Scot Rough 11 | |
Ben Wylie 19 | |
Senan Devine 31 | |
Joel Cooper 40 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Crusaders
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Coleraine
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 17 | 34 | T B T T T | |
| 2 | 13 | 10 | 2 | 1 | 10 | 32 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 6 | 20 | T T T H T | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | B B T T H | |
| 5 | 9 | 6 | 1 | 2 | 10 | 19 | T T T B B | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | H T T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 0 | 8 | 0 | 15 | B B B B B | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | -10 | 15 | B T B B B | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | B H B B H | |
| 10 | 12 | 4 | 0 | 8 | -7 | 12 | B T B T B | |
| 11 | 13 | 2 | 2 | 9 | -12 | 8 | B T H T B | |
| 12 | 12 | 1 | 3 | 8 | -14 | 6 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
