hình xuất phát Croatia vs ĐT Pháp
Croatia (4-1-4-1): Dominik Livakovic (1), Josip Juranovic (22), Martin Erlic (20), Domagoj Vida (21), Borna Barisic (3), Marcelo Brozovic (11), Lovro Majer (4), Luka Modric (10), Mateo Kovacic (8), Josip Brekalo (7), Ante Budimir (17)
ĐT Pháp (4-2-3-1): Mike Maignan (16), Benjamin Pavard (2), William Saliba (17), Presnel Kimpembe (3), Lucas Digne (18), Matteo Guendouzi (6), Aurelien Tchouameni (8), Moussa Diaby (20), Christopher Nkunku (12), Adrien Rabiot (14), Wissam Ben Yedder (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Josip Brekalo Mislav Orsic | 62’ | Aurelien Tchouameni Boubacar Kamara |
| 63’ | Lovro Majer Mario Pasalic | 62’ | Wissam Ben Yedder Antoine Griezmann |
| 69’ | Ante Budimir Andrej Kramaric | 79’ | Moussa Diaby Jonathan Clauss |
| 79’ | Mateo Kovacic Nikola Vlasic | ||
| 79’ | Luka Modric Luka Sucic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrej Kramaric | Alphonse Areola | ||
Mislav Orsic | Kylian Mbappe | ||
Mario Pasalic | Kingsley Coman | ||
Nikola Vlasic | Boubacar Kamara | ||
Luka Sucic | Ibrahima Konate | ||
Luka Ivanusec | Jonathan Clauss | ||
Kristijan Jakic | Lucas Hernandez | ||
Marin Pongracic | Antoine Griezmann | ||
Josip Sutalo | Theo Hernandez | ||
Sime Vrsaljko | Karim Benzema | ||
Ivica Ivusic | Jules Kounde | ||
Nediljko Labrovic | Hugo Lloris | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Croatia
Thành tích gần đây ĐT Pháp
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch