Thứ Hai, 16/03/2026
Domagoj Vida
21
Adrien Rabiot (Kiến tạo: Wissam Ben Yedder)
52
(Pen) Andrej Kramaric
83
Presnel Kimpembe
85

Thống kê trận đấu Croatia vs ĐT Pháp

số liệu thống kê
Croatia
Croatia
ĐT Pháp
ĐT Pháp
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 6
5 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Ném biên 14
18 Chuyền dài 17
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 2
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 1

Diễn biến Croatia vs ĐT Pháp

Tất cả (292)
90+5'

Số người tham dự hôm nay là 30000.

90+5'

Tỷ lệ cầm bóng: Croatia: 50%, Pháp: 50%.

90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Tỷ lệ cầm bóng: Croatia: 49%, Pháp: 51%.

90+4'

Domagoj Vida giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá

90+4'

Jonathan Clauss thực hiện một quả tạt ...

90+4'

Pháp đang cố gắng tạo ra một cái gì đó ở đây.

90+4'

Pháp thực hiện một quả phát bóng ngắn.

90+3'

Làm thế nào mà anh ấy bỏ lỡ điều đó? Luka Sucic có một cơ hội tuyệt vời để ghi bàn nhưng bằng cách nào đó lại đi chệch mục tiêu!

90+3'

Luka Sucic từ Croatia sút bóng trúng mục tiêu

90+3'

Josip Juranovic chuyền bóng dài lên khung thành.

90+3'

Croatia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Pháp thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ

90+2'

Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Borna Barisic của Croatia tiếp Matteo Guendouzi

90+2'

Croatia đang kiểm soát bóng.

90+1'

Trận đấu chính thức thứ tư cho thấy có 4 phút thời gian sẽ được thêm vào.

90+1'

Luka Sucic của Croatia bị phạt việt vị.

90+1'

Marcelo Brozovic thực hiện một quả tạt ...

90+1'

Luka Sucic của Croatia đá phạt góc từ cánh phải.

90+1'

Lucas Digne dứt điểm nguy hiểm nhưng buộc phải chịu phạt góc ...

90'

Croatia đang kiểm soát bóng.

Đội hình xuất phát Croatia vs ĐT Pháp

Croatia (4-1-4-1): Dominik Livakovic (1), Josip Juranovic (22), Martin Erlic (20), Domagoj Vida (21), Borna Barisic (3), Marcelo Brozovic (11), Lovro Majer (4), Luka Modric (10), Mateo Kovacic (8), Josip Brekalo (7), Ante Budimir (17)

ĐT Pháp (4-2-3-1): Mike Maignan (16), Benjamin Pavard (2), William Saliba (17), Presnel Kimpembe (3), Lucas Digne (18), Matteo Guendouzi (6), Aurelien Tchouameni (8), Moussa Diaby (20), Christopher Nkunku (12), Adrien Rabiot (14), Wissam Ben Yedder (9)

Croatia
Croatia
4-1-4-1
1
Dominik Livakovic
22
Josip Juranovic
20
Martin Erlic
21
Domagoj Vida
3
Borna Barisic
11
Marcelo Brozovic
4
Lovro Majer
10
Luka Modric
8
Mateo Kovacic
7
Josip Brekalo
17
Ante Budimir
9
Wissam Ben Yedder
14
Adrien Rabiot
12
Christopher Nkunku
20
Moussa Diaby
8
Aurelien Tchouameni
6
Matteo Guendouzi
18
Lucas Digne
3
Presnel Kimpembe
17
William Saliba
2
Benjamin Pavard
16
Mike Maignan
ĐT Pháp
ĐT Pháp
4-2-3-1
Thay người
63’
Lovro Majer
Mario Pasalic
62’
Aurelien Tchouameni
Boubacar Kamara
63’
Josip Brekalo
Mislav Orsic
62’
Wissam Ben Yedder
Antoine Griezmann
69’
Ante Budimir
Andrej Kramaric
79’
Moussa Diaby
Jonathan Clauss
79’
Luka Modric
Luka Sucic
79’
Mateo Kovacic
Nikola Vlasic
Cầu thủ dự bị
Nediljko Labrovic
Alphonse Areola
Ivica Ivusic
Kylian Mbappe
Sime Vrsaljko
Kingsley Coman
Josip Sutalo
Boubacar Kamara
Marin Pongracic
Ibrahima Konate
Kristijan Jakic
Theo Hernandez
Luka Ivanusec
Antoine Griezmann
Luka Sucic
Karim Benzema
Nikola Vlasic
Lucas Hernandez
Mario Pasalic
Jonathan Clauss
Mislav Orsic
Hugo Lloris
Andrej Kramaric
Jules Kounde
Huấn luyện viên

Zlatko Dalić

Didier Deschamps

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VCK World Cup 2018
15/07 - 2018
Uefa Nations League
09/09 - 2020
15/10 - 2020
07/06 - 2022
14/06 - 2022
21/03 - 2025
24/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Croatia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
13/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
06/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 1-0
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/03 - 2025

Thành tích gần đây ĐT Pháp

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
14/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
Uefa Nations League
08/06 - 2025
06/06 - 2025
24/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow